(Top Banner Ad)
docking
B2
noun B2 Tổng hợp (giao thông, công nghệ, sinh học)

docking

UK: /ˈdɒkɪŋ/ • US: /ˈdɑːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cập bến ghép nối gắn kết (phân tử)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of bringing a ship or spacecraft into a dock or port or joining two or more spacecraft together.

Vietnamese Meaning

Hành động đưa một con tàu hoặc tàu vũ trụ vào bến tàu hoặc cảng, hoặc kết nối hai hoặc nhiều tàu vũ trụ lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The successful docking of the spacecraft was a major achievement."

    "Việc ghép nối thành công của tàu vũ trụ là một thành tựu lớn."

  • "The astronaut prepared for the docking procedure."

    "Phi hành gia chuẩn bị cho quy trình ghép nối."

  • "Scientists are using molecular docking to discover new drugs."

    "Các nhà khoa học đang sử dụng kỹ thuật gắn kết phân tử để khám phá các loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dock Bến tàu, ụ tàu (nơi neo đậu, sửa chữa tàu thuyền); chỗ dành cho bị cáo trong tòa án
Verb dock Cập bến, neo đậu (tàu thuyền); kết nối (thiết bị, tàu vũ trụ); trừ bớt (tiền lương, điểm)
Noun docker Công nhân bốc vác ở bến tàu
Adjective dockable Có thể cập bến, có thể kết nối
Verb undock Rời bến, tháo rời (kết nối)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng hợp (giao thông, công nghệ, sinh học)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
docke
English (15th century)
dock (noun - structure for ships)
English (16th century)
dock (verb - to bring a ship into a dock)
Modern English
docking

Nguồn gốc từ 'Dock' và thế giới hàng hải

'Docking' xuất phát từ động từ 'dock', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ danh từ 'dock' (bến tàu, ụ tàu). Từ 'dock' này được cho là có gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ như tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Hạ Đức vào khoảng thế kỷ 15, mô tả một công trình ven bờ giúp tàu thuyền neo đậu, bốc dỡ hàng hóa hoặc sửa chữa. Ban đầu, từ này chủ yếu gắn liền với hoạt động hàng hải, nhưng ngày nay, nó còn được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác như hàng không vũ trụ (ghép nối tàu vũ trụ) hay công nghệ (trạm kết nối).

Usage Note

Nghĩa chung nhất của 'docking' chỉ hành động cập bến hoặc ghép nối. Trong ngành hàng hải, nó liên quan đến việc đưa tàu vào vị trí an toàn. Trong lĩnh vực vũ trụ, nó chỉ việc kết nối hai tàu vũ trụ. Trong tin sinh học, chỉ sự gắn kết của một phân tử với một thụ thể.

Prepositions

at to with

- docking *at* a port: Cập bến ở một cảng (chỉ địa điểm).
- docking *to* a space station: Ghép nối vào trạm vũ trụ (chỉ mục tiêu).
- docking *with* another spacecraft: Ghép nối với một tàu vũ trụ khác (chỉ đối tượng tham gia vào hành động ghép nối).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + docking
  • begin begin docking
    (bắt đầu cập bến/ghép nối)
  • complete complete docking
    (hoàn thành việc cập bến/ghép nối)
  • perform perform docking
    (thực hiện việc cập bến/ghép nối)
Noun + docking
  • spacecraft spacecraft docking
    (việc ghép nối tàu vũ trụ)
  • boat boat docking
    (việc cập bến thuyền)
  • docking docking station
    (trạm kết nối (cho laptop, điện thoại))
  • docking docking procedure
    (quy trình cập bến/ghép nối)
Adjective + docking
  • successful successful docking
    (việc cập bến/ghép nối thành công)
  • manual manual docking
    (việc cập bến/ghép nối thủ công)
  • automatic automatic docking
    (việc cập bến/ghép nối tự động)

Idioms

  • docking station

    Trạm kết nối; thiết bị dùng để sạc hoặc kết nối một thiết bị điện tử di động (như laptop, điện thoại) với các thiết bị ngoại vi khác.

    "I use a docking station for my laptop to connect to an external monitor and keyboard."

    (Tôi dùng trạm kết nối cho máy tính xách tay của mình để kết nối với màn hình và bàn phím ngoài.)

  • docking maneuver

    Thao tác/kỹ thuật cập bến/ghép nối; đặc biệt dùng trong hàng hải hoặc không gian để chỉ quá trình điều khiển phương tiện vào vị trí kết nối an toàn.

    "The spacecraft performed a delicate docking maneuver with the International Space Station."

    (Tàu vũ trụ đã thực hiện một thao tác ghép nối tinh vi với Trạm Vũ trụ Quốc tế.)

  • spacecraft docking

    Việc ghép nối tàu vũ trụ; quá trình hai tàu vũ trụ tiếp cận và kết nối an toàn trong không gian.

    "Successful spacecraft docking is crucial for missions to the ISS."

    (Việc ghép nối tàu vũ trụ thành công là rất quan trọng cho các nhiệm vụ lên Trạm Vũ trụ Quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

docking

noun
Lật mặt

Hành động đưa một con tàu hoặc tàu vũ trụ vào bến tàu hoặc cảng, hoặc kết nối hai hoặc nhiều tàu vũ trụ lại với nhau.

"The successful docking of the spacecraft was a major achievement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They saw the docking of the spaceship with great anticipation.
Họ đã xem việc cập bến của tàu vũ trụ với sự mong đợi lớn.
Phủ định
It is not docking properly due to a technical malfunction.
Nó không cập bến đúng cách do sự cố kỹ thuật.
Nghi vấn
Who is responsible for the docking procedure?
Ai chịu trách nhiệm cho quy trình cập bến?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a spacecraft docks with the space station, it activates the airlock system.
Nếu một tàu vũ trụ cập bến trạm vũ trụ, nó kích hoạt hệ thống khóa không khí.
Phủ định
When the ship doesn't dock properly, the sensors don't register the connection.
Khi tàu không cập bến đúng cách, các cảm biến không ghi nhận kết nối.
Nghi vấn
If the pilot initiates docking, does the computer confirm the alignment?
Nếu phi công bắt đầu cập bến, máy tính có xác nhận sự căn chỉnh không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship is docking at the port now.
Con tàu đang cập bến cảng bây giờ.
Phủ định
Never had the spaceship docked so smoothly.
Chưa bao giờ tàu vũ trụ cập bến một cách êm ái như vậy.
Nghi vấn

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next space shuttle arrives, the crew will have been docking for over 24 hours.
Vào thời điểm tàu con thoi vũ trụ tiếp theo đến, phi hành đoàn sẽ đã đang cập bến được hơn 24 giờ.
Phủ định
The ship won't have been docking for long when the storm hits.
Con tàu sẽ không cập bến được lâu thì cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will the satellite have been docking with the station for a week by tomorrow?
Liệu vệ tinh có đang cập bến với trạm vũ trụ được một tuần vào ngày mai không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship had been docking for hours before the storm hit.
Con tàu đã cập bến được hàng giờ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
The engineer hadn't been docking the spacecraft properly, causing the malfunction.
Kỹ sư đã không cập tàu vũ trụ đúng cách, gây ra sự cố.
Nghi vấn
Had the pilot been docking the plane when the control tower lost communication?
Có phải phi công đã đang hạ cánh máy bay khi tháp điều khiển mất liên lạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "docking".

Tầm quan trọng của 'Docking' trong Kỷ nguyên Khám phá Vũ trụ

Khái niệm 'docking' đã trở nên vô cùng quan trọng trong lĩnh vực khám phá vũ trụ. Việc ghép nối thành công giữa các tàu vũ trụ, đặc biệt là với Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS), là nền tảng cho việc vận chuyển phi hành gia, hàng hóa và thực hiện các thí nghiệm khoa học. Mỗi lần ghép nối không chỉ là một thành tựu kỹ thuật mà còn là biểu tượng của sự hợp tác quốc tế trong việc chinh phục không gian, vượt qua ranh giới quốc gia để cùng hướng tới mục tiêu chung.

Bến cảng và nền kinh tế toàn cầu: Vai trò của 'Docking' trong thương mại

Từ xa xưa, các bến cảng (docks) và hoạt động cập bến (docking) đã là huyết mạch của thương mại và giao lưu văn hóa giữa các quốc gia. Các thành phố cảng sầm uất như London, New York hay Sài Gòn (trước đây) là minh chứng cho tầm quan trọng của việc tàu thuyền cập bến an toàn để bốc dỡ hàng hóa, vận chuyển hành khách và thúc đẩy kinh tế. Hoạt động 'docking' đại diện cho sự kết nối, giao thương và phát triển kinh tế toàn cầu.