(Top Banner Ad)
DO
A1
Động từ (chính) A1 Tổng quát

DO

UK: /duː/ • US: /duː/

Nghĩa tiếng Việt

làm thực hiện hoàn thành
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform an action; to accomplish something.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động; hoàn thành một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What are you going to do this weekend?"

    "Bạn định làm gì vào cuối tuần này?"

  • "I have to do my homework."

    "Tôi phải làm bài tập về nhà."

  • "What did you do last night?"

    "Tối qua bạn đã làm gì?"

  • "Just do it!"

    "Cứ làm đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm, thực hiện
Noun deed hành động, việc làm (thường là việc tốt hoặc xấu, đã hoàn thành)
Noun doing việc đang làm, hoạt động, hành động
Adjective doable có thể làm được, khả thi
Noun undoing sự hủy hoại, nguyên nhân thất bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
Middle English
don
Modern English
do

Nguồn gốc cổ xưa của 'DO'

Từ 'do' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *dʰeh₁- có nghĩa là 'đặt, để, làm, tạo ra'. Trải qua hàng ngàn năm, nó đã phát triển qua Proto-Germanic và Old English để trở thành động từ đa năng mà chúng ta biết ngày nay, giữ vững ý nghĩa cốt lõi của việc thực hiện hành động.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'do'. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. 'Do' thường được dùng khi hành động được thực hiện quan trọng hơn là hành động cụ thể nào được thực hiện. So sánh với 'make' (tạo ra, sản xuất), 'do' thiên về hành động nói chung hoặc thực hiện nhiệm vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

DO + Noun
  • homework do homework
    (làm bài tập về nhà)
  • business do business
    (kinh doanh)
  • the dishes do the dishes
    (rửa bát đĩa)
  • a favor do a favor
    (giúp đỡ ai đó, làm ơn)
  • exercise do exercise
    (tập thể dục)
DO + Adverb/Adverbial Phrase
  • well do well
    (làm tốt, thành công)
  • badly do badly
    (làm tệ, thất bại)
  • your best do your best
    (cố gắng hết sức)
Phrasal Verbs with DO
  • without do without
    (xoay sở mà không có, thiếu)
  • up do up
    (sửa sang, trang trí lại (nhà cửa, quần áo))
  • over do over
    (làm lại từ đầu)

Idioms

  • Do or die

    Quyết tử, thành công hoặc chết; bằng mọi giá

    "It's a do or die situation for the team; they must win this final game."

    (Đây là tình thế quyết tử đối với đội; họ phải thắng trận chung kết này.)

  • Do someone good

    Có lợi cho ai đó, có ích cho ai đó

    "A walk in the fresh air will do you good after sitting at your desk all day."

    (Một buổi đi dạo trong không khí trong lành sẽ tốt cho bạn sau khi ngồi bàn làm việc cả ngày.)

  • Do the trick

    Thành công, có tác dụng, giải quyết vấn đề

    "I put some oil on the squeaky hinge, and that did the trick."

    (Tôi tra dầu vào bản lề kêu cót két, và thế là nó có tác dụng (hết kêu).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

DO

Động từ (chính)
Lật mặt

Thực hiện một hành động; hoàn thành một việc gì đó.

"What are you going to do this weekend?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to do my homework in the library.
Tôi thích làm bài tập về nhà ở thư viện.
Phủ định
They decided not to do the dishes after dinner.
Họ quyết định không rửa bát sau bữa tối.
Nghi vấn
Why do you have to do that now?
Tại sao bạn phải làm điều đó ngay bây giờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "DO".

'How do you do?' - Lời chào truyền thống

Mặc dù ít phổ biến hơn ngày nay, 'How do you do?' từng là một lời chào trang trọng và truyền thống trong tiếng Anh. Điều thú vị là, câu trả lời mong đợi thường cũng là 'How do you do?' chứ không phải là một mô tả chi tiết về sức khỏe hay cảm xúc của bạn. Nó mang tính nghi thức xã giao hơn là một câu hỏi thực sự, thể hiện sự lịch sự truyền thống.

Vai trò đa năng của 'DO'

Động từ 'do' không chỉ có nghĩa là 'làm' mà còn đóng vai trò quan trọng như một trợ động từ trong các câu hỏi ('Do you like it?'), câu phủ định ('I don't know'), và để nhấn mạnh ('I do agree with you'). Nó cũng có thể dùng để thay thế cho một động từ khác để tránh lặp lại (ví dụ: 'He studies hard, and so do I'). Sự linh hoạt này khiến 'do' trở thành một trong những từ cơ bản nhất và được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Anh.