(Top Banner Ad)
do one's best
A2
Verb phrase A2 General

do one's best

UK: /duː wʌnz bɛst/ • US: /duː wʌnz bɛst/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng hết sức nỗ lực hết mình dốc hết sức hết lòng tận tâm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make the greatest effort possible; to try as hard as one can.

Vietnamese Meaning

Cố gắng hết sức mình; nỗ lực hết khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't win the race, but I did my best."

    "Tôi đã không thắng cuộc đua, nhưng tôi đã cố gắng hết sức mình."

  • "Even though he was sick, he did his best on the exam."

    "Mặc dù bị ốm, anh ấy đã cố gắng hết sức trong bài kiểm tra."

  • "We may not win, but let's all do our best."

    "Chúng ta có thể không thắng, nhưng hãy cùng nhau cố gắng hết sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do Làm, thực hiện
Noun doing Việc làm, hành động
Noun deed Hành động, việc làm (thường là quan trọng)
Verb undo Tháo ra, hủy bỏ
Adjective good Tốt, giỏi
Adjective/Adverb better Tốt hơn, giỏi hơn
Adjective/Adverb best Tốt nhất, giỏi nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁- (to put, place, set) & *bʰed- (good)
Proto-Germanic
*dōną (do) & *batistaz (best)
Old English
dōn (to perform, act) & betst (superlative of good/well)
Modern English
do one's best

Nguồn gốc 'do one's best'

'Do one's best' là một cụm từ ghép thẳng thắn, nhưng mạnh mẽ, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh. 'Do' (làm, thực hiện) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dōn' và có liên quan đến các từ gốc chỉ hành động, đặt để. 'Best' (tốt nhất) là dạng so sánh hơn nhất của 'good' (tốt) và 'well' (giỏi), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'betst', mang ý nghĩa về sự xuất sắc, đạt mức độ cao nhất. Khi ghép lại, chúng tạo thành một lời kêu gọi hành động, khuyến khích con người dốc toàn bộ khả năng và nỗ lực để đạt được kết quả tốt nhất.

Usage Note

This phrase emphasizes the effort put into an action, regardless of the outcome. It often implies that the situation is challenging and that achieving the desired result may be difficult. It highlights the importance of trying one's hardest, even if success is not guaranteed. Unlike simply 'trying', 'doing one's best' suggests a more dedicated and thorough effort. It also often conveys a sense of responsibility and commitment.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs expressing effort/intention
  • try to try to do one's best
    (cố gắng hết sức mình)
  • strive to strive to do one's best
    (phấn đấu làm hết sức mình)
  • endeavor to endeavor to do one's best
    (nỗ lực làm hết sức mình)
Adverbs modifying 'do one's best'
  • always always do one's best
    (luôn luôn làm hết sức mình)
  • simply simply do one's best
    (chỉ cần làm hết sức mình)
  • just just do one's best
    (chỉ cần làm hết sức mình)

Idioms

  • do one's level best

    làm hết sức mình, cố gắng hết sức có thể (nhấn mạnh sự nỗ lực tối đa)

    "I don't know if I'll succeed, but I'll do my level best."

    (Tôi không biết liệu mình có thành công không, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức mình.)

  • give it one's best shot

    cố gắng hết sức mình (trong một nỗ lực cụ thể, đặc biệt là một lần thử)

    "It's a tough challenge, but I'm going to give it my best shot."

    (Đó là một thử thách khó khăn, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức mình.)

  • put one's best foot forward

    thể hiện khía cạnh tốt nhất của bản thân, tạo ấn tượng tốt nhất có thể

    "She tried to put her best foot forward during the job interview."

    (Cô ấy đã cố gắng thể hiện những gì tốt nhất của mình trong buổi phỏng vấn xin việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do one's best

Verb phrase
Lật mặt

Cố gắng hết sức mình; nỗ lực hết khả năng.

"I didn't win the race, but I did my best."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be doing my best to finish the project by tomorrow.
Tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành dự án trước ngày mai.
Phủ định
She won't be doing her best if she keeps procrastinating.
Cô ấy sẽ không cố gắng hết sức nếu cô ấy tiếp tục trì hoãn.
Nghi vấn
Will you be doing your best on the exam next week?
Bạn sẽ cố gắng hết sức trong kỳ thi tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do one's best".

Giá trị của sự nỗ lực và kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'do one's best' không chỉ là một lời khuyến khích mà còn là một giá trị cốt lõi. Nó phản ánh niềm tin vào sự cần cù, kiên trì và trách nhiệm cá nhân trong mọi việc, từ học tập, công việc đến thể thao. Người ta tin rằng, dù kết quả có thế nào, điều quan trọng nhất là bạn đã cống hiến hết sức mình, thể hiện tinh thần không bỏ cuộc.

Tinh thần 'fair play' trong thể thao

Cụm từ này đặc biệt quan trọng trong thể thao và các cuộc thi đấu. Nó thể hiện tinh thần 'fair play' (chơi đẹp), nơi mà các vận động viên được mong đợi không chỉ tuân thủ luật lệ mà còn phải dốc hết sức mình để đạt thành tích cao nhất. Dù thắng hay thua, việc 'do one's best' được coi là một biểu hiện của sự tôn trọng đối với đối thủ, khán giả và chính môn thể thao đó.