(Top Banner Ad)
artiste
B2
danh từ B2 Nghệ thuật

artiste

UK: /ɑːˈtiːst/ • US: /ɑːrˈtiːst/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ sĩ biểu diễn người trình diễn tài năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A skilled or accomplished performer, especially a public entertainer.

Vietnamese Meaning

Một người biểu diễn điêu luyện hoặc thành thạo, đặc biệt là một nghệ sĩ giải trí trước công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The circus featured a variety of talented artistes."

    "Rạp xiếc giới thiệu nhiều nghệ sĩ tài năng."

  • "She is a celebrated artiste in the world of ballet."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng trong thế giới ballet."

  • "The street artiste captivated the crowd with his juggling skills."

    "Nghệ sĩ đường phố thu hút đám đông bằng kỹ năng tung hứng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ, họa sĩ (nghĩa chung)
Adjective artistic có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật
Noun artistry tài nghệ, nghệ thuật (chỉ kỹ năng)
Noun artwork tác phẩm nghệ thuật
Adjective artful khéo léo, tinh ranh
Adjective artless chân thật, ngây thơ, không giả tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂r̥-tís
Latin
ars, artis
Italian
artista
French
artiste
English
artiste

Từ 'Nghệ Sĩ' Đậm Chất Pháp

Từ 'artiste' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp vào thế kỷ 19. Trong tiếng Anh, nó thường mang một sắc thái tinh tế và sang trọng hơn so với từ 'artist'. 'Artiste' thường được dùng để chỉ các nghệ sĩ biểu diễn chuyên nghiệp như ca sĩ, vũ công, diễn viên, trong khi 'artist' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả họa sĩ, nhà điêu khắc, v.v. Việc sử dụng từ 'artiste' đôi khi ngụ ý một người có phong thái đặc biệt hoặc một chút kiêu kỳ.

Usage Note

Từ 'artiste' thường được dùng để chỉ những người biểu diễn có kỹ năng cao, có sự tinh tế và chuyên nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật của họ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với từ 'performer' thông thường và thường được sử dụng cho những người biểu diễn trên sân khấu, trong rạp xiếc, hoặc các loại hình nghệ thuật biểu diễn khác. 'Artiste' nhấn mạnh vào kỹ năng và sự khéo léo trong màn trình diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artiste
  • talented artiste
    (một nghệ sĩ tài năng)
  • true artiste
    (một nghệ sĩ đích thực)
  • celebrated artiste
    (một nghệ sĩ lừng danh)
  • temperamental artiste
    (một nghệ sĩ tính khí thất thường)
Noun + artiste
  • makeup artiste
    (chuyên gia trang điểm)
  • trapeze artiste
    (nghệ sĩ đu bay)
  • performance artiste
    (nghệ sĩ trình diễn)
  • cabaret artiste
    (nghệ sĩ quán rượu)
Verb + artiste
  • become an artiste
    (trở thành một nghệ sĩ)
  • work as an artiste
    (làm việc với tư cách là một nghệ sĩ)
  • hire an artiste
    (thuê một nghệ sĩ (biểu diễn))

Idioms

  • a temperamental artiste

    Một nghệ sĩ tính khí thất thường. Cụm từ này dùng để mô tả một người (không nhất thiết là nghệ sĩ) tài năng nhưng rất nhạy cảm, khó đoán và hay thay đổi tâm trạng.

    "The chef is brilliant, but he's a temperamental artiste in the kitchen."

    (Vị đầu bếp đó rất xuất sắc, nhưng ông ấy là một 'nghệ sĩ tính khí thất thường' trong bếp.)

  • a true artiste

    Một nghệ sĩ đích thực. Dùng để khen ngợi một người có tài năng, đam mê và sự cống hiến thực sự cho nghệ thuật của họ.

    "She doesn't care about fame or money; she paints for the love of it. She is a true artiste."

    (Cô ấy không quan tâm đến danh vọng hay tiền bạc; cô ấy vẽ vì tình yêu với nó. Cô ấy là một nghệ sĩ đích thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artiste

danh từ
Lật mặt

Một người biểu diễn điêu luyện hoặc thành thạo, đặc biệt là một nghệ sĩ giải trí trước công chúng.

"The circus featured a variety of talented artistes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is an artiste, they often have a unique perspective on the world.
Nếu ai đó là một nghệ sĩ, họ thường có một góc nhìn độc đáo về thế giới.
Phủ định
When an artiste lacks inspiration, they don't produce their best work.
Khi một nghệ sĩ thiếu cảm hứng, họ không tạo ra tác phẩm tốt nhất của mình.
Nghi vấn
If someone is an artiste, does that mean they are always unconventional?
Nếu ai đó là một nghệ sĩ, điều đó có nghĩa là họ luôn khác thường phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being an artiste at the local gallery.
Cô ấy đang là một nghệ sĩ tại phòng trưng bày địa phương.
Phủ định
They are not considering him an artiste after his latest performance.
Họ không còn xem anh ấy là một nghệ sĩ sau màn trình diễn mới nhất của anh ấy.
Nghi vấn
Are you currently working as an artiste for that company?
Bạn có đang làm việc như một nghệ sĩ cho công ty đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artiste".

'Artiste' vs. 'Artist': Sự khác biệt về sắc thái

Trong tiếng Anh, 'artiste' (mượn từ tiếng Pháp) thường dùng để chỉ các nghệ sĩ biểu diễn như ca sĩ, vũ công, diễn viên, nghệ sĩ xiếc. Nó mang hàm ý về sự chuyên nghiệp, kỹ thuật cao và đôi khi là một phong cách sang trọng hoặc có phần kiểu cách. Trong khi đó, 'artist' là một từ chung hơn, có thể dùng cho họa sĩ, nhà điêu khắc, nhà văn, nhạc sĩ—bất kỳ ai sáng tạo nghệ thuật. Chọn dùng 'artiste' thay vì 'artist' là để nhấn mạnh khía cạnh biểu diễn hoặc tạo một ấn tượng tinh tế hơn.

Hình tượng 'Nghệ sĩ Bohemia'

Thuật ngữ 'artiste' gắn liền với hình tượng 'nghệ sĩ Bohemia' ở châu Âu vào thế kỷ 19, đặc biệt là ở Paris. Đây là hình ảnh của những người nghệ sĩ sống cuộc sống không theo quy tắc xã hội, thường nghèo khó nhưng có tâm hồn tự do và cống hiến hết mình cho nghệ thuật. Họ coi trọng sự sáng tạo cá nhân hơn là vật chất hay sự công nhận của xã hội. Hình ảnh này đã được lãng mạn hóa trong nhiều tác phẩm văn học và điện ảnh.