(Top Banner Ad)
dns server
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

dns server

UK: /diː-ɛn-ɛs ˈsɜːvər/ • US: /diː-ɛn-ɛs ˈsɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ DNS máy chủ phân giải tên miền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A server that translates domain names into IP addresses.

Vietnamese Meaning

Một máy chủ dịch tên miền thành địa chỉ IP.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The DNS server is responsible for resolving domain names."

    "DNS server chịu trách nhiệm phân giải tên miền."

  • "Our company uses a local DNS server for faster website loading."

    "Công ty chúng tôi sử dụng DNS server cục bộ để tải trang web nhanh hơn."

  • "You can change your DNS server settings in your network configuration."

    "Bạn có thể thay đổi cài đặt DNS server trong cấu hình mạng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun DNS Viết tắt của Domain Name System (Hệ thống Tên miền)
Noun server Máy chủ (thiết bị hoặc chương trình cung cấp dịch vụ)
Noun name server Máy chủ tên miền (một loại máy chủ DNS cụ thể)
Noun domain name Tên miền (địa chỉ dễ nhớ của một trang web trên Internet)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (acronym)
DNS (Domain Name System)
Old French
servir
English
serve
English
server

Nguồn gốc của 'DNS server'

'DNS server' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, ghép từ hai thành phần chính. 'DNS' là viết tắt của 'Domain Name System' (Hệ thống Tên miền), được tạo ra để giúp con người dễ dàng truy cập Internet bằng cách sử dụng các tên miền dễ nhớ (như google.com) thay vì các địa chỉ IP số phức tạp. Từ 'server' (máy chủ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'servir' và tiếng Latin 'servire', có nghĩa là 'phục vụ', rất phù hợp với chức năng cung cấp dịch vụ của nó.

Usage Note

DNS server đóng vai trò quan trọng trong việc định tuyến lưu lượng truy cập internet. Khi bạn nhập một tên miền (ví dụ: google.com) vào trình duyệt, trình duyệt sẽ gửi yêu cầu đến DNS server để tìm địa chỉ IP tương ứng với tên miền đó. Sau khi tìm thấy địa chỉ IP, trình duyệt sẽ kết nối đến máy chủ có địa chỉ IP đó để tải trang web. Có nhiều loại DNS server khác nhau, bao gồm authoritative DNS server (chứa thông tin chính thức về tên miền) và recursive DNS server (truy vấn các DNS server khác để tìm địa chỉ IP).

Prepositions

on to for

on: được sử dụng khi nói về việc một dịch vụ chạy trên DNS server (ví dụ: 'The service runs on a DNS server.'). to: được sử dụng khi nói về việc gửi yêu cầu đến DNS server (ví dụ: 'Send a request to the DNS server.'). for: được sử dụng khi nói về mục đích của DNS server (ví dụ: 'It's used for DNS server administration.')

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + DNS server
  • configure configure a DNS server
    (cấu hình một máy chủ DNS)
  • set up set up a DNS server
    (thiết lập một máy chủ DNS)
  • point to point to a DNS server
    (trỏ tới một máy chủ DNS)
  • query query a DNS server
    (truy vấn một máy chủ DNS)
Tính từ + DNS server
  • primary primary DNS server
    (máy chủ DNS chính)
  • secondary secondary DNS server
    (máy chủ DNS phụ)
  • public public DNS server
    (máy chủ DNS công cộng)
  • reliable reliable DNS server
    (máy chủ DNS đáng tin cậy)
Cụm danh từ liên quan
  • DNS server address DNS server address
    (địa chỉ máy chủ DNS)
  • DNS server settings DNS server settings
    (cài đặt máy chủ DNS)
  • DNS server outage DNS server outage
    (sự cố mất dịch vụ máy chủ DNS)

Idioms

  • DNS server not responding

    Máy chủ DNS không phản hồi (thường là thông báo lỗi khi không thể kết nối Internet hoặc truy cập trang web)

    "I can't access any websites; my computer says 'DNS server not responding'."

    (Tôi không thể truy cập bất kỳ trang web nào; máy tính của tôi báo 'máy chủ DNS không phản hồi'.)

  • Flush DNS server cache

    Xóa bộ nhớ đệm của DNS server (thao tác kỹ thuật để giải quyết các vấn đề liên quan đến tên miền hoặc cập nhật địa chỉ IP)

    "If you're having trouble reaching a new website, try to flush your DNS server cache."

    (Nếu bạn gặp khó khăn khi truy cập một trang web mới, hãy thử xóa bộ nhớ đệm của máy chủ DNS.)

  • DNS server lookup failed

    Tra cứu máy chủ DNS thất bại (không tìm thấy địa chỉ IP tương ứng với tên miền bạn muốn truy cập)

    "The browser showed a 'DNS server lookup failed' error, so I checked my internet connection."

    (Trình duyệt hiển thị lỗi 'tra cứu máy chủ DNS thất bại', vì vậy tôi đã kiểm tra kết nối internet của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dns server

Danh từ
Lật mặt

Một máy chủ dịch tên miền thành địa chỉ IP.

"The DNS server is responsible for resolving domain names."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve network speed, configure your DNS server, and restart your router.
Để cải thiện tốc độ mạng, hãy cấu hình máy chủ DNS của bạn, và khởi động lại bộ định tuyến.
Phủ định
Unless the network administrator intervened, the default DNS server, not a custom one, is being used.
Trừ khi quản trị viên mạng can thiệp, máy chủ DNS mặc định, không phải máy chủ tùy chỉnh, đang được sử dụng.
Nghi vấn
John, is the primary DNS server, along with the secondary one, configured correctly?
John, máy chủ DNS chính, cùng với máy chủ thứ cấp, đã được cấu hình chính xác chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have upgraded its DNS server to the latest version.
Đến năm sau, công ty sẽ nâng cấp máy chủ DNS của mình lên phiên bản mới nhất.
Phủ định
By the time the issue is resolved, the IT team won't have reconfigured the DNS server.
Vào thời điểm vấn đề được giải quyết, đội ngũ IT sẽ chưa cấu hình lại máy chủ DNS.
Nghi vấn
Will the system administrator have migrated the DNS server to the new data center by the end of the week?
Liệu quản trị viên hệ thống đã di chuyển máy chủ DNS sang trung tâm dữ liệu mới vào cuối tuần này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dns server".

Người phiên dịch thầm lặng của Internet

Hãy hình dung DNS server như một 'cuốn danh bạ điện thoại' khổng lồ của Internet. Khi bạn gõ tên miền (ví dụ: google.com) vào trình duyệt, DNS server sẽ dịch tên đó thành địa chỉ IP số (ví dụ: 172.217.160.142) để máy tính của bạn biết cần truy cập vào đâu. Nhờ có DNS server, chúng ta không cần phải nhớ những dãy số phức tạp mà vẫn có thể dễ dàng lướt web và sử dụng các dịch vụ trực tuyến.

Lựa chọn DNS server: Quyền riêng tư và Tốc độ

Mặc dù hầu hết mọi người sử dụng DNS server mặc định của nhà cung cấp dịch vụ Internet, bạn có thể chọn các DNS server công cộng khác như của Google (8.8.8.8) hoặc Cloudflare (1.1.1.1). Việc này có thể cải thiện tốc độ duyệt web, tăng cường quyền riêng tư (vì một số DNS công cộng không ghi lại lịch sử duyệt web của bạn) hoặc đôi khi giúp bạn truy cập nội dung bị hạn chế địa lý (mặc dù điều này thường cần thêm các công cụ khác như VPN).