(Top Banner Ad)
regulated
B2
tính từ B2 Chính trị, Kinh tế, Khoa học

regulated

UK: /ˈreɡjʊˌleɪtɪd/ • US: /ˈreɡjəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được quy định được kiểm soát được quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlled by rules or laws.

Vietnamese Meaning

Được kiểm soát bởi các quy tắc hoặc luật lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The banking sector is heavily regulated."

    "Ngành ngân hàng được quản lý rất chặt chẽ."

  • "The prices of these goods are regulated by the government."

    "Giá cả của những mặt hàng này được chính phủ kiểm soát."

  • "Regulated medical waste must be handled with care."

    "Chất thải y tế được kiểm soát phải được xử lý cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều chỉnh, kiểm soát, quy định
Noun regulation quy định, luật lệ, sự điều chỉnh
Noun regulator thiết bị điều chỉnh, cơ quan quản lý
Adjective unregulated không được kiểm soát, không bị quy định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Latin
regulare
Old French
reguler
English
regulate

Nguồn gốc từ 'Regula' La-tinh

Từ 'regulated' bắt nguồn từ động từ 'regulate', mà bản thân nó có nguồn gốc từ từ 'regula' trong tiếng La-tinh cổ. 'Regula' có nghĩa là 'cây thước kẻ', 'quy tắc' hay 'khuôn mẫu'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'làm cho thẳng hàng', 'sắp xếp theo quy tắc'. Dần dần, nghĩa của từ phát triển thành 'kiểm soát' hoặc 'điều chỉnh' theo một hệ thống hay quy định nhất định, như chúng ta vẫn hiểu ngày nay.

Usage Note

"Regulated" thường được dùng để mô tả các hoạt động, ngành công nghiệp, hoặc thị trường chịu sự quản lý, kiểm soát của chính phủ hoặc các tổ chức có thẩm quyền. Nó nhấn mạnh tính trật tự và tuân thủ theo các quy định được thiết lập. Khác với "controlled" (kiểm soát) mang nghĩa rộng hơn, "regulated" đặc biệt chỉ sự kiểm soát thông qua luật pháp hoặc quy tắc chính thức.

Prepositions

by

Khi sử dụng giới từ "by", nó thường chỉ rõ ai hoặc cái gì thực hiện việc kiểm soát. Ví dụ: "The industry is regulated by the government." (Ngành công nghiệp được chính phủ kiểm soát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regulated
  • strictly strictly regulated
    (bị kiểm soát/quy định chặt chẽ)
  • heavily heavily regulated
    (bị quy định nghiêm ngặt)
  • well- well-regulated
    (được điều chỉnh tốt, được tổ chức quy củ)
  • poorly poorly regulated
    (bị kiểm soát/quy định lỏng lẻo, kém hiệu quả)
  • tightly tightly regulated
    (bị kiểm soát/quy định rất chặt)
Verb + regulated
  • be be regulated by
    (được điều chỉnh/kiểm soát bởi)
  • become become regulated
    (trở nên được quy định/kiểm soát)
  • remain remain regulated
    (duy trì tình trạng được kiểm soát/quy định)

Idioms

  • a well-regulated system/market

    một hệ thống/thị trường được điều chỉnh tốt/có trật tự

    "A well-regulated financial market is crucial for economic stability."

    (Một thị trường tài chính được điều chỉnh tốt là rất quan trọng cho sự ổn định kinh tế.)

  • self-regulated

    tự điều chỉnh, tự quản lý

    "Many professional bodies are self-regulated."

    (Nhiều hiệp hội nghề nghiệp tự điều chỉnh hoạt động của mình.)

  • government-regulated

    do chính phủ quy định/kiểm soát

    "Prices of essential goods are often government-regulated."

    (Giá của các mặt hàng thiết yếu thường do chính phủ quy định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulated

tính từ
Lật mặt

Được kiểm soát bởi các quy tắc hoặc luật lệ.

"The banking sector is heavily regulated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government regulated the banking industry after the financial crisis.
Chính phủ đã điều chỉnh ngành ngân hàng sau cuộc khủng hoảng tài chính.
Phủ định
The use of personal data is not regulated strictly enough in some countries.
Việc sử dụng dữ liệu cá nhân không được kiểm soát đủ chặt chẽ ở một số quốc gia.
Nghi vấn
Is the temperature in this room regulated by a thermostat?
Nhiệt độ trong phòng này có được điều chỉnh bằng bộ điều nhiệt không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government regulated the sale of alcohol.
Chính phủ đã điều chỉnh việc bán rượu.
Phủ định
Only in times of crisis have such stringent measures been regulated.
Chỉ trong thời gian khủng hoảng, các biện pháp nghiêm ngặt như vậy mới được quy định.
Nghi vấn
Should the use of AI become more widespread, will its development be heavily regulated?
Nếu việc sử dụng AI trở nên phổ biến hơn, liệu sự phát triển của nó có được quy định chặt chẽ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to regulate the price of basic goods more strictly.
Chính phủ đã từng kiểm soát giá cả hàng hóa cơ bản chặt chẽ hơn.
Phủ định
My parents didn't use to regulate my screen time when I was younger.
Bố mẹ tôi đã không từng kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị điện tử của tôi khi tôi còn nhỏ.
Nghi vấn
Did the company use to regulate its environmental impact more closely?
Công ty đã từng kiểm soát tác động môi trường của mình chặt chẽ hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulated".

Tầm quan trọng của Quy định trong Xã hội Hiện đại

Trong các xã hội hiện đại, quy định (regulation) đóng vai trò thiết yếu để bảo vệ người tiêu dùng, đảm bảo công bằng thị trường, duy trì sự ổn định tài chính và bảo vệ môi trường. Ví dụ, ngành dược phẩm được quy định rất chặt chẽ để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc, hoặc luật giao thông giúp duy trì trật tự và giảm tai nạn.

Thị trường Tự do và Thị trường Có Quy định

Có một cuộc tranh luận kéo dài giữa những người ủng hộ thị trường tự do (free market), nơi ít sự can thiệp của chính phủ được coi là tốt nhất, và những người tin vào sự cần thiết của thị trường có quy định (regulated market). Thị trường có quy định nhấn mạnh vai trò của chính phủ trong việc ngăn chặn lạm dụng, bảo vệ lợi ích công cộng và giải quyết các vấn đề như độc quyền hay ô nhiễm.