DO
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform an action; to accomplish something.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một hành động; hoàn thành một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What are you going to do this weekend?"
"Bạn định làm gì vào cuối tuần này?"
-
"I have to do my homework."
"Tôi phải làm bài tập về nhà."
-
"What did you do last night?"
"Tối qua bạn đã làm gì?"
-
"Just do it!"
"Cứ làm đi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'do'. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. 'Do' thường được dùng khi hành động được thực hiện quan trọng hơn là hành động cụ thể nào được thực hiện. So sánh với 'make' (tạo ra, sản xuất), 'do' thiên về hành động nói chung hoặc thực hiện nhiệm vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
homework do homework (làm bài tập về nhà)
-
business do business (kinh doanh)
-
the dishes do the dishes (rửa bát đĩa)
-
a favor do a favor (giúp đỡ ai đó, làm ơn)
-
exercise do exercise (tập thể dục)
-
well do well (làm tốt, thành công)
-
badly do badly (làm tệ, thất bại)
-
your best do your best (cố gắng hết sức)
-
without do without (xoay sở mà không có, thiếu)
-
up do up (sửa sang, trang trí lại (nhà cửa, quần áo))
-
over do over (làm lại từ đầu)
Idioms
-
Do or die
Quyết tử, thành công hoặc chết; bằng mọi giá
"It's a do or die situation for the team; they must win this final game."
(Đây là tình thế quyết tử đối với đội; họ phải thắng trận chung kết này.)
-
Do someone good
Có lợi cho ai đó, có ích cho ai đó
"A walk in the fresh air will do you good after sitting at your desk all day."
(Một buổi đi dạo trong không khí trong lành sẽ tốt cho bạn sau khi ngồi bàn làm việc cả ngày.)
-
Do the trick
Thành công, có tác dụng, giải quyết vấn đề
"I put some oil on the squeaky hinge, and that did the trick."
(Tôi tra dầu vào bản lề kêu cót két, và thế là nó có tác dụng (hết kêu).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
DO
Động từ (chính)Thực hiện một hành động; hoàn thành một việc gì đó.
"What are you going to do this weekend?"
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to do my homework in the library. |
Tôi thích làm bài tập về nhà ở thư viện. |
| Phủ định | They decided not to do the dishes after dinner. |
Họ quyết định không rửa bát sau bữa tối. |
| Nghi vấn | Why do you have to do that now? |
Tại sao bạn phải làm điều đó ngay bây giờ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "DO".
