artiste
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A skilled or accomplished performer, especially a public entertainer.
Vietnamese Meaning
Một người biểu diễn điêu luyện hoặc thành thạo, đặc biệt là một nghệ sĩ giải trí trước công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The circus featured a variety of talented artistes."
"Rạp xiếc giới thiệu nhiều nghệ sĩ tài năng."
-
"She is a celebrated artiste in the world of ballet."
"Cô ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng trong thế giới ballet."
-
"The street artiste captivated the crowd with his juggling skills."
"Nghệ sĩ đường phố thu hút đám đông bằng kỹ năng tung hứng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | art | nghệ thuật |
| Noun | artist | nghệ sĩ, họa sĩ (nghĩa chung) |
| Adjective | artistic | có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật |
| Noun | artistry | tài nghệ, nghệ thuật (chỉ kỹ năng) |
| Noun | artwork | tác phẩm nghệ thuật |
| Adjective | artful | khéo léo, tinh ranh |
| Adjective | artless | chân thật, ngây thơ, không giả tạo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'artiste' thường được dùng để chỉ những người biểu diễn có kỹ năng cao, có sự tinh tế và chuyên nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật của họ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với từ 'performer' thông thường và thường được sử dụng cho những người biểu diễn trên sân khấu, trong rạp xiếc, hoặc các loại hình nghệ thuật biểu diễn khác. 'Artiste' nhấn mạnh vào kỹ năng và sự khéo léo trong màn trình diễn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented artiste (một nghệ sĩ tài năng)
-
true artiste (một nghệ sĩ đích thực)
-
celebrated artiste (một nghệ sĩ lừng danh)
-
temperamental artiste (một nghệ sĩ tính khí thất thường)
-
makeup artiste (chuyên gia trang điểm)
-
trapeze artiste (nghệ sĩ đu bay)
-
performance artiste (nghệ sĩ trình diễn)
-
cabaret artiste (nghệ sĩ quán rượu)
-
become an artiste (trở thành một nghệ sĩ)
-
work as an artiste (làm việc với tư cách là một nghệ sĩ)
-
hire an artiste (thuê một nghệ sĩ (biểu diễn))
Idioms
-
a temperamental artiste
Một nghệ sĩ tính khí thất thường. Cụm từ này dùng để mô tả một người (không nhất thiết là nghệ sĩ) tài năng nhưng rất nhạy cảm, khó đoán và hay thay đổi tâm trạng.
"The chef is brilliant, but he's a temperamental artiste in the kitchen."
(Vị đầu bếp đó rất xuất sắc, nhưng ông ấy là một 'nghệ sĩ tính khí thất thường' trong bếp.)
-
a true artiste
Một nghệ sĩ đích thực. Dùng để khen ngợi một người có tài năng, đam mê và sự cống hiến thực sự cho nghệ thuật của họ.
"She doesn't care about fame or money; she paints for the love of it. She is a true artiste."
(Cô ấy không quan tâm đến danh vọng hay tiền bạc; cô ấy vẽ vì tình yêu với nó. Cô ấy là một nghệ sĩ đích thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artiste
danh từMột người biểu diễn điêu luyện hoặc thành thạo, đặc biệt là một nghệ sĩ giải trí trước công chúng.
"The circus featured a variety of talented artistes."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is an artiste, they often have a unique perspective on the world. |
Nếu ai đó là một nghệ sĩ, họ thường có một góc nhìn độc đáo về thế giới. |
| Phủ định | When an artiste lacks inspiration, they don't produce their best work. |
Khi một nghệ sĩ thiếu cảm hứng, họ không tạo ra tác phẩm tốt nhất của mình. |
| Nghi vấn | If someone is an artiste, does that mean they are always unconventional? |
Nếu ai đó là một nghệ sĩ, điều đó có nghĩa là họ luôn khác thường phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is being an artiste at the local gallery. |
Cô ấy đang là một nghệ sĩ tại phòng trưng bày địa phương. |
| Phủ định | They are not considering him an artiste after his latest performance. |
Họ không còn xem anh ấy là một nghệ sĩ sau màn trình diễn mới nhất của anh ấy. |
| Nghi vấn | Are you currently working as an artiste for that company? |
Bạn có đang làm việc như một nghệ sĩ cho công ty đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artiste".
