celebrated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Famous for having good qualities.
Vietnamese Meaning
Nổi tiếng vì có những phẩm chất tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a celebrated author known for her insightful novels."
"Cô ấy là một tác giả nổi tiếng được biết đến với những cuốn tiểu thuyết sâu sắc của mình."
-
"A celebrated scientist received the Nobel Prize."
"Một nhà khoa học nổi tiếng đã nhận giải Nobel."
-
"The town is celebrated for its beautiful architecture."
"Thị trấn này nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | celebrate | kỷ niệm, ăn mừng |
| Noun | celebration | sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm |
| Noun | celebrity | người nổi tiếng |
| Adjective | celebratory | mang tính chất ăn mừng, chúc tụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những người hoặc vật được công chúng biết đến và ngưỡng mộ vì tài năng, thành tựu hoặc phẩm chất đặc biệt. Khác với 'famous' (nổi tiếng) ở chỗ 'celebrated' mang ý nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh sự ca ngợi và tôn vinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly celebrated (được ca ngợi nồng nhiệt)
-
internationally internationally celebrated (nổi tiếng trên toàn thế giới)
-
widely widely celebrated (được biết đến rộng rãi)
-
author celebrated author (tác giả lừng danh)
-
victory celebrated victory (chiến thắng lẫy lừng)
-
career celebrated career (sự nghiệp rạng rỡ)
Idioms
-
A celebrated case
Một vụ án nổi tiếng/gây chấn động dư luận
"The trial of the famous actor became a celebrated case across the country."
(Phiên tòa xét xử nam diễn viên nổi tiếng đã trở thành một vụ án gây chấn động khắp cả nước.)
-
Be celebrated for something
Được ca tụng vì điều gì đó
"She is celebrated for her contributions to modern medicine."
(Bà ấy được ca tụng vì những đóng góp cho y học hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
celebrated
adjectiveNổi tiếng vì có những phẩm chất tốt.
"She is a celebrated author known for her insightful novels."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Shakespeare, who is a celebrated playwright, wrote many famous tragedies. |
Shakespeare, người là một nhà viết kịch nổi tiếng, đã viết nhiều vở bi kịch nổi tiếng. |
| Phủ định | The author, who is not celebrated by all critics, still has a dedicated fanbase. |
Tác giả, người không được tất cả các nhà phê bình ca ngợi, vẫn có một lượng người hâm mộ tận tụy. |
| Nghi vấn | Is there any artist, who is celebrated internationally, that you admire the most? |
Có nghệ sĩ nào, người được ca ngợi trên toàn thế giới, mà bạn ngưỡng mộ nhất không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the celebrated author will be at the book signing! |
Wow, tác giả nổi tiếng sẽ có mặt tại buổi ký tặng sách! |
| Phủ định | Alas, the festival was not celebrated this year. |
Than ôi, lễ hội đã không được tổ chức năm nay. |
| Nghi vấn | Hey, will they celebrate their anniversary with a big party? |
Này, họ sẽ kỷ niệm ngày cưới của họ bằng một bữa tiệc lớn chứ? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The celebrated author received numerous awards for her novel. |
Tác giả nổi tiếng đã nhận được nhiều giải thưởng cho cuốn tiểu thuyết của mình. |
| Phủ định | The event was not celebrated due to unforeseen circumstances. |
Sự kiện đã không được tổ chức do những tình huống không lường trước được. |
| Nghi vấn | Was the victory celebrated with a parade? |
Chiến thắng có được ăn mừng bằng một cuộc diễu hành không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The celebrated author visited our school last year. |
Tác giả nổi tiếng đã đến thăm trường của chúng tôi năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't celebrate their anniversary because they were too busy. |
Họ đã không kỷ niệm ngày kỷ niệm của họ vì họ quá bận. |
| Nghi vấn | Did the whole town celebrate the victory? |
Cả thị trấn có ăn mừng chiến thắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celebrated".
