diva
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A celebrated female opera singer; a prima donna.
Vietnamese Meaning
Một nữ ca sĩ opera nổi tiếng; một đào hát chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maria Callas was a true diva of the opera world."
"Maria Callas là một diva thực sự của thế giới opera."
-
"The young singer has the potential to become a real diva."
"Nữ ca sĩ trẻ có tiềm năng trở thành một diva thực thụ."
-
"The director had trouble working with the diva because of her demanding personality."
"Đạo diễn gặp khó khăn khi làm việc với diva vì tính cách đòi hỏi của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diva | Nữ ca sĩ hoặc nghệ sĩ nổi tiếng, có tài năng xuất chúng (thường mang tính cách đỏng đảnh, yêu sách hoặc khó chiều). |
| Adjective | diva-like | Có tính cách như diva; kiểu cách, đỏng đảnh, hay yêu sách. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'diva' ban đầu chỉ dùng để chỉ các nữ ca sĩ opera hàng đầu, những người có giọng hát xuất sắc và kỹ năng biểu diễn vượt trội. Tuy nhiên, ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ người phụ nữ nổi tiếng nào, đặc biệt là trong lĩnh vực giải trí (ca sĩ, diễn viên), người có tài năng, thành công và thường có tính cách mạnh mẽ, đôi khi có vẻ đỏng đảnh hoặc khó tính. Sự khác biệt nằm ở chỗ, trong khi 'prima donna' nhấn mạnh đến vị trí hàng đầu trong một đoàn hát, 'diva' tập trung vào sự nổi tiếng, tài năng và đôi khi là cả những đặc điểm tính cách khác thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
temperamental temperamental diva (nữ diva thất thường/đỏng đảnh)
-
opera opera diva (nữ ca sĩ opera hàng đầu/diva opera)
-
pop pop diva (nữ hoàng nhạc pop/diva nhạc pop)
-
spoiled spoiled diva (nữ diva được nuông chiều)
-
act act like a diva (hành xử kiểu diva/đỏng đảnh)
-
be be a diva (là một diva (theo nghĩa tiêu cực, có tính cách đỏng đảnh))
Idioms
-
throwing a diva fit
nổi cơn tam bành/làm mình làm mẩy (như một diva)
"She started throwing a diva fit when her coffee wasn't exactly how she wanted it."
(Cô ấy bắt đầu nổi cáu như diva khi cà phê không đúng ý mình.)
-
having a diva moment
có một khoảnh khắc diva (hành xử đỏng đảnh, yêu sách trong chốc lát)
"Don't mind her, she's just having a diva moment about the catering."
(Đừng để ý cô ấy, cô ấy chỉ đang có một khoảnh khắc diva về việc chuẩn bị bữa ăn thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diva
danh từMột nữ ca sĩ opera nổi tiếng; một đào hát chính.
"Maria Callas was a true diva of the opera world."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that Mariah Carey was a true diva. |
Cô ấy nói rằng Mariah Carey là một diva thực thụ. |
| Phủ định | He said that she wasn't a diva, just a demanding performer. |
Anh ấy nói rằng cô ấy không phải là một diva, chỉ là một nghệ sĩ biểu diễn khó tính. |
| Nghi vấn | The reporter asked if she considered herself a diva. |
Phóng viên hỏi liệu cô ấy có tự coi mình là một diva hay không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be acting like a diva backstage before her performance. |
Cô ấy sẽ cư xử như một diva sau cánh gà trước buổi biểu diễn của mình. |
| Phủ định | The band won't be treating her like a diva just because she's the lead singer. |
Ban nhạc sẽ không đối xử với cô ấy như một diva chỉ vì cô ấy là ca sĩ chính. |
| Nghi vấn | Will he be calling her a diva after she makes those demands? |
Anh ấy sẽ gọi cô ấy là diva sau khi cô ấy đưa ra những yêu cầu đó chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a true diva on stage. |
Cô ấy là một diva thực thụ trên sân khấu. |
| Phủ định | He does not consider himself a diva, despite his fame. |
Anh ấy không coi mình là một diva, mặc dù nổi tiếng. |
| Nghi vấn | Is she a diva in real life, or just on stage? |
Cô ấy có phải là một diva ngoài đời thực, hay chỉ trên sân khấu? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to act like a diva before she became famous. |
Cô ấy từng cư xử như một diva trước khi cô ấy trở nên nổi tiếng. |
| Phủ định | He didn't use to call her a diva, but now he does all the time. |
Anh ấy đã không từng gọi cô ấy là một diva, nhưng bây giờ anh ấy gọi suốt. |
| Nghi vấn | Did she use to be such a diva when you first met her? |
Cô ấy đã từng là một diva như vậy khi bạn mới gặp cô ấy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diva".
