(Top Banner Ad)
distaste
B2
danh từ B2 Cảm xúc, Thái độ

distaste

UK: /dɪˈsteɪst/ • US: /dɪˈsteɪst/

Nghĩa tiếng Việt

sự không thích sự ác cảm sự khó chịu lòng không ưa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of dislike or aversion; mild disgust.

Vietnamese Meaning

Sự không thích, ác cảm; sự ghê tởm nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a strong distaste for his arrogant behavior."

    "Cô ấy cảm thấy rất khó chịu với hành vi kiêu ngạo của anh ta."

  • "I have a distaste for reality television."

    "Tôi không thích các chương trình truyền hình thực tế."

  • "He made no secret of his distaste for modern art."

    "Anh ta không hề giấu giếm sự khó chịu của mình đối với nghệ thuật hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taste Vị giác; hương vị; gu thẩm mỹ; sự nếm
Verb taste Nếm; có vị; trải nghiệm
Adjective tasteless Vô vị; không có gu thẩm mỹ; nhạt nhẽo
Adjective tasteful Có gu thẩm mỹ; tinh tế; trang nhã
Noun taster Người nếm (thức ăn, rượu); dụng cụ nếm
Adjective distasteful Khó chịu; gây ghê tởm; không vừa ý; đáng kinh tởm
Adverb distastefully Một cách khó chịu; một cách ghê tởm; không vừa ý
Noun distastefulness Sự khó chịu; sự ghê tởm; sự không vừa ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵeus-
Latin
gustus
Old French
desgoust
Middle English
distaste
English
distaste

Hương vị không mong muốn

Từ 'distaste' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, không') và 'gustus' (nghĩa là 'vị giác, sự thưởng thức'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'vị kém' hoặc 'vị khó chịu'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành sự không thích, ác cảm hoặc ghê tởm đối với một người, một vật hay một ý tưởng nào đó, vượt ra ngoài nghĩa đen của vị giác, ám chỉ một sự từ chối mang tính tinh thần.

Usage Note

Distaste biểu thị một mức độ không thích mạnh hơn 'dislike' nhưng nhẹ hơn 'disgust' hoặc 'revulsion'. Nó thường liên quan đến những điều không vừa ý hoặc không phù hợp với sở thích, đạo đức hoặc cảm xúc của một người. 'Distaste' thường được dùng để chỉ sự không hài lòng hoặc không chấp nhận một điều gì đó, chứ không nhất thiết là sự ghê tởm về mặt thể chất.

Prepositions

for towards at

'Distaste for' thường được dùng để chỉ sự không thích một thứ gì đó một cách chung chung (ví dụ: 'He had a strong distaste for dishonesty'). 'Distaste towards' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hướng của cảm xúc tiêu cực. 'Distaste at' thường ám chỉ sự khó chịu hoặc không hài lòng khi đối diện với một điều gì đó cụ thể (ví dụ: 'She felt distaste at the thought of eating insects').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distaste
  • strong strong distaste
    (sự không thích mạnh mẽ; ác cảm sâu sắc)
  • deep deep distaste
    (ác cảm sâu sắc)
  • marked marked distaste
    (ác cảm rõ rệt; sự không thích rõ ràng)
  • personal personal distaste
    (ác cảm cá nhân)
Prepositional phrases with distaste
  • with with distaste
    (với vẻ ghê tởm/không thích; một cách khó chịu)

Idioms

  • have a distaste for something/someone

    Có ác cảm sâu sắc, không thích mạnh mẽ hoặc ghê tởm ai đó/điều gì đó.

    "She has a strong distaste for gossip and avoids people who engage in it."

    (Cô ấy có ác cảm sâu sắc với việc buôn chuyện và tránh xa những người hay làm vậy.)

  • look upon something with distaste

    Nhìn nhận, xem xét điều gì đó với sự không hài lòng, ác cảm hoặc ghê tởm.

    "He looked upon the politician's actions with considerable distaste."

    (Ông ta nhìn nhận những hành động của vị chính trị gia đó với sự không hài lòng đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distaste

danh từ
Lật mặt

Sự không thích, ác cảm; sự ghê tởm nhẹ.

"She felt a strong distaste for his arrogant behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ugh, I have a strong distaste for broccoli.
Chà, tôi rất ghét bông cải xanh.
Phủ định
Well, he showed no distaste for the offer.
Chà, anh ấy không hề tỏ ra ghét bỏ lời đề nghị.
Nghi vấn
Ew, do you have a distaste for his cooking?
Eo, bạn có ghét món ăn của anh ấy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known about her distaste for seafood, he would have chosen a different restaurant.
Nếu anh ấy biết về sự không thích hải sản của cô ấy, anh ấy đã chọn một nhà hàng khác.
Phủ định
If the chef had not used such distasteful ingredients, the diners would not have complained.
Nếu đầu bếp không sử dụng những nguyên liệu khó chịu như vậy, thực khách đã không phàn nàn.
Nghi vấn
Would she have accepted the apology if he had shown more distaste for his own actions?
Liệu cô ấy có chấp nhận lời xin lỗi nếu anh ấy thể hiện sự ghê tởm hơn đối với hành động của mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new chef arrives, the restaurant will have been creating distasteful meals for a week.
Vào thời điểm đầu bếp mới đến, nhà hàng sẽ đã tạo ra những bữa ăn khó chịu trong một tuần.
Phủ định
She won't have been hiding her distaste for the new policy for long before someone notices.
Cô ấy sẽ không che giấu sự khó chịu của mình đối với chính sách mới được lâu trước khi ai đó nhận thấy.
Nghi vấn
Will they have been expressing their distaste for his decisions so openly if they knew he was listening?
Liệu họ có bày tỏ sự khó chịu của mình đối với các quyết định của anh ấy một cách công khai như vậy nếu họ biết anh ấy đang nghe không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have a strong distaste for seafood, but now she loves it.
Cô ấy từng rất ghét hải sản, nhưng bây giờ cô ấy lại thích nó.
Phủ định
He didn't use to show any distaste for vegetables when he was a child.
Anh ấy đã không từng tỏ ra ghét rau củ khi còn bé.
Nghi vấn
Did you use to feel distasteful about going to school when you were younger?
Bạn đã từng cảm thấy ghét việc đến trường khi còn nhỏ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't expressed my distaste so openly at the meeting.
Tôi ước tôi đã không thể hiện sự không hài lòng của mình một cách công khai như vậy tại cuộc họp.
Phủ định
If only he wouldn't be so distasteful in his comments about other people's work.
Giá mà anh ấy đừng có những bình luận khó nghe về công việc của người khác.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't shown your distaste for the new policy?
Bạn có ước là bạn đã không thể hiện sự không thích của mình đối với chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distaste".

Sự Phản Cảm Trong Giao Tiếp Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, 'distaste' (ác cảm, không thích) thường được thể hiện một cách tinh tế hoặc gián tiếp khi đối mặt với những điều được coi là thô tục, không đứng đắn hoặc vi phạm các chuẩn mực xã hội. Việc bày tỏ 'distaste' có thể là một cách ngầm để thể hiện sự không đồng tình mà không cần dùng lời lẽ gay gắt, đặc biệt trong các môi trường trang trọng hoặc khi muốn giữ lịch sự.

Thẩm Mỹ và Sự Ghê Tởm

Cảm giác 'distaste' không chỉ giới hạn ở hành vi xã hội mà còn mở rộng sang các lĩnh vực nghệ thuật và thẩm mỹ. Một tác phẩm nghệ thuật, một phong cách thời trang, hay thậm chí một món ăn có thể gây ra 'distaste' nếu nó đi ngược lại với gu thẩm mỹ hoặc các giá trị văn hóa của một cá nhân hay một nhóm người. Điều này phản ánh sự đa dạng và khác biệt về quan điểm và giá trị trong các nền văn hóa.