(Top Banner Ad)
nitwit
B2
danh từ B2 Chung

nitwit

UK: /ˈnɪtwɪt/ • US: /ˈnɪtwɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ngớ ngẩn thằng ngốc đồ ngu kẻ ngốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stupid or foolish person.

Vietnamese Meaning

Một người ngu ngốc hoặc ngớ ngẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be such a nitwit; you should have checked the instructions first."

    "Đừng có ngớ ngẩn thế; đáng lẽ bạn nên kiểm tra hướng dẫn trước."

  • "He's acting like a complete nitwit."

    "Anh ta đang hành động như một kẻ ngốc hoàn toàn."

  • "Only a nitwit would forget their keys."

    "Chỉ có kẻ ngớ ngẩn mới quên chìa khóa của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nitwit Người ngốc, kẻ đần độn
Adjective (informal) nitwitted Ngốc nghếch, đần độn (thường dùng để mô tả hành vi)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
nit
English
wit
English (late 19th Century)
nitwit

Nguồn gốc "Nitwit"

Từ "nitwit" xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "nit" và "wit". "Nit" có thể ám chỉ một thứ nhỏ nhặt, không đáng kể (như trứng chấy), hoặc từ "nit" trong cụm "not worth a nit" (không đáng giá một xu). "Wit" có nghĩa là trí thông minh, sự lanh lợi. Do đó, "nitwit" mô tả một người có rất ít hoặc không có trí thông minh, một kẻ ngốc nghếch.

Usage Note

Từ 'nitwit' mang tính xúc phạm nhẹ, thường được dùng một cách hài hước hoặc trêu chọc. Nó ám chỉ sự thiếu thông minh hoặc hành động ngớ ngẩn hơn là sự ngu dốt hoàn toàn. So với 'idiot', 'nitwit' nhẹ nhàng hơn. So với 'fool', 'nitwit' tập trung vào sự thiếu thông minh hơn là sự thiếu khôn ngoan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nitwit
  • complete a complete nitwit
    (một kẻ ngốc hoàn toàn)
  • utter an utter nitwit
    (một kẻ đần độn vô cùng)
  • silly a silly nitwit
    (một kẻ ngốc nghếch/khờ khạo)
Verb + nitwit
  • call someone call someone a nitwit
    (gọi ai đó là đồ ngốc)
  • act like act like a nitwit
    (hành động như một kẻ ngốc)
  • treat someone like treat someone like a nitwit
    (đối xử với ai đó như một kẻ đần độn)

Idioms

  • Don't be such a nitwit!

    Đừng ngốc nghếch như vậy!

    "Just follow the instructions; don't be such a nitwit!"

    (Cứ làm theo hướng dẫn đi; đừng có ngốc nghếch như vậy!)

  • What a nitwit!

    Thật là đồ ngốc!

    "He forgot his keys again. What a nitwit!"

    (Anh ấy lại quên chìa khóa rồi. Đúng là đồ ngốc!)

  • a nitwit move/decision

    một hành động/quyết định ngốc nghếch

    "Selling all your shares now would be a nitwit move."

    (Bán hết cổ phiếu của bạn bây giờ sẽ là một hành động ngốc nghếch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nitwit

danh từ
Lật mặt

Một người ngu ngốc hoặc ngớ ngẩn.

"Don't be such a nitwit; you should have checked the instructions first."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior was that of a nitwit: he tripped over his own feet and then blamed the floor.
Hành vi của anh ta như một kẻ ngốc: anh ta vấp phải chân mình rồi đổ lỗi cho sàn nhà.
Phủ định
She's no nitwit: she's a highly accomplished professional with years of experience.
Cô ấy không phải là kẻ ngốc: cô ấy là một chuyên gia có năng lực cao với nhiều năm kinh nghiệm.
Nghi vấn
Are you calling me a nitwit: is that why you're laughing?
Bạn đang gọi tôi là kẻ ngốc à: đó có phải là lý do bạn đang cười không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitwit".

Mức độ của sự xúc phạm

Từ "nitwit" là một từ lóng tương đối nhẹ nhàng để chỉ một người thiếu thông minh hoặc hành động ngu ngốc. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh ít nghiêm trọng hơn so với các từ như "idiot" hay "fool", mang sắc thái bực mình, thất vọng hơn là tức giận gay gắt. Nó đôi khi còn mang một chút cảm giác lỗi thời, như trong các bộ phim hoạt hình hoặc truyện tranh cũ.

So sánh với các từ khác

Trong tiếng Anh có nhiều từ để chỉ sự ngu ngốc. "Nitwit" thường ám chỉ một người không suy nghĩ kỹ, hành động vụng về, hoặc đơn giản là chậm hiểu. Nó ít mang ý nghĩa ác ý hay chê bai sâu sắc như 'moron' hay 'imbecile', mà thường dùng để thể hiện sự bực bội nhẹ hoặc sự khó hiểu trước hành vi thiếu suy nghĩ.