(Top Banner Ad)
diva
B2
danh từ B2 Âm nhạc, Sân khấu

diva

UK: /ˈdiːvə/ • US: /ˈdiːvə/

Nghĩa tiếng Việt

diva ngôi sao nữ hoàng sân khấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A celebrated female opera singer; a prima donna.

Vietnamese Meaning

Một nữ ca sĩ opera nổi tiếng; một đào hát chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maria Callas was a true diva of the opera world."

    "Maria Callas là một diva thực sự của thế giới opera."

  • "The young singer has the potential to become a real diva."

    "Nữ ca sĩ trẻ có tiềm năng trở thành một diva thực thụ."

  • "The director had trouble working with the diva because of her demanding personality."

    "Đạo diễn gặp khó khăn khi làm việc với diva vì tính cách đòi hỏi của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diva Nữ ca sĩ hoặc nghệ sĩ nổi tiếng, có tài năng xuất chúng (thường mang tính cách đỏng đảnh, yêu sách hoặc khó chiều).
Adjective diva-like Có tính cách như diva; kiểu cách, đỏng đảnh, hay yêu sách.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dīva
Italian
diva
English
diva

Nguồn gốc thần thánh

Từ 'diva' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dīva', có nghĩa là 'nữ thần'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Ý với nghĩa tương tự và được dùng để chỉ những nữ ca sĩ opera tài năng, nổi tiếng và được tôn sùng. Từ thế kỷ 19, nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những người phụ nữ có địa vị đặc biệt trong giới giải trí.

Usage Note

Từ 'diva' ban đầu chỉ dùng để chỉ các nữ ca sĩ opera hàng đầu, những người có giọng hát xuất sắc và kỹ năng biểu diễn vượt trội. Tuy nhiên, ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ người phụ nữ nổi tiếng nào, đặc biệt là trong lĩnh vực giải trí (ca sĩ, diễn viên), người có tài năng, thành công và thường có tính cách mạnh mẽ, đôi khi có vẻ đỏng đảnh hoặc khó tính. Sự khác biệt nằm ở chỗ, trong khi 'prima donna' nhấn mạnh đến vị trí hàng đầu trong một đoàn hát, 'diva' tập trung vào sự nổi tiếng, tài năng và đôi khi là cả những đặc điểm tính cách khác thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diva
  • temperamental temperamental diva
    (nữ diva thất thường/đỏng đảnh)
  • opera opera diva
    (nữ ca sĩ opera hàng đầu/diva opera)
  • pop pop diva
    (nữ hoàng nhạc pop/diva nhạc pop)
  • spoiled spoiled diva
    (nữ diva được nuông chiều)
Verb + diva
  • act act like a diva
    (hành xử kiểu diva/đỏng đảnh)
  • be be a diva
    (là một diva (theo nghĩa tiêu cực, có tính cách đỏng đảnh))

Idioms

  • throwing a diva fit

    nổi cơn tam bành/làm mình làm mẩy (như một diva)

    "She started throwing a diva fit when her coffee wasn't exactly how she wanted it."

    (Cô ấy bắt đầu nổi cáu như diva khi cà phê không đúng ý mình.)

  • having a diva moment

    có một khoảnh khắc diva (hành xử đỏng đảnh, yêu sách trong chốc lát)

    "Don't mind her, she's just having a diva moment about the catering."

    (Đừng để ý cô ấy, cô ấy chỉ đang có một khoảnh khắc diva về việc chuẩn bị bữa ăn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diva

danh từ
Lật mặt

Một nữ ca sĩ opera nổi tiếng; một đào hát chính.

"Maria Callas was a true diva of the opera world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that Mariah Carey was a true diva.
Cô ấy nói rằng Mariah Carey là một diva thực thụ.
Phủ định
He said that she wasn't a diva, just a demanding performer.
Anh ấy nói rằng cô ấy không phải là một diva, chỉ là một nghệ sĩ biểu diễn khó tính.
Nghi vấn
The reporter asked if she considered herself a diva.
Phóng viên hỏi liệu cô ấy có tự coi mình là một diva hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be acting like a diva backstage before her performance.
Cô ấy sẽ cư xử như một diva sau cánh gà trước buổi biểu diễn của mình.
Phủ định
The band won't be treating her like a diva just because she's the lead singer.
Ban nhạc sẽ không đối xử với cô ấy như một diva chỉ vì cô ấy là ca sĩ chính.
Nghi vấn
Will he be calling her a diva after she makes those demands?
Anh ấy sẽ gọi cô ấy là diva sau khi cô ấy đưa ra những yêu cầu đó chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a true diva on stage.
Cô ấy là một diva thực thụ trên sân khấu.
Phủ định
He does not consider himself a diva, despite his fame.
Anh ấy không coi mình là một diva, mặc dù nổi tiếng.
Nghi vấn
Is she a diva in real life, or just on stage?
Cô ấy có phải là một diva ngoài đời thực, hay chỉ trên sân khấu?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to act like a diva before she became famous.
Cô ấy từng cư xử như một diva trước khi cô ấy trở nên nổi tiếng.
Phủ định
He didn't use to call her a diva, but now he does all the time.
Anh ấy đã không từng gọi cô ấy là một diva, nhưng bây giờ anh ấy gọi suốt.
Nghi vấn
Did she use to be such a diva when you first met her?
Cô ấy đã từng là một diva như vậy khi bạn mới gặp cô ấy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diva".

Nguồn Gốc Từ Sân Khấu Opera

Ban đầu, từ 'diva' trong tiếng Ý có nghĩa là 'nữ thần', dùng để chỉ những nữ ca sĩ opera hàng đầu, có giọng hát tuyệt vời và được ngưỡng mộ. Họ là 'prima donna' (người phụ nữ chính) trong các vở opera, những người thường nhận được sự tôn kính đặc biệt.

Ý Nghĩa Kép Trong Văn Hóa Hiện Đại

Ngày nay, 'diva' vẫn giữ nghĩa là một người phụ nữ tài năng, đặc biệt trong giới giải trí (âm nhạc, điện ảnh). Tuy nhiên, nó còn mang thêm hàm ý tiêu cực, ám chỉ một người nổi tiếng hay đỏng đảnh, yêu sách quá mức, khó chiều hoặc có những đòi hỏi bất hợp lý, làm ảnh hưởng đến người khác.