doesn't need to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Diễn tả một điều gì đó là không cần thiết hoặc không bắt buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He doesn't need to worry about the exam; he studied hard."
"Anh ấy không cần phải lo lắng về kỳ thi; anh ấy đã học hành chăm chỉ."
-
"She doesn't need to buy groceries; the fridge is full."
"Cô ấy không cần phải mua đồ tạp hóa; tủ lạnh đầy rồi."
-
"It doesn't need to be perfect; just do your best."
"Nó không cần phải hoàn hảo; chỉ cần làm hết sức mình là được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | need | cần, đòi hỏi, phải có |
| Noun | need | nhu cầu, sự cần thiết |
| Noun | neediness | sự thiếu thốn, sự nghèo khổ |
| Adjective | needy | thiếu thốn, cần giúp đỡ |
| Adjective | needful | cần thiết, thiết yếu (thường dùng trong văn phong cổ) |
| Adverb | needlessly | không cần thiết, vô ích |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này là dạng phủ định của "needs to" và được sử dụng để chỉ sự thiếu cần thiết hoặc bắt buộc của một hành động. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc mô tả một tình huống. Cần lưu ý rằng "doesn't need to" chỉ dùng với ngôi thứ ba số ít (he, she, it). Với các ngôi khác, ta dùng "don't need to".
Collocations (Từ đi kèm)
-
He doesn't need to work late tonight. (Anh ấy không cần phải làm việc muộn tối nay.)
-
She doesn't need to apologize for that. (Cô ấy không cần phải xin lỗi về điều đó.)
-
It doesn't need to be perfect, just finished. (Nó không cần phải hoàn hảo, chỉ cần xong là được.)
-
The report doesn't need to be submitted until Friday. (Báo cáo không cần nộp cho đến thứ Sáu.)
-
worry about it. Everything is fine. (không cần lo lắng về điều đó. Mọi thứ đều ổn.)
-
rush – we have plenty of time. (không cần vội – chúng ta có rất nhiều thời gian.)
-
explain yourself. I understand. (không cần giải thích. Tôi hiểu rồi.)
-
be perfect on the first try. (không cần phải hoàn hảo ngay từ lần thử đầu tiên.)
-
know all the details. (không cần biết tất cả các chi tiết.)
Idioms
-
doesn't need to be a rocket scientist
không cần phải là người quá thông minh/có học thức cao để hiểu hoặc làm một việc gì đó (ý nói việc đó rất dễ hiểu/dễ làm).
"You don't need to be a rocket scientist to figure out how to use this app."
(Bạn không cần phải là một nhà khoa học tên lửa để biết cách sử dụng ứng dụng này.)
-
doesn't need to tell me twice
không cần phải nói với tôi hai lần (ý nói đã hiểu rõ, không cần nhắc lại hoặc đã sẵn lòng làm theo).
"Free pizza? You don't need to tell me twice!"
(Pizza miễn phí ư? Bạn không cần phải nói với tôi hai lần đâu!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doesn't need to
Động từ khuyết thiếu (Modal auxiliary verb)Diễn tả một điều gì đó là không cần thiết hoặc không bắt buộc.
"He doesn't need to worry about the exam; he studied hard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doesn't need to".
