(Top Banner Ad)
doctrinaire
C1
adjective C1 Chính trị, Triết học

doctrinaire

UK: /ˌdɒktrɪˈneə(r)/ • US: /ˌdɑːktrɪˈner/

Nghĩa tiếng Việt

giáo điều cố chấp cứng nhắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seeking to impose a doctrine in all circumstances without regard to practical considerations.

Vietnamese Meaning

Cố chấp, giáo điều, cứng nhắc áp dụng một học thuyết hoặc lý thuyết nào đó mà không xem xét đến hoàn cảnh thực tế, thiếu linh hoạt và thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor's doctrinaire approach to teaching stifled creativity in the classroom."

    "Cách tiếp cận giáo điều của giáo sư đối với việc giảng dạy đã kìm hãm sự sáng tạo trong lớp học."

  • "The politician's doctrinaire policies were met with widespread opposition."

    "Các chính sách giáo điều của chính trị gia đã vấp phải sự phản đối rộng rãi."

  • "He has a doctrinaire belief in the superiority of free markets."

    "Anh ta có một niềm tin giáo điều vào sự ưu việt của thị trường tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doctrine giáo lý, học thuyết, chủ thuyết
Adjective doctrinal thuộc về giáo lý/học thuyết
Adverb doctrinarily một cách giáo điều, theo kiểu học thuyết
Noun doctrinairism chủ nghĩa giáo điều, sự cứng nhắc theo học thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docere
Latin
doctrina
French
doctrine
French
doctrinaire
English
doctrinaire

Nguồn gốc từ 'Doctrinaire'

Từ 'doctrinaire' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, là sự kết hợp của 'doctrine' (giáo lý, học thuyết) và hậu tố '-aire' (chỉ người hoặc tính chất). Từ 'doctrine' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'doctrina', có nghĩa là 'sự dạy dỗ', và gốc từ 'docere' là 'dạy'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người theo một học thuyết cụ thể. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển thành sự chỉ trích, ám chỉ những người quá cứng nhắc, giáo điều trong việc tuân thủ các nguyên tắc hoặc lý thuyết, không linh hoạt trước thực tế và bằng chứng mới.

Usage Note

Từ 'doctrinaire' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cứng nhắc, bảo thủ, khăng khăng tuân theo một hệ tư tưởng, một nguyên tắc nào đó mà không quan tâm đến những yếu tố khác như hoàn cảnh, hậu quả, hoặc ý kiến của người khác. Nó thường dùng để phê phán những người có tư tưởng cực đoan, không khoan dung, không sẵn sàng thỏa hiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doctrinaire
  • rigidly rigidly doctrinaire
    (giáo điều một cách cứng nhắc)
  • strictly strictly doctrinaire
    (giáo điều một cách nghiêm ngặt)
  • dogmatic dogmatic doctrinaire
    (giáo điều và độc đoán)
  • uncompromisingly uncompromisingly doctrinaire
    (giáo điều không khoan nhượng)
Doctrinaire + Noun
  • approach doctrinaire approach
    (cách tiếp cận giáo điều)
  • policies doctrinaire policies
    (các chính sách giáo điều)
  • ideology doctrinaire ideology
    (hệ tư tưởng giáo điều)
  • views doctrinaire views
    (những quan điểm giáo điều)
  • solutions doctrinaire solutions
    (các giải pháp giáo điều)
Verb + doctrinaire
  • be be doctrinaire
    (có tính giáo điều, cứng nhắc)
  • become become doctrinaire
    (trở nên giáo điều)
  • dismiss as dismiss something as doctrinaire
    (bác bỏ điều gì đó vì cho là giáo điều)

Idioms

  • a doctrinaire approach

    một cách tiếp cận quá cứng nhắc, giáo điều, không linh hoạt dựa trên lý thuyết

    "The committee criticized his doctrinaire approach to economic reform, stating it ignored practical realities."

    (Ủy ban đã chỉ trích cách tiếp cận giáo điều của ông đối với cải cách kinh tế, cho rằng nó đã bỏ qua các thực tế.)

  • doctrinaire policies

    các chính sách cứng nhắc, dựa hoàn toàn vào lý thuyết mà không tính đến tình hình thực tế

    "Many believe that the party's doctrinaire policies led to its downfall."

    (Nhiều người tin rằng các chính sách giáo điều của đảng đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.)

  • a doctrinaire socialist/communist/etc.

    một người theo chủ nghĩa xã hội/cộng sản... một cách giáo điều, máy móc, không linh hoạt

    "He was described as a doctrinaire Marxist who refused to adapt his theories."

    (Ông ta được mô tả là một người theo chủ nghĩa Marx giáo điều, từ chối điều chỉnh các học thuyết của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doctrinaire

adjective
Lật mặt

Cố chấp, giáo điều, cứng nhắc áp dụng một học thuyết hoặc lý thuyết nào đó mà không xem xét đến hoàn cảnh thực tế, thiếu linh hoạt và thực tế.

"The professor's doctrinaire approach to teaching stifled creativity in the classroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the evidence contradicted his views, he remained doctrinaire in his approach to the problem.
Mặc dù bằng chứng mâu thuẫn với quan điểm của anh ấy, anh ấy vẫn giữ thái độ giáo điều trong cách tiếp cận vấn đề.
Phủ định
Even though she was exposed to different perspectives, she didn't become doctrinaire in her beliefs.
Mặc dù cô ấy đã tiếp xúc với nhiều quan điểm khác nhau, nhưng cô ấy không trở nên giáo điều trong niềm tin của mình.
Nghi vấn
Even if he is presented with new information, will he remain doctrinaire in his thinking?
Ngay cả khi anh ấy được cung cấp thông tin mới, liệu anh ấy có vẫn giữ tư duy giáo điều không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her views are so doctrinaire is clear to everyone.
Việc quan điểm của cô ấy quá giáo điều là điều rõ ràng với mọi người.
Phủ định
Whether his approach is doctrinaire is not the main concern; it's whether it's effective.
Việc cách tiếp cận của anh ấy có giáo điều hay không không phải là mối quan tâm chính; mà là nó có hiệu quả hay không.
Nghi vấn
Is it surprising that his doctrinaire attitude alienated many potential allies?
Có ngạc nhiên không khi thái độ giáo điều của anh ấy làm xa lánh nhiều đồng minh tiềm năng?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She holds doctrinaire beliefs about education reform.
Cô ấy có những niềm tin giáo điều về cải cách giáo dục.
Phủ định
Only through careful consideration of all viewpoints should one adopt a doctrinaire approach.
Chỉ thông qua xem xét cẩn thận tất cả các quan điểm, người ta mới nên áp dụng một cách tiếp cận giáo điều.
Nghi vấn
Should one be doctrinaire in their approach to solving complex problems, or should they remain open-minded and flexible?
Người ta có nên giáo điều trong cách tiếp cận giải quyết các vấn đề phức tạp hay nên cởi mở và linh hoạt?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a doctrinaire leader, isn't he?
Ông ấy là một nhà lãnh đạo giáo điều, phải không?
Phủ định
She isn't doctrinaire in her approach, is she?
Cô ấy không giáo điều trong cách tiếp cận của mình, phải không?
Nghi vấn
They are doctrinaire in their beliefs, aren't they?
Họ giáo điều trong niềm tin của mình, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor's doctrinaire approach to history alienated many students.
Cách tiếp cận giáo điều của giáo sư đối với lịch sử đã khiến nhiều sinh viên xa lánh.
Phủ định
Why isn't the government less doctrinaire in its economic policies?
Tại sao chính phủ không bớt giáo điều hơn trong các chính sách kinh tế của mình?
Nghi vấn
What makes his views so doctrinaire?
Điều gì khiến quan điểm của anh ấy trở nên quá giáo điều?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doctrinaire".

Sự cứng nhắc trong tư duy

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, thuật ngữ 'doctrinaire' thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó chỉ trích những người quá cố chấp vào các lý thuyết, nguyên tắc hoặc hệ tư tưởng mà không chịu chấp nhận sự thay đổi, bằng chứng mới hoặc những thực tế phức tạp. Việc bị coi là 'doctrinaire' ngụ ý thiếu tính thực dụng, thiếu linh hoạt và có thể cản trở sự tiến bộ hoặc giải quyết vấn đề hiệu quả. Điều này trái ngược với tư duy cởi mở và thực tế, vốn được đánh giá cao.

Ảnh hưởng đến chính trị và xã hội

Trong lĩnh vực chính trị và xã hội, các nhà lãnh đạo hoặc chính sách 'doctrinaire' thường bị chỉ trích vì có thể dẫn đến những quyết định sai lầm, gây chia rẽ và khó đạt được sự đồng thuận. Họ ưu tiên việc tuân thủ tuyệt đối một học thuyết hơn là tìm kiếm các giải pháp thực tế hoặc thỏa hiệp, điều này thường không được đánh giá cao trong một nền dân chủ đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích ứng để phục vụ lợi ích chung của người dân.