(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ confederacy
C1

confederacy

noun

Nghĩa tiếng Việt

liên minh liên bang (lỏng lẻo) phe liên minh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Confederacy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một liên minh hoặc liên kết của các quốc gia hoặc dân tộc, đặc biệt là một liên minh không còn tồn tại.

Definition (English Meaning)

A league or alliance of states or nations, especially one that no longer exists.

Ví dụ Thực tế với 'Confederacy'

  • "The Southern Confederacy was formed in 1861."

    "Liên minh miền Nam được thành lập năm 1861."

  • "The Swiss Confederacy was a loose alliance of cantons."

    "Liên minh Thụy Sĩ là một liên minh lỏng lẻo của các bang."

  • "The Confederacy relied heavily on agriculture."

    "Liên minh phụ thuộc rất nhiều vào nông nghiệp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Confederacy'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

alliance(liên minh)
league(liên đoàn)
federation(liên bang)

Trái nghĩa (Antonyms)

union(liên bang)
nation(quốc gia)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'Confederacy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'confederacy' thường mang sắc thái lịch sử và chính trị, thường liên quan đến các quốc gia hoặc bang thống nhất vì một mục đích cụ thể nhưng vẫn giữ quyền tự trị đáng kể. Nó khác với 'federation' ở chỗ các thành viên có thể có quyền rút khỏi liên minh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'Confederacy of' được dùng để chỉ các quốc gia hoặc thực thể tạo nên liên minh. Ví dụ: 'The Confederacy of Independent Systems'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Confederacy'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)