(Top Banner Ad)
sinkhole
B2
danh từ B2 Địa chất học, Khoa học môi trường

sinkhole

UK: /ˈsɪŋkhəʊl/ • US: /ˈsɪŋkˌhoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

hố sụt hố tử thần (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cavity in the ground, especially in limestone bedrock, caused by water erosion and providing a route for surface water to disappear underground.

Vietnamese Meaning

Một hố sụt, đặc biệt là ở nền đá vôi, gây ra bởi sự xói mòn của nước và cung cấp một đường dẫn cho nước bề mặt biến mất dưới lòng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car fell into a large sinkhole that suddenly opened up in the road."

    "Chiếc xe rơi xuống một hố sụt lớn đột ngột xuất hiện trên đường."

  • "Sinkholes are common in areas with limestone bedrock."

    "Hố sụt phổ biến ở những khu vực có nền đá vôi."

  • "The sinkhole swallowed several houses."

    "Hố sụt nuốt chửng vài ngôi nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sink chìm, lún, đắm
Noun sink bồn rửa, chỗ trũng, nơi tiêu thụ
Noun hole lỗ, hố, hang
Verb hole đục lỗ, làm thủng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sincan (to go down, submerge)
Old English
hol (a cavity, hole)
Modern English
sinkhole (compound of 'sink' and 'hole')

Nguồn gốc của từ "sinkhole"

Từ "sinkhole" là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ động từ "sink" (nghĩa là chìm xuống, lún xuống) và danh từ "hole" (nghĩa là lỗ, hố). "Sink" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sincan", trong khi "hole" cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "hol". Khi ghép lại, "sinkhole" mô tả chính xác hiện tượng địa chất về một hố sụt lún trên mặt đất, thường do sự xói mòn của đá ngầm.

Usage Note

Sinkholes thường hình thành đột ngột và có thể gây nguy hiểm cho người và tài sản. Khác với các hang động hình thành qua hàng triệu năm, sinkhole thường xuất hiện nhanh chóng do sự sụp đổ của lớp đất bề mặt.

Prepositions

in near

'in a sinkhole' để chỉ vị trí nằm bên trong hố sụt, 'near a sinkhole' để chỉ vị trí gần hố sụt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sinkhole
  • giant giant sinkhole
    (hố sụt khổng lồ)
  • massive massive sinkhole
    (hố sụt to lớn)
  • deep deep sinkhole
    (hố sụt sâu)
  • dangerous dangerous sinkhole
    (hố sụt nguy hiểm)
  • unexpected unexpected sinkhole
    (hố sụt bất ngờ)
Verb + sinkhole
  • form form a sinkhole
    (hình thành hố sụt)
  • open up a sinkhole opens up
    (một hố sụt xuất hiện/mở ra)
  • swallow a sinkhole swallows...
    (một hố sụt nuốt chửng...)
  • collapse a sinkhole collapses
    (một hố sụt sụp đổ)
  • fill fill a sinkhole
    (lấp đầy một hố sụt)
Noun + sinkhole (or related phrases)
  • road road sinkhole
    (hố sụt trên đường)
  • urban urban sinkhole
    (hố sụt ở đô thị)
  • sinkhole sinkhole collapse
    (sự sụp đổ của hố sụt)

Idioms

  • financial sinkhole

    khoản chi phí/lỗ hổng tài chính không đáy; nơi tiền cứ liên tục bị tiêu tốn mà không đem lại lợi ích rõ rệt

    "The old house became a financial sinkhole, costing them a fortune in repairs."

    (Ngôi nhà cũ trở thành một lỗ hổng tài chính không đáy, ngốn của họ cả một gia tài để sửa chữa.)

  • a sinkhole of despair/corruption/debt

    một vực thẳm của sự tuyệt vọng/tham nhũng/nợ nần (ám chỉ một tình trạng tồi tệ, khó thoát ra được)

    "The politician's actions led the country into a sinkhole of corruption."

    (Những hành động của vị chính trị gia đã đẩy đất nước vào một vực thẳm của tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sinkhole

danh từ
Lật mặt

Một hố sụt, đặc biệt là ở nền đá vôi, gây ra bởi sự xói mòn của nước và cung cấp một đường dẫn cho nước bề mặt biến mất dưới lòng đất.

"The car fell into a large sinkhole that suddenly opened up in the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town has experienced an increase in sinkhole formations this year.
Thị trấn đã trải qua sự gia tăng số lượng hình thành hố sụt trong năm nay.
Phủ định
Scientists have not yet determined the exact cause of the recent sinkhole.
Các nhà khoa học vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác của hố sụt gần đây.
Nghi vấn
Has the government taken any action to prevent future sinkholes?
Chính phủ đã có hành động nào để ngăn chặn các hố sụt trong tương lai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinkhole".

Sự hình thành và tác động của hố sụt

Hố sụt thường hình thành ở những khu vực có đá vôi, đá cacbonat, đá muối hoặc các loại đá mềm khác nằm bên dưới bề mặt đất. Nước ngầm thấm qua các vết nứt trong đá, dần dần hòa tan chúng và tạo ra các hang động hoặc khoảng trống ngầm. Khi trần của các khoảng trống này sụp đổ, một hố sụt sẽ xuất hiện trên mặt đất. Chúng có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho nhà cửa, đường sá và cơ sở hạ tầng, đôi khi còn đe dọa tính mạng con người.

Hố sụt nổi tiếng và hiện tượng địa chất

Một trong những hố sụt dưới nước nổi tiếng nhất thế giới là Great Blue Hole ở Belize, một di sản thế giới của UNESCO, thu hút nhiều thợ lặn. Trên đất liền, hố sụt ở thành phố Guatemala năm 2010 đã gây chấn động toàn cầu khi nuốt chửng cả một tòa nhà ba tầng, cho thấy sức tàn phá khủng khiếp của hiện tượng tự nhiên này.