(Top Banner Ad)
celebrated
B2
adjective B2 Tổng quát

celebrated

UK: /ˈselɪbreɪtɪd/ • US: /ˈselɪbreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nổi tiếng lừng danh được ca ngợi có tiếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Famous for having good qualities.

Vietnamese Meaning

Nổi tiếng vì có những phẩm chất tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a celebrated author known for her insightful novels."

    "Cô ấy là một tác giả nổi tiếng được biết đến với những cuốn tiểu thuyết sâu sắc của mình."

  • "A celebrated scientist received the Nobel Prize."

    "Một nhà khoa học nổi tiếng đã nhận giải Nobel."

  • "The town is celebrated for its beautiful architecture."

    "Thị trấn này nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb celebrate kỷ niệm, ăn mừng
Noun celebration sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm
Noun celebrity người nổi tiếng
Adjective celebratory mang tính chất ăn mừng, chúc tụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kel-
Latin
celeber
Latin
celebratus
Middle French
celebrer
Modern English
celebrated

Từ đám đông đến danh tiếng

Từ 'celebrated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'celeber', ban đầu có nghĩa là 'đông đúc' hoặc 'nơi có nhiều người lui tới'. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển dịch từ việc có nhiều người tụ tập sang việc một người hoặc sự kiện được nhiều người biết đến và ca tụng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những người hoặc vật được công chúng biết đến và ngưỡng mộ vì tài năng, thành tựu hoặc phẩm chất đặc biệt. Khác với 'famous' (nổi tiếng) ở chỗ 'celebrated' mang ý nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh sự ca ngợi và tôn vinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celebrated
  • highly highly celebrated
    (được ca ngợi nồng nhiệt)
  • internationally internationally celebrated
    (nổi tiếng trên toàn thế giới)
  • widely widely celebrated
    (được biết đến rộng rãi)
celebrated + Noun
  • author celebrated author
    (tác giả lừng danh)
  • victory celebrated victory
    (chiến thắng lẫy lừng)
  • career celebrated career
    (sự nghiệp rạng rỡ)

Idioms

  • A celebrated case

    Một vụ án nổi tiếng/gây chấn động dư luận

    "The trial of the famous actor became a celebrated case across the country."

    (Phiên tòa xét xử nam diễn viên nổi tiếng đã trở thành một vụ án gây chấn động khắp cả nước.)

  • Be celebrated for something

    Được ca tụng vì điều gì đó

    "She is celebrated for her contributions to modern medicine."

    (Bà ấy được ca tụng vì những đóng góp cho y học hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celebrated

adjective
Lật mặt

Nổi tiếng vì có những phẩm chất tốt.

"She is a celebrated author known for her insightful novels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shakespeare, who is a celebrated playwright, wrote many famous tragedies.
Shakespeare, người là một nhà viết kịch nổi tiếng, đã viết nhiều vở bi kịch nổi tiếng.
Phủ định
The author, who is not celebrated by all critics, still has a dedicated fanbase.
Tác giả, người không được tất cả các nhà phê bình ca ngợi, vẫn có một lượng người hâm mộ tận tụy.
Nghi vấn
Is there any artist, who is celebrated internationally, that you admire the most?
Có nghệ sĩ nào, người được ca ngợi trên toàn thế giới, mà bạn ngưỡng mộ nhất không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the celebrated author will be at the book signing!
Wow, tác giả nổi tiếng sẽ có mặt tại buổi ký tặng sách!
Phủ định
Alas, the festival was not celebrated this year.
Than ôi, lễ hội đã không được tổ chức năm nay.
Nghi vấn
Hey, will they celebrate their anniversary with a big party?
Này, họ sẽ kỷ niệm ngày cưới của họ bằng một bữa tiệc lớn chứ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrated author received numerous awards for her novel.
Tác giả nổi tiếng đã nhận được nhiều giải thưởng cho cuốn tiểu thuyết của mình.
Phủ định
The event was not celebrated due to unforeseen circumstances.
Sự kiện đã không được tổ chức do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Was the victory celebrated with a parade?
Chiến thắng có được ăn mừng bằng một cuộc diễu hành không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrated author visited our school last year.
Tác giả nổi tiếng đã đến thăm trường của chúng tôi năm ngoái.
Phủ định
They didn't celebrate their anniversary because they were too busy.
Họ đã không kỷ niệm ngày kỷ niệm của họ vì họ quá bận.
Nghi vấn
Did the whole town celebrate the victory?
Cả thị trấn có ăn mừng chiến thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celebrated".

Văn hóa vinh danh thành tựu

Trong văn hóa phương Tây, 'celebrated' không chỉ đơn thuần là nổi tiếng (famous) mà còn hàm ý sự tôn trọng và công nhận về mặt chuyên môn hoặc đạo đức. Một 'celebrated chef' không chỉ có nhiều người theo dõi mà là người đã đạt được những đỉnh cao trong nghệ thuật ẩm thực.

Celebrity vs. Celebrated

Người phương Tây phân biệt rõ giữa một 'celebrity' (người nổi tiếng nhờ truyền thông, đôi khi không vì tài năng cụ thể) và một người 'celebrated' (người được ca tụng vì thực lực và thành tích cụ thể).