sled dog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dog used to pull a sled, especially in snow-covered regions.
Vietnamese Meaning
Một con chó được sử dụng để kéo xe trượt tuyết, đặc biệt ở những vùng phủ đầy tuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team of sled dogs pulled the sled across the snowy plains."
"Đội chó kéo xe trượt tuyết đã kéo chiếc xe trượt tuyết băng qua những đồng bằng phủ đầy tuyết."
-
"Sled dogs are essential for transportation in many Arctic communities."
"Chó kéo xe trượt tuyết rất cần thiết cho việc di chuyển ở nhiều cộng đồng Bắc Cực."
-
"The Iditarod is a famous race for sled dog teams."
"Iditarod là một cuộc đua nổi tiếng dành cho các đội chó kéo xe trượt tuyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Sled dog” thường dùng để chỉ những giống chó có sức mạnh, sự bền bỉ và khả năng chịu đựng thời tiết lạnh giá tốt, được huấn luyện để kéo xe trượt tuyết. Chúng thường sống theo đàn và làm việc theo nhóm. Khác với 'dog' chung chung, 'sled dog' mang tính chuyên biệt về công việc và môi trường sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong sled dog (chú chó kéo xe khỏe mạnh)
-
lead lead sled dog (chú chó đầu đàn kéo xe)
-
Alaskan Alaskan sled dog (chó kéo xe Alaska)
-
well-trained well-trained sled dog (chó kéo xe được huấn luyện tốt)
-
train train a sled dog (huấn luyện một chú chó kéo xe)
-
harness harness a sled dog (ghép dây cương cho chó kéo xe)
-
race race sled dogs (đua chó kéo xe)
-
team sled dog team (đội chó kéo xe)
-
race sled dog race (cuộc đua chó kéo xe)
-
driver sled dog driver (người điều khiển xe chó kéo)
Idioms
-
work like a sled dog
làm việc rất chăm chỉ, cật lực
"He had to work like a sled dog to finish the project on time."
(Anh ấy phải làm việc cật lực như một chú chó kéo xe để hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
lead sled dog
người dẫn đầu, người đứng đầu một nhóm hoặc dự án
"As the lead sled dog, she set the pace for the entire team."
(Với vai trò người dẫn đầu, cô ấy đã đặt ra nhịp độ cho cả đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sled dog
Danh từMột con chó được sử dụng để kéo xe trượt tuyết, đặc biệt ở những vùng phủ đầy tuyết.
"The team of sled dogs pulled the sled across the snowy plains."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sled dogs were tired after the long race. |
Những con chó kéo xe trượt tuyết đã mệt sau cuộc đua dài. |
| Phủ định | The team didn't use sled dogs for transportation last winter. |
Đội không sử dụng chó kéo xe trượt tuyết để vận chuyển vào mùa đông năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did you see the sled dog team compete in the Iditarod? |
Bạn có xem đội chó kéo xe trượt tuyết thi đấu ở Iditarod không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sled dog".
