(Top Banner Ad)
disunion
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử

disunion

UK: /dɪsˈjuːniən/ • US: /dɪsˈjuːniən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ly khai sự chia rẽ sự tan rã sự phân ly
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or state of being disunited; separation; discord; secession.

Vietnamese Meaning

Sự chia rẽ, sự ly khai, sự bất hòa, tình trạng không thống nhất; hành động hoặc trạng thái bị chia rẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The threat of disunion loomed large during the Civil War era."

    "Mối đe dọa ly khai hiện ra rõ rệt trong thời kỳ Nội chiến."

  • "The disunion of the family was a tragedy."

    "Sự chia rẽ của gia đình là một bi kịch."

  • "The president worked to prevent the disunion of the country."

    "Tổng thống đã làm việc để ngăn chặn sự chia rẽ của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disunion sự chia rẽ, sự ly khai, sự không thống nhất
Noun union sự thống nhất, sự đoàn kết, liên minh, công đoàn
Verb unite hợp nhất, đoàn kết, kết hợp
Adjective united đã thống nhất, đoàn kết, liên hiệp
Verb disunite chia rẽ, gây ly khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
unus
Latin
unionem
Old French
union
English
union
English
disunion

Tiền tố 'dis-' và ý nghĩa phủ định

Tiền tố 'dis-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang ý nghĩa phủ định, đối lập, hoặc sự tách rời. Khi thêm vào một từ, nó thường đảo ngược nghĩa của từ đó, giống như trong 'disagree' (không đồng ý) hoặc 'disconnect' (ngắt kết nối), thể hiện sự chia cắt hoặc không liên kết.

Từ 'union' và gốc Latin 'một'

Phần 'union' trong 'disunion' đến từ tiếng Latin 'unionem', nghĩa là 'sự thống nhất' hoặc 'sự kết hợp'. Gốc của 'unionem' là 'unus', có nghĩa là 'một'. Vì vậy, 'disunion' theo nghĩa đen là 'không còn là một' hoặc 'không còn thống nhất', tức là sự chia rẽ.

Usage Note

Từ 'disunion' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử để mô tả sự tan rã của một quốc gia hoặc một liên minh. Nó nhấn mạnh sự thiếu thống nhất và khả năng dẫn đến xung đột hoặc chia cắt. Nó khác với 'separation' ở chỗ 'disunion' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn và đề cập đến một sự chia cắt có tính chất nghiêm trọng, mang tính hệ quả chính trị hoặc xã hội đáng kể.

Prepositions

of

'Disunion of' thường được sử dụng để chỉ sự chia rẽ của một tổ chức hoặc quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'the disunion of the United States.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + disunion
  • political political disunion
    (sự chia rẽ chính trị)
  • social social disunion
    (sự chia rẽ xã hội)
  • growing growing disunion
    (sự chia rẽ ngày càng tăng)
Động từ + disunion
  • cause cause disunion
    (gây ra sự chia rẽ)
  • lead to lead to disunion
    (dẫn đến sự chia rẽ)
  • prevent prevent disunion
    (ngăn chặn sự chia rẽ)
Cụm giới từ
  • state of a state of disunion
    (một tình trạng chia rẽ, ly khai)

Idioms

  • Sow the seeds of disunion

    Gieo rắc mầm mống chia rẽ

    "His controversial policies threatened to sow the seeds of disunion within the party."

    (Các chính sách gây tranh cãi của anh ta đe dọa gieo rắc mầm mống chia rẽ trong nội bộ đảng.)

  • The specter of disunion

    Bóng ma của sự chia rẽ/ly khai

    "The specter of disunion loomed over the fragile alliance."

    (Bóng ma của sự chia rẽ bao trùm lên liên minh mong manh.)

  • A period of disunion

    Một giai đoạn chia rẽ/không thống nhất

    "The country went through a long period of disunion after the civil war."

    (Đất nước đã trải qua một giai đoạn dài chia rẽ sau cuộc nội chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disunion

noun
Lật mặt

Sự chia rẽ, sự ly khai, sự bất hòa, tình trạng không thống nhất; hành động hoặc trạng thái bị chia rẽ.

"The threat of disunion loomed large during the Civil War era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seeds of disunion were sown long before the war began.
Mầm mống ly khai đã được gieo từ lâu trước khi chiến tranh bắt đầu.
Phủ định
The treaty did not prevent the disunion of the two countries.
Hiệp ước đã không ngăn chặn được sự ly khai của hai quốc gia.
Nghi vấn
What caused the disunion within the political party?
Điều gì đã gây ra sự chia rẽ trong nội bộ đảng phái chính trị?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political analysts predict that the current disagreements will lead to disunion within the party.
Các nhà phân tích chính trị dự đoán rằng những bất đồng hiện tại sẽ dẫn đến sự chia rẽ trong đảng.
Phủ định
The government is not going to allow any form of disunion to threaten the nation's stability.
Chính phủ sẽ không cho phép bất kỳ hình thức chia rẽ nào đe dọa sự ổn định của quốc gia.
Nghi vấn
Will the threat of disunion push them to negotiate a compromise?
Liệu mối đe dọa chia rẽ có thúc đẩy họ đàm phán một thỏa hiệp hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disunion".

Lịch sử và sự chia rẽ quốc gia

'Disunion' thường được dùng để mô tả sự chia rẽ lớn trong một quốc gia, như các cuộc ly khai hoặc nội chiến. Ví dụ nổi bật là 'American Civil War' (Nội chiến Hoa Kỳ) thường được gọi là cuộc chiến giữa 'Union' (Liên minh) và 'Confederacy' (Liên minh miền Nam), thể hiện sự chia rẽ sâu sắc về chính trị và xã hội dẫn đến xung đột vũ trang.

Chủ nghĩa ly khai và thống nhất

Khái niệm 'disunion' đối lập với 'unity' (sự thống nhất) là một chủ đề lớn trong lịch sử và chính trị thế giới. Nhiều quốc gia đã trải qua những cuộc đấu tranh gay gắt giữa các lực lượng muốn ly khai (secessionists) và các lực lượng muốn duy trì sự thống nhất, ảnh hưởng sâu sắc đến bản sắc và sự phát triển của họ.