(Top Banner Ad)
washington d.c.
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

washington d.c.

UK: /ˈwɒʃɪŋtən ˌdiː ˈsiː/ • US: /ˈwɑːʃɪŋtən ˌdiː ˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

Hoa Thịnh Đốn Đặc khu Columbia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital of the United States of America, located in the District of Columbia.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, nằm trong Đặc khu Columbia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The President lives in Washington D.C."

    "Tổng thống sống ở Washington D.C."

  • "She traveled to Washington D.C. for a conference."

    "Cô ấy đã đến Washington D.C. để dự một hội nghị."

  • "Washington D.C. is known for its many museums and historical sites."

    "Washington D.C. nổi tiếng với nhiều viện bảo tàng và di tích lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Washingtonian Người dân sống ở Washington D.C. hoặc liên quan đến Washington D.C.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
Washington D.C.

Nguồn Gốc Tên Gọi

Washington D.C. được đặt tên để vinh danh George Washington, vị tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ. 'D.C.' là viết tắt của 'District of Columbia', khu đặc khu liên bang được thành lập để làm thủ đô của quốc gia. Khu vực này không thuộc bất kỳ tiểu bang nào, nhằm đảm bảo tính trung lập và độc lập cho chính phủ liên bang.

Usage Note

Washington D.C. thường được dùng để chỉ chính phủ Hoa Kỳ hoặc trung tâm quyền lực chính trị của quốc gia. Việc viết tắt D.C. (District of Columbia) giúp phân biệt với bang Washington ở bờ tây.

Prepositions

in to from

‘In Washington D.C.’: Diễn tả vị trí bên trong thành phố. ‘To Washington D.C.’: Diễn tả sự di chuyển đến thành phố. ‘From Washington D.C.’: Diễn tả sự di chuyển khỏi thành phố hoặc nguồn gốc từ thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Inside the beltway (Washington D.C.)

    Liên quan đến các vấn đề chính trị nội bộ ở Washington D.C., thường chỉ những vấn đề mà người ngoài không hiểu rõ.

    "The debate was mostly an inside-the-beltway issue."

    (Cuộc tranh luận chủ yếu là một vấn đề nội bộ ở Washington D.C.)

  • Washington D.C. Think Tank

    Một tổ chức nghiên cứu chính sách và đưa ra lời khuyên cho chính phủ và các nhà hoạch định chính sách ở Washington D.C.

    "The Brookings Institution is a well-known Washington D.C. think tank."

    (Viện Brookings là một tổ chức tư vấn nổi tiếng ở Washington D.C.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

washington d.c.

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, nằm trong Đặc khu Columbia.

"The President lives in Washington D.C."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had visited Washington D.C. last year, I would have seen the White House.
Nếu tôi đã đến thăm Washington D.C. năm ngoái, tôi đã được nhìn thấy Nhà Trắng.
Phủ định
If she hadn't studied the history of Washington D.C., she wouldn't have understood the significance of the monuments.
Nếu cô ấy đã không học lịch sử của Washington D.C., cô ấy đã không hiểu được tầm quan trọng của các tượng đài.
Nghi vấn
Would they have enjoyed their trip if they had visited Washington D.C. in the summer?
Họ có thích chuyến đi của mình không nếu họ đã đến thăm Washington D.C. vào mùa hè?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washington d.c.".

Các Đài Tưởng Niệm

Washington D.C. nổi tiếng với các đài tưởng niệm và bảo tàng quốc gia, nhiều trong số đó miễn phí cho công chúng. Các địa điểm này không chỉ là điểm du lịch mà còn là biểu tượng của lịch sử và văn hóa Hoa Kỳ.

Chính Trị Liên Bang

Washington D.C. là trung tâm của chính phủ liên bang Hoa Kỳ. Tại đây, bạn có thể tìm thấy Nhà Trắng (nơi Tổng thống làm việc và sinh sống), Điện Capitol (nơi Quốc hội họp), và Tòa án Tối cao.