sinkhole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cavity in the ground, especially in limestone bedrock, caused by water erosion and providing a route for surface water to disappear underground.
Vietnamese Meaning
Một hố sụt, đặc biệt là ở nền đá vôi, gây ra bởi sự xói mòn của nước và cung cấp một đường dẫn cho nước bề mặt biến mất dưới lòng đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car fell into a large sinkhole that suddenly opened up in the road."
"Chiếc xe rơi xuống một hố sụt lớn đột ngột xuất hiện trên đường."
-
"Sinkholes are common in areas with limestone bedrock."
"Hố sụt phổ biến ở những khu vực có nền đá vôi."
-
"The sinkhole swallowed several houses."
"Hố sụt nuốt chửng vài ngôi nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sinkholes thường hình thành đột ngột và có thể gây nguy hiểm cho người và tài sản. Khác với các hang động hình thành qua hàng triệu năm, sinkhole thường xuất hiện nhanh chóng do sự sụp đổ của lớp đất bề mặt.
Prepositions
'in a sinkhole' để chỉ vị trí nằm bên trong hố sụt, 'near a sinkhole' để chỉ vị trí gần hố sụt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant giant sinkhole (hố sụt khổng lồ)
-
massive massive sinkhole (hố sụt to lớn)
-
deep deep sinkhole (hố sụt sâu)
-
dangerous dangerous sinkhole (hố sụt nguy hiểm)
-
unexpected unexpected sinkhole (hố sụt bất ngờ)
-
form form a sinkhole (hình thành hố sụt)
-
open up a sinkhole opens up (một hố sụt xuất hiện/mở ra)
-
swallow a sinkhole swallows... (một hố sụt nuốt chửng...)
-
collapse a sinkhole collapses (một hố sụt sụp đổ)
-
fill fill a sinkhole (lấp đầy một hố sụt)
-
road road sinkhole (hố sụt trên đường)
-
urban urban sinkhole (hố sụt ở đô thị)
-
sinkhole sinkhole collapse (sự sụp đổ của hố sụt)
Idioms
-
financial sinkhole
khoản chi phí/lỗ hổng tài chính không đáy; nơi tiền cứ liên tục bị tiêu tốn mà không đem lại lợi ích rõ rệt
"The old house became a financial sinkhole, costing them a fortune in repairs."
(Ngôi nhà cũ trở thành một lỗ hổng tài chính không đáy, ngốn của họ cả một gia tài để sửa chữa.)
-
a sinkhole of despair/corruption/debt
một vực thẳm của sự tuyệt vọng/tham nhũng/nợ nần (ám chỉ một tình trạng tồi tệ, khó thoát ra được)
"The politician's actions led the country into a sinkhole of corruption."
(Những hành động của vị chính trị gia đã đẩy đất nước vào một vực thẳm của tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sinkhole
danh từMột hố sụt, đặc biệt là ở nền đá vôi, gây ra bởi sự xói mòn của nước và cung cấp một đường dẫn cho nước bề mặt biến mất dưới lòng đất.
"The car fell into a large sinkhole that suddenly opened up in the road."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The town has experienced an increase in sinkhole formations this year. |
Thị trấn đã trải qua sự gia tăng số lượng hình thành hố sụt trong năm nay. |
| Phủ định | Scientists have not yet determined the exact cause of the recent sinkhole. |
Các nhà khoa học vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác của hố sụt gần đây. |
| Nghi vấn | Has the government taken any action to prevent future sinkholes? |
Chính phủ đã có hành động nào để ngăn chặn các hố sụt trong tương lai chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinkhole".
