(Top Banner Ad)
database management system (dbms)
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

database management system (dbms)

UK: /ˈdeɪtəˌbeɪs ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/ • US: /ˈdeɪtəˌbeɪs ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ quản trị cơ sở dữ liệu hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software system that enables users to define, create, maintain and control access to the database.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống phần mềm cho phép người dùng định nghĩa, tạo, duy trì và kiểm soát quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a robust DBMS to manage its customer data."

    "Công ty sử dụng một DBMS mạnh mẽ để quản lý dữ liệu khách hàng của mình."

  • "Choosing the right DBMS is crucial for the performance of the application."

    "Việc chọn DBMS phù hợp là rất quan trọng đối với hiệu suất của ứng dụng."

  • "The database administrator is responsible for maintaining the DBMS."

    "Quản trị viên cơ sở dữ liệu chịu trách nhiệm bảo trì DBMS."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun data dữ liệu
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective managerial thuộc về quản lý
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
data
English
base
English
database
English
management
English
system
English
database management system

Sự ra đời của một cỗ máy quản lý dữ liệu

Khi máy tính bắt đầu lưu trữ một lượng lớn thông tin, nhu cầu về một hệ thống có thể tổ chức, truy cập và bảo vệ dữ liệu một cách hiệu quả trở nên cấp thiết. Thuật ngữ 'database management system' (DBMS) ra đời vào khoảng những năm 1960 để mô tả phần mềm chuyên biệt này, giúp các tổ chức quản lý kho dữ liệu khổng lồ của mình một cách có cấu trúc và an toàn.

Usage Note

DBMS là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu khác nhau như quan hệ (RDBMS), hướng đối tượng (OODBMS), NoSQL, v.v. Việc lựa chọn DBMS phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Ví dụ: MySQL, PostgreSQL, Oracle, MongoDB, Cassandra.

Prepositions

in with for

* **in:** Sử dụng để chỉ DBMS được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'Data is stored in a DBMS').
* **with:** Sử dụng để chỉ DBMS được sử dụng cùng với một công nghệ hoặc phương pháp khác (ví dụ: 'Integrate the application with a DBMS').
* **for:** Sử dụng để chỉ DBMS được thiết kế cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'A DBMS designed for transaction processing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + database management system (dbms)
  • relational relational database management system
    (hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ)
  • object-oriented object-oriented database management system
    (hệ quản trị cơ sở dữ liệu hướng đối tượng)
  • distributed distributed database management system
    (hệ quản trị cơ sở dữ liệu phân tán)
  • efficient efficient database management system
    (hệ quản trị cơ sở dữ liệu hiệu quả)
  • robust robust database management system
    (hệ quản trị cơ sở dữ liệu mạnh mẽ/ổn định)
  • scalable scalable database management system
    (hệ quản trị cơ sở dữ liệu có khả năng mở rộng)
Verb + database management system (dbms)
  • use use a database management system
    (sử dụng một hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
  • implement implement a database management system
    (triển khai một hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
  • design design a database management system
    (thiết kế một hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
  • administer administer a database management system
    (quản trị một hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
  • maintain maintain a database management system
    (duy trì/bảo trì một hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
  • choose choose a database management system
    (lựa chọn một hệ quản trị cơ sở dữ liệu)

Idioms

  • relational database management system (RDBMS)

    Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (loại phổ biến nhất, tổ chức dữ liệu theo bảng)

    "Most modern enterprise applications rely on a robust relational database management system."

    (Hầu hết các ứng dụng doanh nghiệp hiện đại đều dựa vào một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mạnh mẽ.)

  • cloud-based database management system

    Hệ quản trị cơ sở dữ liệu dựa trên đám mây (được lưu trữ và truy cập qua internet)

    "Many startups opt for a cloud-based database management system to reduce infrastructure costs."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu dựa trên đám mây để giảm chi phí cơ sở hạ tầng.)

  • database management system administrator

    Người quản trị hệ quản trị cơ sở dữ liệu (người chịu trách nhiệm vận hành, bảo trì DBMS)

    "A skilled database management system administrator is crucial for data security and performance."

    (Một người quản trị hệ quản trị cơ sở dữ liệu có kỹ năng là rất quan trọng đối với bảo mật và hiệu suất dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

database management system (dbms)

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống phần mềm cho phép người dùng định nghĩa, tạo, duy trì và kiểm soát quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu.

"The company uses a robust DBMS to manage its customer data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in a robust database management system earlier, they would be experiencing fewer data breaches now.
Nếu công ty đã đầu tư vào một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu mạnh mẽ sớm hơn, thì giờ họ đã không phải trải qua nhiều vụ vi phạm dữ liệu như vậy.
Phủ định
If they hadn't implemented a database management system last year, they would still be struggling with data inconsistencies.
Nếu họ không triển khai hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu vào năm ngoái, thì giờ họ vẫn đang phải vật lộn với sự không nhất quán của dữ liệu.
Nghi vấn
If the IT team had chosen a different database management system, would the application be running more efficiently now?
Nếu nhóm IT đã chọn một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu khác, thì ứng dụng có chạy hiệu quả hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "database management system (dbms)".

Nền tảng của kỷ nguyên số

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là xương sống của hầu hết các dịch vụ kỹ thuật số mà chúng ta sử dụng hàng ngày, từ ngân hàng trực tuyến, mạng xã hội, mua sắm điện tử đến chăm sóc sức khỏe. Khả năng lưu trữ, tổ chức và truy xuất lượng lớn dữ liệu một cách hiệu quả của DBMS đã thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế số và cách chúng ta tương tác với thông tin.

Bảo vệ thông tin trong thế giới dữ liệu

Với việc DBMS lưu trữ thông tin cá nhân và nhạy cảm của hàng tỷ người, vấn đề bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu trở nên cực kỳ quan trọng. Sự phát triển của các quy định như GDPR (Quy định bảo vệ dữ liệu chung) ở châu Âu hay CCPA ở California cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý và bảo vệ dữ liệu trong các hệ thống DBMS, phản ánh mối quan tâm của xã hội đối với quyền riêng tư cá nhân trong kỷ nguyên số.