docking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of bringing a ship or spacecraft into a dock or port or joining two or more spacecraft together.
Vietnamese Meaning
Hành động đưa một con tàu hoặc tàu vũ trụ vào bến tàu hoặc cảng, hoặc kết nối hai hoặc nhiều tàu vũ trụ lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The successful docking of the spacecraft was a major achievement."
"Việc ghép nối thành công của tàu vũ trụ là một thành tựu lớn."
-
"The astronaut prepared for the docking procedure."
"Phi hành gia chuẩn bị cho quy trình ghép nối."
-
"Scientists are using molecular docking to discover new drugs."
"Các nhà khoa học đang sử dụng kỹ thuật gắn kết phân tử để khám phá các loại thuốc mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dock | Bến tàu, ụ tàu (nơi neo đậu, sửa chữa tàu thuyền); chỗ dành cho bị cáo trong tòa án |
| Verb | dock | Cập bến, neo đậu (tàu thuyền); kết nối (thiết bị, tàu vũ trụ); trừ bớt (tiền lương, điểm) |
| Noun | docker | Công nhân bốc vác ở bến tàu |
| Adjective | dockable | Có thể cập bến, có thể kết nối |
| Verb | undock | Rời bến, tháo rời (kết nối) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa chung nhất của 'docking' chỉ hành động cập bến hoặc ghép nối. Trong ngành hàng hải, nó liên quan đến việc đưa tàu vào vị trí an toàn. Trong lĩnh vực vũ trụ, nó chỉ việc kết nối hai tàu vũ trụ. Trong tin sinh học, chỉ sự gắn kết của một phân tử với một thụ thể.
Prepositions
- docking *at* a port: Cập bến ở một cảng (chỉ địa điểm).
- docking *to* a space station: Ghép nối vào trạm vũ trụ (chỉ mục tiêu).
- docking *with* another spacecraft: Ghép nối với một tàu vũ trụ khác (chỉ đối tượng tham gia vào hành động ghép nối).
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin begin docking (bắt đầu cập bến/ghép nối)
-
complete complete docking (hoàn thành việc cập bến/ghép nối)
-
perform perform docking (thực hiện việc cập bến/ghép nối)
-
spacecraft spacecraft docking (việc ghép nối tàu vũ trụ)
-
boat boat docking (việc cập bến thuyền)
-
docking docking station (trạm kết nối (cho laptop, điện thoại))
-
docking docking procedure (quy trình cập bến/ghép nối)
-
successful successful docking (việc cập bến/ghép nối thành công)
-
manual manual docking (việc cập bến/ghép nối thủ công)
-
automatic automatic docking (việc cập bến/ghép nối tự động)
Idioms
-
docking station
Trạm kết nối; thiết bị dùng để sạc hoặc kết nối một thiết bị điện tử di động (như laptop, điện thoại) với các thiết bị ngoại vi khác.
"I use a docking station for my laptop to connect to an external monitor and keyboard."
(Tôi dùng trạm kết nối cho máy tính xách tay của mình để kết nối với màn hình và bàn phím ngoài.)
-
docking maneuver
Thao tác/kỹ thuật cập bến/ghép nối; đặc biệt dùng trong hàng hải hoặc không gian để chỉ quá trình điều khiển phương tiện vào vị trí kết nối an toàn.
"The spacecraft performed a delicate docking maneuver with the International Space Station."
(Tàu vũ trụ đã thực hiện một thao tác ghép nối tinh vi với Trạm Vũ trụ Quốc tế.)
-
spacecraft docking
Việc ghép nối tàu vũ trụ; quá trình hai tàu vũ trụ tiếp cận và kết nối an toàn trong không gian.
"Successful spacecraft docking is crucial for missions to the ISS."
(Việc ghép nối tàu vũ trụ thành công là rất quan trọng cho các nhiệm vụ lên Trạm Vũ trụ Quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
docking
nounHành động đưa một con tàu hoặc tàu vũ trụ vào bến tàu hoặc cảng, hoặc kết nối hai hoặc nhiều tàu vũ trụ lại với nhau.
"The successful docking of the spacecraft was a major achievement."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They saw the docking of the spaceship with great anticipation. |
Họ đã xem việc cập bến của tàu vũ trụ với sự mong đợi lớn. |
| Phủ định | It is not docking properly due to a technical malfunction. |
Nó không cập bến đúng cách do sự cố kỹ thuật. |
| Nghi vấn | Who is responsible for the docking procedure? |
Ai chịu trách nhiệm cho quy trình cập bến? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a spacecraft docks with the space station, it activates the airlock system. |
Nếu một tàu vũ trụ cập bến trạm vũ trụ, nó kích hoạt hệ thống khóa không khí. |
| Phủ định | When the ship doesn't dock properly, the sensors don't register the connection. |
Khi tàu không cập bến đúng cách, các cảm biến không ghi nhận kết nối. |
| Nghi vấn | If the pilot initiates docking, does the computer confirm the alignment? |
Nếu phi công bắt đầu cập bến, máy tính có xác nhận sự căn chỉnh không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship is docking at the port now. |
Con tàu đang cập bến cảng bây giờ. |
| Phủ định | Never had the spaceship docked so smoothly. |
Chưa bao giờ tàu vũ trụ cập bến một cách êm ái như vậy. |
| Nghi vấn |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next space shuttle arrives, the crew will have been docking for over 24 hours. |
Vào thời điểm tàu con thoi vũ trụ tiếp theo đến, phi hành đoàn sẽ đã đang cập bến được hơn 24 giờ. |
| Phủ định | The ship won't have been docking for long when the storm hits. |
Con tàu sẽ không cập bến được lâu thì cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Will the satellite have been docking with the station for a week by tomorrow? |
Liệu vệ tinh có đang cập bến với trạm vũ trụ được một tuần vào ngày mai không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship had been docking for hours before the storm hit. |
Con tàu đã cập bến được hàng giờ trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | The engineer hadn't been docking the spacecraft properly, causing the malfunction. |
Kỹ sư đã không cập tàu vũ trụ đúng cách, gây ra sự cố. |
| Nghi vấn | Had the pilot been docking the plane when the control tower lost communication? |
Có phải phi công đã đang hạ cánh máy bay khi tháp điều khiển mất liên lạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "docking".
