(Top Banner Ad)
distributed database
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

distributed database

UK: /dɪˈstrɪbjuːtɪd ˈdeɪtəˌbeɪs/ • US: /dɪˈstrɪbjutɪd ˈdeɪtəˌbeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở dữ liệu phân tán hệ cơ sở dữ liệu phân tán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A database in which storage devices are not all attached to a common processing unit such as a CPU, but is controlled by different computer systems connected by a network.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở dữ liệu trong đó các thiết bị lưu trữ không được gắn vào một đơn vị xử lý chung như CPU, mà được điều khiển bởi các hệ thống máy tính khác nhau được kết nối bằng mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A distributed database allows organizations to store and process data across multiple locations."

    "Cơ sở dữ liệu phân tán cho phép các tổ chức lưu trữ và xử lý dữ liệu trên nhiều địa điểm."

  • "Many modern applications use a distributed database to handle large amounts of data."

    "Nhiều ứng dụng hiện đại sử dụng cơ sở dữ liệu phân tán để xử lý lượng lớn dữ liệu."

  • "Implementing a distributed database requires careful planning and configuration."

    "Việc triển khai một cơ sở dữ liệu phân tán đòi hỏi lập kế hoạch và cấu hình cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phối, phân phát
Noun distribution sự phân phối, sự phân bố
Adjective distributable có thể phân phối, có thể phân tán
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun data dữ liệu

Synonyms

federated database (cơ sở dữ liệu liên hợp)decentralized database (cơ sở dữ liệu phi tập trung)

Antonyms

centralized database (cơ sở dữ liệu tập trung)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distribuo
Old French
distribuer
English
distribute
Latin
datum
English
data
Latin
basis
English
base
English
database
English (compound)
distributed database

Sự Ra Đời Của Dữ Liệu Phân Tán

Khái niệm 'cơ sở dữ liệu phân tán' xuất hiện khi các hệ thống máy tính cần chia sẻ và quản lý dữ liệu trên nhiều địa điểm hoặc máy chủ khác nhau. Từ 'distributed' (phân tán) bắt nguồn từ tiếng Latin 'distribuo' có nghĩa là 'chia ra', 'phân phát'. Trong khi đó, 'database' (cơ sở dữ liệu) là một thuật ngữ hiện đại kết hợp 'data' (dữ liệu) và 'base' (nền tảng). Sự kết hợp này mô tả một hệ thống mạnh mẽ cho phép dữ liệu được lưu trữ và truy cập hiệu quả trên toàn cầu, không phụ thuộc vào một vị trí trung tâm duy nhất, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong công nghệ thông tin.

Usage Note

Khác với cơ sở dữ liệu tập trung, dữ liệu được phân tán trên nhiều máy tính, mang lại khả năng mở rộng và chịu lỗi tốt hơn. Thường được sử dụng trong các ứng dụng quy mô lớn đòi hỏi tính sẵn sàng cao. Cần phân biệt với 'database replication' (sao chép cơ sở dữ liệu), trong đó dữ liệu được sao chép trên nhiều máy nhưng vẫn do một hệ thống quản lý.

Prepositions

in across

‘in’ dùng để chỉ việc sử dụng trong ngữ cảnh nào đó (e.g., in a distributed database environment). ‘across’ dùng để chỉ sự phân tán trên nhiều hệ thống (e.g., data distributed across multiple servers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distributed database
  • large large distributed database
    (cơ sở dữ liệu phân tán lớn)
  • complex complex distributed database
    (cơ sở dữ liệu phân tán phức tạp)
  • robust robust distributed database
    (cơ sở dữ liệu phân tán mạnh mẽ)
  • scalable scalable distributed database
    (cơ sở dữ liệu phân tán có khả năng mở rộng)
Verb + distributed database
  • manage manage a distributed database
    (quản lý một cơ sở dữ liệu phân tán)
  • deploy deploy a distributed database
    (triển khai một cơ sở dữ liệu phân tán)
  • design design a distributed database
    (thiết kế một cơ sở dữ liệu phân tán)
  • optimize optimize a distributed database
    (tối ưu hóa một cơ sở dữ liệu phân tán)
distributed database + Noun
  • system distributed database system
    (hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán)
  • architecture distributed database architecture
    (kiến trúc cơ sở dữ liệu phân tán)

Idioms

  • implement a distributed database solution

    triển khai giải pháp cơ sở dữ liệu phân tán

    "Companies often implement a distributed database solution to handle large volumes of global data."

    (Các công ty thường triển khai giải pháp cơ sở dữ liệu phân tán để xử lý lượng lớn dữ liệu toàn cầu.)

  • maintain consistency in a distributed database

    duy trì tính nhất quán trong cơ sở dữ liệu phân tán

    "It's challenging to maintain consistency in a distributed database across multiple nodes."

    (Việc duy trì tính nhất quán trong cơ sở dữ liệu phân tán trên nhiều nút là một thách thức.)

  • migrate to a distributed database

    chuyển đổi sang cơ sở dữ liệu phân tán

    "Many modern applications choose to migrate to a distributed database for better scalability and availability."

    (Nhiều ứng dụng hiện đại chọn chuyển đổi sang cơ sở dữ liệu phân tán để có khả năng mở rộng và tính sẵn sàng tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributed database

noun
Lật mặt

Một cơ sở dữ liệu trong đó các thiết bị lưu trữ không được gắn vào một đơn vị xử lý chung như CPU, mà được điều khiển bởi các hệ thống máy tính khác nhau được kết nối bằng mạng.

"A distributed database allows organizations to store and process data across multiple locations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributed database".

Xương Sống Của Điện Toán Đám Mây

Cơ sở dữ liệu phân tán là nền tảng cốt lõi cho các dịch vụ điện toán đám mây hiện đại. Chúng cho phép các công ty công nghệ lớn như Amazon, Google và Microsoft cung cấp các ứng dụng và dịch vụ có khả năng mở rộng, luôn sẵn sàng và hoạt động trên toàn cầu, phục vụ hàng tỷ người dùng mà không bị gián đoạn. Đây là yếu tố then chốt giúp định hình cách chúng ta tương tác với công nghệ hàng ngày.

Tăng Cường Khả Năng Chống Chịu và Hiệu Suất

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhu cầu truy cập dữ liệu liên tục, cơ sở dữ liệu phân tán đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chống chịu (resilience) của hệ thống. Bằng cách sao chép và phân tán dữ liệu trên nhiều máy chủ hoặc trung tâm dữ liệu, chúng giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu khi một phần hệ thống gặp sự cố, đồng thời cải thiện hiệu suất bằng cách đưa dữ liệu đến gần người dùng hơn, bất kể vị trí địa lý của họ.