(Top Banner Ad)
doline
C1
noun C1 Địa chất học, Địa mạo học

doline

UK: /ˈdəʊ.liːn/ • US: /ˈdoʊ.laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hố sụt hố karst
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roughly circular or elliptical depression in karst terrain, typically formed by the collapse of a cave roof or by dissolution of the surface rock.

Vietnamese Meaning

Một hố sụt tròn hoặc elip trên địa hình karst, thường được hình thành do sự sụp đổ của trần hang động hoặc do sự hòa tan của đá bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geologist examined the doline for signs of underground water flow."

    "Nhà địa chất đã kiểm tra hố sụt để tìm dấu hiệu dòng chảy nước ngầm."

  • "The map showed several dolines in the area."

    "Bản đồ cho thấy một vài hố sụt trong khu vực."

  • "Many dolines are used as natural wells by local farmers."

    "Nhiều hố sụt được sử dụng làm giếng tự nhiên bởi nông dân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doline (địa chất) hố sụt, thung lũng đá vôi nhỏ (là một dạng địa hình trũng hình phễu hoặc bát, hình thành do sự hòa tan đá vôi hoặc các loại đá dễ hòa tan khác bởi nước).

Synonyms

Related Words

karst (địa hình karst)limestone (đá vôi)uvala (uvala (một dạng hố sụt lớn hơn))cenote (cenote (hố sụt chứa nước ngầm))

Subject Area

Địa chất học, Địa mạo học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰol-
Proto-Slavic
*dolina
Serbo-Croatian
dòlina
French
doline
English
doline

Nguồn gốc địa chất của 'Doline'

Từ 'doline' trong tiếng Anh được mượn từ tiếng Pháp vào cuối thế kỷ 19, nhưng gốc rễ sâu xa của nó lại nằm trong tiếng Serbo-Croatian 'dòlina' có nghĩa là 'thung lũng' hoặc 'lõm xuống'. Bản thân từ 'dòlina' lại xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *dʰol- mang ý nghĩa 'trống rỗng' hay 'thung lũng'. Điều này rất phù hợp vì 'doline' chính là một dạng địa hình trũng, giống như một cái thung lũng nhỏ hoặc hố sụt, hình thành do quá trình hòa tan đá vôi.

Usage Note

Doline, còn được gọi là sinkhole, là một đặc điểm địa hình phổ biến ở các khu vực karst. Quá trình hình thành có thể diễn ra từ từ do sự hòa tan của đá vôi (limestone) bởi nước có tính axit yếu, hoặc đột ngột do sự sụp đổ của một hang động ngầm. Phân biệt với 'uvala', là một dạng hố sụt lớn hơn, hình thành khi nhiều doline hợp nhất lại. 'Cenote' là một dạng doline đặc biệt chứa nước ngầm, thường thấy ở bán đảo Yucatan, Mexico.

Prepositions

in on

'in' được dùng khi nói đến vị trí của vật gì đó bên trong doline (e.g., 'Water collects in the doline'). 'on' được dùng khi nói đến vị trí trên bề mặt của doline (e.g., 'Vegetation grows on the sides of the doline').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doline
  • deep deep doline
    (hố sụt sâu)
  • shallow shallow doline
    (hố sụt nông)
  • collapse collapse doline
    (hố sụt do sụp đổ)
  • solution solution doline
    (hố sụt do hòa tan)
  • karst karst doline
    (hố sụt karst)
Verb + doline
  • form a doline forms
    (một hố sụt hình thành)
  • explore explore a doline
    (khám phá một hố sụt)
  • identify identify dolines
    (nhận diện các hố sụt)
Noun + doline
  • doline doline formation
    (sự hình thành hố sụt)
  • doline doline field
    (cánh đồng hố sụt)
  • doline doline lake
    (hồ trong hố sụt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doline

noun
Lật mặt

Một hố sụt tròn hoặc elip trên địa hình karst, thường được hình thành do sự sụp đổ của trần hang động hoặc do sự hòa tan của đá bề mặt.

"The geologist examined the doline for signs of underground water flow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the formation of the doline in the coming years.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự hình thành của hố sụt trong những năm tới.
Phủ định
The construction crew won't be filling the doline with concrete; they'll be researching its cause.
Đội xây dựng sẽ không lấp hố sụt bằng bê tông; họ sẽ nghiên cứu nguyên nhân của nó.
Nghi vấn
Will the local government be investigating the potential risks associated with the new doline?
Chính quyền địa phương có điều tra những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến hố sụt mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doline".

Mối nguy hiểm và bí ẩn của hố sụt

Mặc dù là một hiện tượng địa chất tự nhiên, các hố sụt (dolines) có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng cho con người và cơ sở hạ tầng. Sự sụt lún bất ngờ của đất có thể nuốt chửng nhà cửa, đường sá và thậm chí cả người. Trong nhiều nền văn hóa, những hố sụt sâu và bí ẩn này đôi khi được liên kết với những câu chuyện dân gian, truyền thuyết về thế giới ngầm, cổng vào các chiều không gian khác hoặc những nơi linh thiêng.

Giá trị sinh thái và du lịch của cảnh quan Karst

Các vùng địa hình karst, nơi dolines là một đặc điểm phổ biến, thường tạo ra những cảnh quan độc đáo và có giá trị sinh thái cao. Chúng là môi trường sống của nhiều loài thực vật và động vật quý hiếm, đặc biệt là trong các hệ thống hang động ngầm. Ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam (ví dụ như Vườn Quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng), cảnh quan karst và các doline đã trở thành điểm đến du lịch nổi tiếng, thu hút du khách bởi vẻ đẹp hùng vĩ và sự đa dạng sinh học của chúng.