(Top Banner Ad)
heresy
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học, Chính trị

heresy

UK: /ˈherəsi/ • US: /ˈherəsi/

Nghĩa tiếng Việt

dị giáo tà thuyết lạc giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belief or opinion contrary to orthodox religious (especially Christian) doctrine.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc ý kiến trái ngược với giáo lý tôn giáo chính thống (đặc biệt là Cơ đốc giáo).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of heresy for questioning the church's teachings."

    "Ông bị buộc tội dị giáo vì đã đặt câu hỏi về những lời dạy của nhà thờ."

  • "In the past, heresy was punishable by death."

    "Trong quá khứ, dị giáo có thể bị trừng phạt bằng cái chết."

  • "His views on education were considered heresy by many traditional teachers."

    "Quan điểm của ông về giáo dục bị nhiều giáo viên truyền thống coi là dị giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heretic Người theo dị giáo, người có niềm tin đi ngược lại với giáo lý chính thống (người dị giáo).
Adjective heretical Thuộc về dị giáo, có tính chất dị giáo (mang tính dị giáo).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hairesis (αἵρεσις)
Latin
haeresis
Old French
heresie
English
heresy

Nguồn gốc của 'Heresy'

Từ 'heresy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hairesis', có nghĩa là 'sự lựa chọn' hoặc 'phe phái'. Ban đầu, nó không mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ đơn giản là chỉ một nhóm người theo một hệ tư tưởng cụ thể. Tuy nhiên, khi Cơ đốc giáo phát triển, 'heresy' bắt đầu được sử dụng để chỉ những niềm tin đi ngược lại giáo lý chính thống, và mang ý nghĩa tiêu cực về sự dị giáo.

Usage Note

Từ 'heresy' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một sự lệch lạc nghiêm trọng so với các tín điều được chấp nhận rộng rãi. Nó khác với 'dissent' (bất đồng chính kiến) ở chỗ 'heresy' thường liên quan đến các vấn đề cốt lõi của đức tin, trong khi 'dissent' có thể liên quan đến các vấn đề ít quan trọng hơn hoặc các vấn đề thực tiễn. 'Apostasy' (bội giáo) là một sự từ bỏ hoàn toàn đức tin, trong khi 'heresy' chỉ là một sự khác biệt về niềm tin.

Prepositions

in of

‘Heresy in’ thường được sử dụng để chỉ một sự lạc giáo trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'heresy in Christian doctrine'. 'Heresy of' thường dùng để chỉ hành động hoặc bản chất của sự lạc giáo. Ví dụ: 'the heresy of denying the divinity of Christ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heresy
  • religious religious heresy
    (dị giáo tôn giáo)
  • intellectual intellectual heresy
    (lạc thuyết trí tuệ)
  • political political heresy
    (tư tưởng chính trị đi ngược lại với chính thống)
Verb + heresy
  • commit commit heresy
    (phạm tội dị giáo)
  • denounce denounce heresy
    (tố cáo dị giáo)
  • condemn condemn heresy
    (lên án dị giáo)

Idioms

  • The heresy of youth

    Những ý tưởng mới mẻ, táo bạo, thường bị chỉ trích bởi những người lớn tuổi, bảo thủ.

    "His proposals were dismissed as the heresy of youth."

    (Những đề xuất của anh ấy bị bác bỏ như là những ý tưởng mới mẻ, táo bạo của tuổi trẻ.)

  • To flirt with heresy

    Có những ý tưởng hoặc hành vi gần với, hoặc có thể bị coi là dị giáo.

    "The professor was accused of flirting with heresy in his lectures."

    (Giáo sư bị buộc tội có những ý tưởng gần với dị giáo trong các bài giảng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heresy

noun
Lật mặt

Một niềm tin hoặc ý kiến trái ngược với giáo lý tôn giáo chính thống (đặc biệt là Cơ đốc giáo).

"He was accused of heresy for questioning the church's teachings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he publicly supports heretical views, the church will excommunicate him.
Nếu anh ta công khai ủng hộ những quan điểm dị giáo, nhà thờ sẽ khai trừ anh ta.
Phủ định
If you don't understand the nuances of the doctrine, you shouldn't accuse him of heresy.
Nếu bạn không hiểu rõ các sắc thái của giáo lý, bạn không nên buộc tội anh ta về tội dị giáo.
Nghi vấn
Will people consider it heresy if she challenges the traditional interpretation of the scripture?
Liệu mọi người có coi đó là dị giáo nếu cô ấy thách thức cách giải thích truyền thống về kinh thánh không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor believed that questioning established scientific theories was heresy.
Giáo sư tin rằng việc nghi ngờ các lý thuyết khoa học đã được xác lập là dị giáo.
Phủ định
Never had such heretical ideas been voiced in the university's hallowed halls.
Chưa bao giờ những ý tưởng dị giáo như vậy được nói ra trong những hội trường thiêng liêng của trường đại học.
Nghi vấn
Had he known the heresy of his beliefs, would he have spoken so freely?
Nếu anh ta biết sự dị giáo trong niềm tin của mình, liệu anh ta có nói một cách tự do như vậy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the council convenes, he will have been preaching his heretical views for months.
Vào thời điểm hội đồng triệu tập, anh ta sẽ đã giảng những quan điểm dị giáo của mình trong nhiều tháng.
Phủ định
By next year, they won't have been considering his teachings as heresy for so long; new evidence will have emerged.
Đến năm sau, họ sẽ không còn coi những lời dạy của anh ta là dị giáo trong một thời gian dài như vậy nữa; bằng chứng mới sẽ xuất hiện.
Nghi vấn
Will the scholars have been debating the heresy of his claims for a full decade by the time he publishes his next book?
Liệu các học giả đã tranh luận về sự dị giáo trong những tuyên bố của ông ấy trong cả một thập kỷ vào thời điểm ông ấy xuất bản cuốn sách tiếp theo của mình chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church will likely denounce his views as heresy.
Nhà thờ có thể sẽ lên án quan điểm của anh ta là dị giáo.
Phủ định
They are not going to tolerate any form of heresy in their community.
Họ sẽ không dung thứ bất kỳ hình thức dị giáo nào trong cộng đồng của họ.
Nghi vấn
Will the authorities consider his actions a form of heresy?
Liệu chính quyền có coi hành động của anh ta là một hình thức dị giáo không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His views were considered more heretical than those of his predecessors.
Quan điểm của anh ấy được coi là dị giáo hơn so với những người tiền nhiệm của anh ấy.
Phủ định
The professor's argument wasn't as heretical as the media portrayed it.
Luận điểm của giáo sư không dị giáo như giới truyền thông mô tả.
Nghi vấn
Is his interpretation of the scripture the most heretical among all scholars?
Phải chăng cách giải thích kinh thánh của anh ấy là dị giáo nhất trong số tất cả các học giả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heresy".

Xét xử Dị giáo

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là thời Trung Cổ, Tòa án Dị giáo (Inquisition) là một tổ chức được thành lập bởi Giáo hội Công giáo để điều tra và trừng phạt những người bị coi là theo dị giáo. Quá trình xét xử thường rất khắc nghiệt và có thể dẫn đến án tử hình.

Tự do Tôn giáo

Khái niệm về tự do tôn giáo, cho phép mọi người tự do theo đuổi tín ngưỡng của mình mà không sợ bị đàn áp, là một phản ứng chống lại lịch sử đàn áp dị giáo. Nhiều quốc gia hiện đại bảo vệ quyền tự do tôn giáo trong hiến pháp của họ.