doline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A roughly circular or elliptical depression in karst terrain, typically formed by the collapse of a cave roof or by dissolution of the surface rock.
Vietnamese Meaning
Một hố sụt tròn hoặc elip trên địa hình karst, thường được hình thành do sự sụp đổ của trần hang động hoặc do sự hòa tan của đá bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The geologist examined the doline for signs of underground water flow."
"Nhà địa chất đã kiểm tra hố sụt để tìm dấu hiệu dòng chảy nước ngầm."
-
"The map showed several dolines in the area."
"Bản đồ cho thấy một vài hố sụt trong khu vực."
-
"Many dolines are used as natural wells by local farmers."
"Nhiều hố sụt được sử dụng làm giếng tự nhiên bởi nông dân địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | doline | (địa chất) hố sụt, thung lũng đá vôi nhỏ (là một dạng địa hình trũng hình phễu hoặc bát, hình thành do sự hòa tan đá vôi hoặc các loại đá dễ hòa tan khác bởi nước). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Doline, còn được gọi là sinkhole, là một đặc điểm địa hình phổ biến ở các khu vực karst. Quá trình hình thành có thể diễn ra từ từ do sự hòa tan của đá vôi (limestone) bởi nước có tính axit yếu, hoặc đột ngột do sự sụp đổ của một hang động ngầm. Phân biệt với 'uvala', là một dạng hố sụt lớn hơn, hình thành khi nhiều doline hợp nhất lại. 'Cenote' là một dạng doline đặc biệt chứa nước ngầm, thường thấy ở bán đảo Yucatan, Mexico.
Prepositions
'in' được dùng khi nói đến vị trí của vật gì đó bên trong doline (e.g., 'Water collects in the doline'). 'on' được dùng khi nói đến vị trí trên bề mặt của doline (e.g., 'Vegetation grows on the sides of the doline').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep doline (hố sụt sâu)
-
shallow shallow doline (hố sụt nông)
-
collapse collapse doline (hố sụt do sụp đổ)
-
solution solution doline (hố sụt do hòa tan)
-
karst karst doline (hố sụt karst)
-
form a doline forms (một hố sụt hình thành)
-
explore explore a doline (khám phá một hố sụt)
-
identify identify dolines (nhận diện các hố sụt)
-
doline doline formation (sự hình thành hố sụt)
-
doline doline field (cánh đồng hố sụt)
-
doline doline lake (hồ trong hố sụt)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doline
nounMột hố sụt tròn hoặc elip trên địa hình karst, thường được hình thành do sự sụp đổ của trần hang động hoặc do sự hòa tan của đá bề mặt.
"The geologist examined the doline for signs of underground water flow."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be studying the formation of the doline in the coming years. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự hình thành của hố sụt trong những năm tới. |
| Phủ định | The construction crew won't be filling the doline with concrete; they'll be researching its cause. |
Đội xây dựng sẽ không lấp hố sụt bằng bê tông; họ sẽ nghiên cứu nguyên nhân của nó. |
| Nghi vấn | Will the local government be investigating the potential risks associated with the new doline? |
Chính quyền địa phương có điều tra những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến hố sụt mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doline".
