(Top Banner Ad)
doesn't need to
A2
Động từ khuyết thiếu (Modal auxiliary verb) A2 Ngữ pháp tiếng Anh

doesn't need to

UK: /ˈdʌz(ə)nt niːd tu/ • US: /ˈdʌzənt nid tu/

Nghĩa tiếng Việt

không cần phải không cần không nhất thiết phải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indicates that something is not necessary or required.

Vietnamese Meaning

Diễn tả một điều gì đó là không cần thiết hoặc không bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He doesn't need to worry about the exam; he studied hard."

    "Anh ấy không cần phải lo lắng về kỳ thi; anh ấy đã học hành chăm chỉ."

  • "She doesn't need to buy groceries; the fridge is full."

    "Cô ấy không cần phải mua đồ tạp hóa; tủ lạnh đầy rồi."

  • "It doesn't need to be perfect; just do your best."

    "Nó không cần phải hoàn hảo; chỉ cần làm hết sức mình là được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb need cần, đòi hỏi, phải có
Noun need nhu cầu, sự cần thiết
Noun neediness sự thiếu thốn, sự nghèo khổ
Adjective needy thiếu thốn, cần giúp đỡ
Adjective needful cần thiết, thiết yếu (thường dùng trong văn phong cổ)
Adverb needlessly không cần thiết, vô ích

Synonyms

doesn't have to (không phải)is not required to (không bị yêu cầu phải)

Antonyms

needs to (cần phải)has to (phải)must (phải)

Subject Area

Ngữ pháp tiếng Anh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*naudiz
Old English
nēad, nēod
Middle English
nede
Modern English
need

Nguồn gốc của 'need'

Từ 'need' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*naudiz', mang ý nghĩa 'ép buộc, sự cần thiết, khốn khổ'. Trong tiếng Anh cổ ('nēad', 'nēod'), nó vẫn giữ những ý nghĩa về 'sự ép buộc, nhu cầu, nghĩa vụ'. Qua thời gian, nghĩa của 'need' phát triển để chỉ một yêu cầu hoặc sự cần thiết chung hơn. Cụm từ 'doesn't need to' là dạng rút gọn của 'does not need to', phản ánh sự phát triển của các trợ động từ và cấu trúc phủ định trong tiếng Anh, diễn tả sự thiếu vắng một nghĩa vụ hoặc một điều gì đó là không cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này là dạng phủ định của "needs to" và được sử dụng để chỉ sự thiếu cần thiết hoặc bắt buộc của một hành động. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc mô tả một tình huống. Cần lưu ý rằng "doesn't need to" chỉ dùng với ngôi thứ ba số ít (he, she, it). Với các ngôi khác, ta dùng "don't need to".

Collocations (Từ đi kèm)

Common Subjects
  • He doesn't need to work late tonight.
    (Anh ấy không cần phải làm việc muộn tối nay.)
  • She doesn't need to apologize for that.
    (Cô ấy không cần phải xin lỗi về điều đó.)
  • It doesn't need to be perfect, just finished.
    (Nó không cần phải hoàn hảo, chỉ cần xong là được.)
  • The report doesn't need to be submitted until Friday.
    (Báo cáo không cần nộp cho đến thứ Sáu.)
Common Verbs following
  • worry about it. Everything is fine.
    (không cần lo lắng về điều đó. Mọi thứ đều ổn.)
  • rush – we have plenty of time.
    (không cần vội – chúng ta có rất nhiều thời gian.)
  • explain yourself. I understand.
    (không cần giải thích. Tôi hiểu rồi.)
  • be perfect on the first try.
    (không cần phải hoàn hảo ngay từ lần thử đầu tiên.)
  • know all the details.
    (không cần biết tất cả các chi tiết.)

Idioms

  • doesn't need to be a rocket scientist

    không cần phải là người quá thông minh/có học thức cao để hiểu hoặc làm một việc gì đó (ý nói việc đó rất dễ hiểu/dễ làm).

    "You don't need to be a rocket scientist to figure out how to use this app."

    (Bạn không cần phải là một nhà khoa học tên lửa để biết cách sử dụng ứng dụng này.)

  • doesn't need to tell me twice

    không cần phải nói với tôi hai lần (ý nói đã hiểu rõ, không cần nhắc lại hoặc đã sẵn lòng làm theo).

    "Free pizza? You don't need to tell me twice!"

    (Pizza miễn phí ư? Bạn không cần phải nói với tôi hai lần đâu!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doesn't need to

Động từ khuyết thiếu (Modal auxiliary verb)
Lật mặt

Diễn tả một điều gì đó là không cần thiết hoặc không bắt buộc.

"He doesn't need to worry about the exam; he studied hard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doesn't need to".

Thể hiện sự lịch sự và giảm gánh nặng

Trong các nền văn hóa nói tiếng Anh, sử dụng 'doesn't need to' là một cách lịch sự để cho ai đó biết rằng họ không có nghĩa vụ phải làm điều gì, thường là để giảm bớt gánh nặng hoặc thể hiện sự thấu hiểu. Ví dụ: 'You don't need to stay if you're tired.' (Bạn không cần phải ở lại nếu bạn mệt.)

Hiệu quả và tính thực tế

Cụm từ này thường nhấn mạnh rằng một hành động hoặc một vật phẩm nào đó là không cần thiết, thúc đẩy tư duy chỉ làm những gì thực sự cần và tránh lãng phí công sức hoặc chi phí. Nó thể hiện một thái độ thực dụng, tránh các thủ tục rườm rà.