dog sledding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Môn thể thao hoặc hoạt động cưỡi xe trượt tuyết do chó kéo, thường là trên tuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dog sledding is a popular winter activity in Alaska."
"Trượt xe chó kéo là một hoạt động mùa đông phổ biến ở Alaska."
-
"We went dog sledding through the snowy mountains."
"Chúng tôi đã đi trượt xe chó kéo qua những ngọn núi phủ đầy tuyết."
-
"Dog sledding requires a team of well-trained dogs."
"Trượt xe chó kéo đòi hỏi một đội chó được huấn luyện bài bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dog | chó |
| Noun | sled | xe trượt tuyết, xe kéo |
| Verb | sled | trượt tuyết bằng xe kéo |
| Noun | sledder | người lái xe trượt tuyết |
| Noun | dog sled | xe trượt tuyết chó kéo |
| Verb | mush | điều khiển chó kéo xe (một thuật ngữ chuyên ngành trong dog sledding) |
| Noun | musher | người điều khiển chó kéo xe |
| Noun | mushing | hoạt động điều khiển chó kéo xe (thường dùng đồng nghĩa với dog sledding) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hoạt động giải trí hoặc thể thao sử dụng chó kéo xe trượt tuyết. Thường được thực hiện ở các vùng có tuyết phủ dày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go dog sledding (đi trượt tuyết chó kéo)
-
try try dog sledding (thử trải nghiệm trượt tuyết chó kéo)
-
enjoy enjoy dog sledding (thích thú với hoạt động trượt tuyết chó kéo)
-
experience experience dog sledding (trải nghiệm trượt tuyết chó kéo)
-
participate in participate in dog sledding (tham gia trượt tuyết chó kéo)
-
exciting exciting dog sledding (hoạt động trượt tuyết chó kéo thú vị/hấp dẫn)
-
thrilling thrilling dog sledding (hoạt động trượt tuyết chó kéo ly kỳ/hồi hộp)
-
traditional traditional dog sledding (trượt tuyết chó kéo truyền thống)
-
winter winter dog sledding (trượt tuyết chó kéo mùa đông)
-
dog sledding dog sledding tour (chuyến du lịch trượt tuyết chó kéo)
-
dog sledding dog sledding race (cuộc đua trượt tuyết chó kéo)
-
dog sledding dog sledding team (đội trượt tuyết chó kéo)
-
dog sledding dog sledding adventure (cuộc phiêu lưu trượt tuyết chó kéo)
Idioms
-
go dog sledding
đi trượt tuyết chó kéo (động từ hành động)
"We're planning to go dog sledding in Alaska next winter."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch đi trượt tuyết chó kéo ở Alaska vào mùa đông tới.)
-
a dog sledding race
một cuộc đua trượt tuyết chó kéo (một sự kiện cụ thể)
"The Iditarod is the most famous dog sledding race in the world."
(Iditarod là cuộc đua trượt tuyết chó kéo nổi tiếng nhất thế giới.)
-
a dog sledding adventure
một cuộc phiêu lưu trượt tuyết chó kéo (một trải nghiệm mạo hiểm)
"Their trip through the snowy wilderness turned into an incredible dog sledding adventure."
(Chuyến đi xuyên qua vùng hoang dã đầy tuyết của họ đã biến thành một cuộc phiêu lưu trượt tuyết chó kéo đáng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dog sledding
NounMôn thể thao hoặc hoạt động cưỡi xe trượt tuyết do chó kéo, thường là trên tuyết.
"Dog sledding is a popular winter activity in Alaska."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns thirty, she will have tried dog sledding in Alaska. |
Trước khi cô ấy tròn ba mươi tuổi, cô ấy sẽ đã thử trượt tuyết bằng chó kéo ở Alaska. |
| Phủ định | They won't have finished their dog sledding adventure by the end of the month. |
Họ sẽ không hoàn thành chuyến phiêu lưu trượt tuyết bằng chó kéo của mình trước cuối tháng. |
| Nghi vấn | Will you have experienced dog sledding before the winter ends? |
Bạn sẽ đã trải nghiệm trượt tuyết bằng chó kéo trước khi mùa đông kết thúc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog sledding".
