(Top Banner Ad)
sled
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Giải trí

sled

UK: /sled/ • US: /sled/

Nghĩa tiếng Việt

xe trượt tuyết ván trượt tuyết (loại nhỏ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle mounted on runners for traveling over snow or ice; a sleigh.

Vietnamese Meaning

Một loại xe trượt có gắn các thanh trượt để di chuyển trên tuyết hoặc băng; xe trượt tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children went sledding down the hill."

    "Bọn trẻ đi trượt xe trượt tuyết xuống đồi."

  • "He pulled the sled up the hill."

    "Anh ấy kéo chiếc xe trượt lên đồi."

  • "The sled glided smoothly across the snow."

    "Chiếc xe trượt lướt nhẹ nhàng trên tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sled xe trượt tuyết; xe kéo hàng bằng sức người/động vật trên tuyết
Verb to sled trượt tuyết bằng xe trượt; đi bằng xe trượt
Noun sledder người trượt tuyết (bằng xe trượt)
Noun sledding hoạt động trượt tuyết (bằng xe trượt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sleidh-
Proto-Germanic
*sliddo-
Middle Dutch
sledde
English
sled

Nguồn gốc 'Sled'

Từ "sled" có một lịch sử trượt dài như chính hoạt động mà nó mô tả! Nó bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *sleidh- mang nghĩa "trượt, trơn trượt". Từ đó, nó phát triển thành *sliddo- trong tiếng Proto-Germanic và sau này là "sledde" trong tiếng Hà Lan Trung cổ, cuối cùng đi vào tiếng Anh với hình thức "sled" mà chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi một từ lại phản ánh chân thực hành động trượt tuyết đến vậy!

Usage Note

Sled thường được sử dụng để mô tả các loại xe trượt đơn giản, thường dùng cho trẻ em hoặc để vận chuyển hàng hóa nhẹ trên tuyết. So với 'sleigh', 'sled' thường nhỏ gọn và ít trang trọng hơn.

Prepositions

on with

'on a sled' (trên một chiếc xe trượt) chỉ vị trí. 'sled with' (xe trượt với) ám chỉ xe trượt có gắn/chở cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sled
  • fast a fast sled
    (một chiếc xe trượt tuyết nhanh)
  • wooden a wooden sled
    (một chiếc xe trượt tuyết bằng gỗ)
  • plastic a plastic sled
    (một chiếc xe trượt tuyết bằng nhựa)
  • children's a children's sled
    (một chiếc xe trượt tuyết của trẻ em)
Verb + sled
  • ride ride a sled
    (đi xe trượt tuyết)
  • pull pull a sled
    (kéo một chiếc xe trượt tuyết)
  • go go sledding
    (đi trượt tuyết (hoạt động))
  • build build a sled
    (chế tạo một chiếc xe trượt tuyết)
Sled + Verb
  • slides The sled slides
    (Chiếc xe trượt tuyết trượt đi)
  • glides The sled glides smoothly
    (Chiếc xe trượt tuyết lướt đi êm ái)

Idioms

  • fall off the sled

    thất bại, mất kiểm soát, lạc hướng; không theo kịp mọi người

    "He was doing great in the competition, but then he fell off the sled and couldn't recover."

    (Anh ấy đang làm rất tốt trong cuộc thi, nhưng rồi anh ấy đã mất kiểm soát và không thể phục hồi.)

  • go sledding

    đi trượt tuyết

    "Let's go sledding this weekend if it snows enough!"

    (Hãy đi trượt tuyết cuối tuần này nếu tuyết rơi đủ dày nhé!)

  • sled dog

    chó kéo xe trượt tuyết

    "Alaskan Malamutes are popular sled dogs."

    (Chó Alaskan Malamute là giống chó kéo xe trượt tuyết phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sled

danh từ
Lật mặt

Một loại xe trượt có gắn các thanh trượt để di chuyển trên tuyết hoặc băng; xe trượt tuyết.

"The children went sledding down the hill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sled".

Môn thể thao mùa đông phổ biến

Trượt xe trượt tuyết ("sledding") là một hoạt động giải trí mùa đông rất được yêu thích, đặc biệt là ở các nước có tuyết rơi. Trẻ em và người lớn thường tụ tập tại các đồi dốc để trượt xuống trên những chiếc xe trượt tuyết đơn giản, mang lại niềm vui và tiếng cười.

Cuộc đua chó kéo xe Iditarod

"Iditarod Trail Sled Dog Race" là một cuộc đua chó kéo xe trượt tuyết đường dài nổi tiếng thế giới diễn ra hàng năm ở Alaska, Hoa Kỳ. Cuộc đua này vinh danh vai trò lịch sử của chó kéo xe trong việc vận chuyển thư tín và hàng hóa đến các vùng xa xôi, đồng thời kiểm tra sức bền và kỹ năng của cả chó và người điều khiển (musher).