(Top Banner Ad)
dodgy
B2
adjective B2 General

dodgy

UK: /ˈdɒdʒi/ • US: /ˈdɑːdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

đáng ngờ không đáng tin mờ ám nguy hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishonest or unreliable.

Vietnamese Meaning

Không trung thực hoặc không đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sold me a dodgy used car."

    "Anh ta đã bán cho tôi một chiếc xe cũ đáng ngờ."

  • "That company has a dodgy reputation."

    "Công ty đó có một danh tiếng đáng ngờ."

  • "I wouldn't eat that; it looks a bit dodgy."

    "Tôi sẽ không ăn thứ đó; trông nó hơi nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dodge né tránh, lẩn tránh
Noun dodge sự né tránh, mưu mẹo
Noun dodger người lẩn tránh, kẻ trốn (thuế, nghĩa vụ...)
Adverb dodgily một cách mập mờ, đáng ngờ
Noun dodginess sự đáng ngờ, sự rủi ro, chất lượng kém

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
dodge
English
dodgy

Nguồn gốc từ 'dodge'

Từ 'dodgy' có nguồn gốc từ động từ 'dodge', nghĩa là né tránh, lẩn tránh một cách khéo léo hoặc né tránh trách nhiệm, sự thật. Ban đầu, nó được dùng để mô tả người hoặc vật có vẻ lảng tránh, không đáng tin cậy. Sau này, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những thứ không an toàn, rủi ro, chất lượng kém hoặc mờ ám.

Usage Note

Từ 'dodgy' thường được sử dụng để mô tả những thứ có vẻ đáng ngờ, có thể không an toàn hoặc có nguồn gốc không rõ ràng. Nó mang sắc thái tiêu cực và thường được dùng trong văn nói thân mật. So với 'unreliable', 'dodgy' mạnh hơn về mức độ không tin cậy và thường gợi ý sự lừa dối hoặc hoạt động bất hợp pháp. 'Shady' là một từ đồng nghĩa gần gũi.

Collocations (Từ đi kèm)

Dodgy + Danh từ
  • character a dodgy character
    (một nhân vật đáng ngờ, không đáng tin)
  • deal a dodgy deal
    (một giao dịch mờ ám, không minh bạch)
  • area a dodgy area
    (một khu vực không an toàn, nguy hiểm)
  • quality dodgy quality
    (chất lượng kém, không đáng tin cậy)
  • advice dodgy advice
    (lời khuyên đáng ngờ, không đáng tin)
Động từ + dodgy
  • feel feel dodgy
    (cảm thấy không khỏe, khó chịu (về sức khỏe))
  • look look dodgy
    (trông có vẻ đáng ngờ, không đáng tin cậy)
  • sound sound dodgy
    (nghe có vẻ không đáng tin, mờ ám)

Idioms

  • feel a bit dodgy

    cảm thấy hơi khó chịu, không khỏe (thường về thể chất)

    "I've been feeling a bit dodgy all day, I think I'm coming down with something."

    (Cả ngày hôm nay tôi cảm thấy hơi khó chịu, chắc là sắp ốm rồi.)

  • on dodgy ground

    trong tình thế rủi ro, nguy hiểm hoặc có thể bị chỉ trích

    "If you start questioning his decisions, you'll be on dodgy ground."

    (Nếu bạn bắt đầu nghi ngờ các quyết định của anh ấy, bạn sẽ rơi vào tình thế khó xử/nguy hiểm đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dodgy

adjective
Lật mặt

Không trung thực hoặc không đáng tin cậy.

"He sold me a dodgy used car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deal was considered dodgy by the investigators.
Thỏa thuận được các nhà điều tra coi là đáng ngờ.
Phủ định
The evidence was not considered dodgy by the jury.
Bằng chứng không bị bồi thẩm đoàn coi là đáng ngờ.
Nghi vấn
Was the contract considered dodgy by the legal team?
Hợp đồng có bị đội ngũ pháp lý coi là đáng ngờ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The man offered me a dodgy watch for a very low price.
Người đàn ông chào bán cho tôi một chiếc đồng hồ đáng ngờ với giá rất rẻ.
Phủ định
I didn't trust the dodgy excuse he gave for being late.
Tôi không tin cái lý do đáng ngờ mà anh ta đưa ra khi đến muộn.
Nghi vấn
What made you think that the business deal was dodgy?
Điều gì khiến bạn nghĩ rằng thỏa thuận kinh doanh đó đáng ngờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dodgy".

Đặc trưng Anh-Anh

Từ 'dodgy' là một tính từ rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh-Anh (British English). Trong khi đó, ở tiếng Anh-Mỹ (American English), các từ như 'shady', 'sketchy', 'unreliable' hoặc 'suspicious' thường được dùng thay thế với ý nghĩa tương tự.

Sắc thái đa dạng của 'dodgy'

'Dodgy' là một từ đa năng trong tiếng Anh. Nó có thể ám chỉ sự không đáng tin cậy hoặc mờ ám (ví dụ: 'a dodgy business deal'), nhưng cũng có thể dùng để mô tả chất lượng kém, không an toàn (ví dụ: 'dodgy electrics' - hệ thống điện không an toàn) hoặc thậm chí là tình trạng sức khỏe không tốt ('I feel a bit dodgy' - tôi cảm thấy không khỏe).