(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ need
A1

need

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cần nhu cầu sự cần thiết thiếu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Need'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.

Definition (English Meaning)

A thing that is necessary or wanted.

Ví dụ Thực tế với 'Need'

  • "There is a great need for qualified doctors in rural areas."

    "Có một nhu cầu lớn về bác sĩ có trình độ ở các vùng nông thôn."

  • "The plant needs water to grow."

    "Cây cần nước để phát triển."

  • "Do you need any help?"

    "Bạn có cần giúp gì không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Need'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: need
  • Verb: need
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Need'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘Need’ ám chỉ một sự thiếu hụt hoặc một yêu cầu bắt buộc. Nó thường liên quan đến những thứ thiết yếu cho sự tồn tại hoặc hạnh phúc. Sự khác biệt so với 'want' là 'need' mang tính cấp thiết và quan trọng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for of

‘Need for’ thường được dùng để chỉ sự cần thiết của một cái gì đó: ‘There is a need for more funding.’ ‘Need of’ có thể được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn: ‘He is in need of help.’

Ngữ pháp ứng dụng với 'Need'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Needing help doesn't mean you're weak.
Việc cần giúp đỡ không có nghĩa là bạn yếu đuối.
Phủ định
He avoids needing to ask for money.
Anh ấy tránh việc phải xin tiền.
Nghi vấn
Does needing a break make me a bad worker?
Việc cần một chút thời gian nghỉ ngơi có khiến tôi trở thành một người làm việc tồi tệ không?

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, I need some help with this heavy box!
Ôi, tôi cần một chút giúp đỡ với cái hộp nặng này!
Phủ định
Wow, you don't need to shout; I can hear you perfectly.
Wow, bạn không cần phải hét lên; tôi nghe rõ bạn mà.
Nghi vấn
Hey, do you need anything from the grocery store?
Này, bạn có cần gì từ cửa hàng tạp hóa không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to buy groceries.
Tôi cần mua đồ tạp hóa.
Phủ định
She doesn't need any help.
Cô ấy không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào.
Nghi vấn
Do you need anything from the store?
Bạn có cần gì từ cửa hàng không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had known about your need for help, they would have offered assistance.
Nếu họ biết về nhu cầu giúp đỡ của bạn, họ đã đề nghị giúp đỡ rồi.
Phủ định
If you hadn't needed to work late, you could have joined us for dinner.
Nếu bạn không cần phải làm việc muộn, bạn đã có thể tham gia bữa tối với chúng tôi rồi.
Nghi vấn
Would you have needed to borrow money if you had managed your budget better?
Bạn có cần phải vay tiền không nếu bạn quản lý ngân sách của mình tốt hơn?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needs to finish her homework, doesn't she?
Cô ấy cần phải hoàn thành bài tập về nhà, phải không?
Phủ định
They don't need any help, do they?
Họ không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào, phải không?
Nghi vấn
There's no need for alarm, is there?
Không cần phải báo động, phải không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had needed help with her homework before the deadline.
Cô ấy đã cần giúp đỡ với bài tập về nhà trước thời hạn.
Phủ định
They hadn't needed to buy more food because we had already stocked up.
Họ đã không cần mua thêm thức ăn vì chúng tôi đã tích trữ rồi.
Nghi vấn
Had he needed to call the doctor before his symptoms worsened?
Anh ấy đã cần gọi bác sĩ trước khi các triệu chứng của anh ấy trở nên tồi tệ hơn chưa?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been needing help with her homework before I arrived.
Cô ấy đã cần giúp đỡ với bài tập về nhà trước khi tôi đến.
Phủ định
They hadn't been needing new equipment, as the old ones were still functional.
Họ đã không cần thiết bị mới, vì những cái cũ vẫn hoạt động tốt.
Nghi vấn
Had he been needing to talk to someone about his problems?
Anh ấy đã cần nói chuyện với ai đó về những vấn đề của mình phải không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been needing your help with this project.
Tôi đã và đang cần sự giúp đỡ của bạn với dự án này.
Phủ định
She hasn't been needing to work overtime lately.
Gần đây cô ấy không cần phải làm thêm giờ.
Nghi vấn
Have you been needing to see a doctor?
Bạn có đang cần đi khám bác sĩ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)