(Top Banner Ad)
dog sledding
B1
Noun B1 Thể thao, Du lịch

dog sledding

UK: /ˈdɒɡ sledɪŋ/ • US: /ˈdɔːɡ sledɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt xe chó kéo môn thể thao trượt xe chó kéo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of riding in a sled pulled by dogs, typically over snow.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động cưỡi xe trượt tuyết do chó kéo, thường là trên tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dog sledding is a popular winter activity in Alaska."

    "Trượt xe chó kéo là một hoạt động mùa đông phổ biến ở Alaska."

  • "We went dog sledding through the snowy mountains."

    "Chúng tôi đã đi trượt xe chó kéo qua những ngọn núi phủ đầy tuyết."

  • "Dog sledding requires a team of well-trained dogs."

    "Trượt xe chó kéo đòi hỏi một đội chó được huấn luyện bài bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dog chó
Noun sled xe trượt tuyết, xe kéo
Verb sled trượt tuyết bằng xe kéo
Noun sledder người lái xe trượt tuyết
Noun dog sled xe trượt tuyết chó kéo
Verb mush điều khiển chó kéo xe (một thuật ngữ chuyên ngành trong dog sledding)
Noun musher người điều khiển chó kéo xe
Noun mushing hoạt động điều khiển chó kéo xe (thường dùng đồng nghĩa với dog sledding)

Related Words

mushing (việc điều khiển xe chó kéo)sled dog (chó kéo xe trượt tuyết)sled (xe trượt tuyết)

Subject Area

Thể thao, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
docga
Middle Dutch
sledde
English
dog
English
sled
English
sledding
English
dog sledding

Nguồn gốc của từ Dog Sledding

Từ 'dog sledding' là một từ ghép, được tạo thành từ 'dog' (chó) và 'sledding' (hoạt động trượt xe kéo). 'Dog' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'docga', trong khi 'sled' (xe trượt tuyết) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'sledde'. Hoạt động chó kéo xe trượt tuyết đã tồn tại từ hàng ngàn năm trước ở các vùng cực, là phương tiện vận chuyển thiết yếu. Vì vậy, 'dog sledding' mô tả chính xác hoạt động truyền thống và môn thể thao độc đáo này.

Usage Note

Chỉ hoạt động giải trí hoặc thể thao sử dụng chó kéo xe trượt tuyết. Thường được thực hiện ở các vùng có tuyết phủ dày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dog sledding
  • go go dog sledding
    (đi trượt tuyết chó kéo)
  • try try dog sledding
    (thử trải nghiệm trượt tuyết chó kéo)
  • enjoy enjoy dog sledding
    (thích thú với hoạt động trượt tuyết chó kéo)
  • experience experience dog sledding
    (trải nghiệm trượt tuyết chó kéo)
  • participate in participate in dog sledding
    (tham gia trượt tuyết chó kéo)
Adjective + dog sledding
  • exciting exciting dog sledding
    (hoạt động trượt tuyết chó kéo thú vị/hấp dẫn)
  • thrilling thrilling dog sledding
    (hoạt động trượt tuyết chó kéo ly kỳ/hồi hộp)
  • traditional traditional dog sledding
    (trượt tuyết chó kéo truyền thống)
  • winter winter dog sledding
    (trượt tuyết chó kéo mùa đông)
Noun + dog sledding
  • dog sledding dog sledding tour
    (chuyến du lịch trượt tuyết chó kéo)
  • dog sledding dog sledding race
    (cuộc đua trượt tuyết chó kéo)
  • dog sledding dog sledding team
    (đội trượt tuyết chó kéo)
  • dog sledding dog sledding adventure
    (cuộc phiêu lưu trượt tuyết chó kéo)

Idioms

  • go dog sledding

    đi trượt tuyết chó kéo (động từ hành động)

    "We're planning to go dog sledding in Alaska next winter."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi trượt tuyết chó kéo ở Alaska vào mùa đông tới.)

  • a dog sledding race

    một cuộc đua trượt tuyết chó kéo (một sự kiện cụ thể)

    "The Iditarod is the most famous dog sledding race in the world."

    (Iditarod là cuộc đua trượt tuyết chó kéo nổi tiếng nhất thế giới.)

  • a dog sledding adventure

    một cuộc phiêu lưu trượt tuyết chó kéo (một trải nghiệm mạo hiểm)

    "Their trip through the snowy wilderness turned into an incredible dog sledding adventure."

    (Chuyến đi xuyên qua vùng hoang dã đầy tuyết của họ đã biến thành một cuộc phiêu lưu trượt tuyết chó kéo đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dog sledding

Noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động cưỡi xe trượt tuyết do chó kéo, thường là trên tuyết.

"Dog sledding is a popular winter activity in Alaska."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns thirty, she will have tried dog sledding in Alaska.
Trước khi cô ấy tròn ba mươi tuổi, cô ấy sẽ đã thử trượt tuyết bằng chó kéo ở Alaska.
Phủ định
They won't have finished their dog sledding adventure by the end of the month.
Họ sẽ không hoàn thành chuyến phiêu lưu trượt tuyết bằng chó kéo của mình trước cuối tháng.
Nghi vấn
Will you have experienced dog sledding before the winter ends?
Bạn sẽ đã trải nghiệm trượt tuyết bằng chó kéo trước khi mùa đông kết thúc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog sledding".

Cuộc đua chó kéo xe Iditarod

Cuộc đua chó kéo xe Iditarod là một sự kiện nổi tiếng thế giới diễn ra hàng năm ở Alaska, Mỹ. Nó kỷ niệm hành trình lịch sử vận chuyển thuốc kháng độc bạch hầu cứu mạng người năm 1925 đến thị trấn Nome. Cuộc đua dài hơn 1.000 dặm, thử thách sức bền và kỹ năng của cả người lái (musher) và chó, được mệnh danh là 'The Last Great Race on Earth' (Cuộc đua vĩ đại cuối cùng trên Trái đất).

Phương tiện giao thông và Di sản Bản địa

Trong nhiều thế kỷ, chó kéo xe là phương tiện giao thông và vận chuyển hàng hóa thiết yếu cho các cộng đồng bản địa ở vùng Bắc Cực và cận Bắc Cực, như người Inuit, Yup'ik và Athabascan. Đây không chỉ là một phương tiện đi lại mà còn là một phần quan trọng của văn hóa, sự sinh tồn và mối quan hệ đặc biệt giữa con người và chó trong môi trường khắc nghiệt, là biểu tượng cho sự kiên cường và tinh thần khám phá.