need
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Need'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.
Ví dụ Thực tế với 'Need'
-
"There is a great need for qualified doctors in rural areas."
"Có một nhu cầu lớn về bác sĩ có trình độ ở các vùng nông thôn."
-
"The plant needs water to grow."
"Cây cần nước để phát triển."
-
"Do you need any help?"
"Bạn có cần giúp gì không?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Need'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: need
- Verb: need
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Need'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
‘Need’ ám chỉ một sự thiếu hụt hoặc một yêu cầu bắt buộc. Nó thường liên quan đến những thứ thiết yếu cho sự tồn tại hoặc hạnh phúc. Sự khác biệt so với 'want' là 'need' mang tính cấp thiết và quan trọng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Need for’ thường được dùng để chỉ sự cần thiết của một cái gì đó: ‘There is a need for more funding.’ ‘Need of’ có thể được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn: ‘He is in need of help.’
Ngữ pháp ứng dụng với 'Need'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Needing help doesn't mean you're weak.
|
Việc cần giúp đỡ không có nghĩa là bạn yếu đuối. |
| Phủ định |
He avoids needing to ask for money.
|
Anh ấy tránh việc phải xin tiền. |
| Nghi vấn |
Does needing a break make me a bad worker?
|
Việc cần một chút thời gian nghỉ ngơi có khiến tôi trở thành một người làm việc tồi tệ không? |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Oh, I need some help with this heavy box!
|
Ôi, tôi cần một chút giúp đỡ với cái hộp nặng này! |
| Phủ định |
Wow, you don't need to shout; I can hear you perfectly.
|
Wow, bạn không cần phải hét lên; tôi nghe rõ bạn mà. |
| Nghi vấn |
Hey, do you need anything from the grocery store?
|
Này, bạn có cần gì từ cửa hàng tạp hóa không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I need to buy groceries.
|
Tôi cần mua đồ tạp hóa. |
| Phủ định |
She doesn't need any help.
|
Cô ấy không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào. |
| Nghi vấn |
Do you need anything from the store?
|
Bạn có cần gì từ cửa hàng không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If they had known about your need for help, they would have offered assistance.
|
Nếu họ biết về nhu cầu giúp đỡ của bạn, họ đã đề nghị giúp đỡ rồi. |
| Phủ định |
If you hadn't needed to work late, you could have joined us for dinner.
|
Nếu bạn không cần phải làm việc muộn, bạn đã có thể tham gia bữa tối với chúng tôi rồi. |
| Nghi vấn |
Would you have needed to borrow money if you had managed your budget better?
|
Bạn có cần phải vay tiền không nếu bạn quản lý ngân sách của mình tốt hơn? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She needs to finish her homework, doesn't she?
|
Cô ấy cần phải hoàn thành bài tập về nhà, phải không? |
| Phủ định |
They don't need any help, do they?
|
Họ không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào, phải không? |
| Nghi vấn |
There's no need for alarm, is there?
|
Không cần phải báo động, phải không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had needed help with her homework before the deadline.
|
Cô ấy đã cần giúp đỡ với bài tập về nhà trước thời hạn. |
| Phủ định |
They hadn't needed to buy more food because we had already stocked up.
|
Họ đã không cần mua thêm thức ăn vì chúng tôi đã tích trữ rồi. |
| Nghi vấn |
Had he needed to call the doctor before his symptoms worsened?
|
Anh ấy đã cần gọi bác sĩ trước khi các triệu chứng của anh ấy trở nên tồi tệ hơn chưa? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had been needing help with her homework before I arrived.
|
Cô ấy đã cần giúp đỡ với bài tập về nhà trước khi tôi đến. |
| Phủ định |
They hadn't been needing new equipment, as the old ones were still functional.
|
Họ đã không cần thiết bị mới, vì những cái cũ vẫn hoạt động tốt. |
| Nghi vấn |
Had he been needing to talk to someone about his problems?
|
Anh ấy đã cần nói chuyện với ai đó về những vấn đề của mình phải không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I have been needing your help with this project.
|
Tôi đã và đang cần sự giúp đỡ của bạn với dự án này. |
| Phủ định |
She hasn't been needing to work overtime lately.
|
Gần đây cô ấy không cần phải làm thêm giờ. |
| Nghi vấn |
Have you been needing to see a doctor?
|
Bạn có đang cần đi khám bác sĩ không? |