(Top Banner Ad)
domain authority
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Marketing

domain authority

Nghĩa tiếng Việt

uy tín tên miền độ tin cậy của tên miền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A search engine ranking metric that predicts how likely a website is to rank in search engine results pages (SERPs). It is a score (on a 100-point scale) developed by Moz.

Vietnamese Meaning

Một chỉ số xếp hạng trên công cụ tìm kiếm, dự đoán khả năng một trang web được xếp hạng trên các trang kết quả tìm kiếm (SERPs). Đây là một điểm số (trên thang điểm 100) được phát triển bởi Moz.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving your domain authority is crucial for achieving better search engine rankings."

    "Việc cải thiện domain authority của bạn là rất quan trọng để đạt được thứ hạng tốt hơn trên các công cụ tìm kiếm."

  • "A high domain authority can lead to increased organic traffic."

    "Domain authority cao có thể dẫn đến tăng lưu lượng truy cập tự nhiên."

  • "Check your domain authority using Moz's Link Explorer tool."

    "Kiểm tra domain authority của bạn bằng công cụ Link Explorer của Moz."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domain miền, lĩnh vực, phạm vi
Noun authority thẩm quyền, quyền hạn, cơ quan có thẩm quyền
Adjective authoritative có thẩm quyền, có căn cứ, đáng tin cậy
Verb authorize ủy quyền, cho phép, cấp phép
Noun dominion quyền cai trị, quyền thống trị, lãnh thổ
Noun Phrase domain name tên miền (địa chỉ của một trang web)

Synonyms

website authority (uy tín trang web)domain strength (sức mạnh tên miền)

Antonyms

low authority (uy tín thấp)

Related Words

page authority (uy tín trang)search engine optimization (SEO) (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO))backlink (liên kết ngược)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominium
Old French
demaine
Middle English
demain
English
domain
Latin
auctoritas
Old French
autorité
Middle English
auctorite
English
authority
Modern English (SEO)
domain authority

Nguồn gốc của 'Domain Authority'

Trong khi 'domain' (miền, lĩnh vực) và 'authority' (quyền hạn, thẩm quyền) là những từ có nguồn gốc La-tinh lâu đời, thì cụm từ 'domain authority' lại là một khái niệm rất hiện đại. Nó được công ty công nghệ tiếp thị Moz phát triển và phổ biến vào đầu thế kỷ 21. Moz đã tạo ra một chỉ số độc quyền cùng tên để dự đoán mức độ xếp hạng của một trang web trên các công cụ tìm kiếm, trở thành một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).

Usage Note

Domain Authority (DA) là một chỉ số quan trọng trong SEO (Search Engine Optimization). Nó không phải là yếu tố xếp hạng trực tiếp của Google, nhưng nó phản ánh chất lượng tổng thể của một trang web, bao gồm số lượng và chất lượng của các liên kết ngược (backlinks), tuổi đời của domain, và các yếu tố SEO khác. DA thường được sử dụng để so sánh sức mạnh của các trang web khác nhau.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' khi nói về ảnh hưởng của DA đến xếp hạng trong các công cụ tìm kiếm hoặc trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Increasing domain authority can result in higher rankings in Google.' Sử dụng 'on' khi nói về thang đo hoặc nền tảng đo lường. Ví dụ: 'Domain Authority is measured on a scale of 1 to 100'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + domain authority
  • build build domain authority
    (xây dựng thẩm quyền tên miền)
  • increase increase domain authority
    (tăng cường thẩm quyền tên miền)
  • improve improve domain authority
    (cải thiện thẩm quyền tên miền)
  • check check domain authority
    (kiểm tra thẩm quyền tên miền)
  • boost boost domain authority
    (thúc đẩy thẩm quyền tên miền)
Adjective + domain authority
  • high high domain authority
    (thẩm quyền tên miền cao)
  • low low domain authority
    (thẩm quyền tên miền thấp)
  • strong strong domain authority
    (thẩm quyền tên miền mạnh)
  • good good domain authority
    (thẩm quyền tên miền tốt)
Noun + of + domain authority
  • importance of importance of domain authority
    (tầm quan trọng của thẩm quyền tên miền)
  • score of score of domain authority
    (điểm thẩm quyền tên miền)

Idioms

  • to build domain authority

    xây dựng thẩm quyền tên miền (quá trình cải thiện độ tin cậy và sức mạnh của trang web trong mắt công cụ tìm kiếm)

    "One of our main SEO goals is to continuously build domain authority."

    (Một trong những mục tiêu SEO chính của chúng tôi là liên tục xây dựng thẩm quyền tên miền.)

  • to improve your domain authority score

    cải thiện điểm thẩm quyền tên miền của bạn (nâng cao chỉ số DA của trang web)

    "We're implementing new link-building strategies to improve our domain authority score."

    (Chúng tôi đang triển khai các chiến lược xây dựng liên kết mới để cải thiện điểm thẩm quyền tên miền của mình.)

  • the quest for higher domain authority

    hành trình tìm kiếm thẩm quyền tên miền cao hơn (nỗ lực không ngừng để đạt được DA cao, biểu thị uy tín online)

    "Many webmasters are on a constant quest for higher domain authority to outperform competitors."

    (Nhiều quản trị viên web đang trong hành trình không ngừng tìm kiếm thẩm quyền tên miền cao hơn để vượt qua đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domain authority

Danh từ
Lật mặt

Một chỉ số xếp hạng trên công cụ tìm kiếm, dự đoán khả năng một trang web được xếp hạng trên các trang kết quả tìm kiếm (SERPs). Đây là một điểm số (trên thang điểm 100) được phát triển bởi Moz.

"Improving your domain authority is crucial for achieving better search engine rankings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domain authority".

Chỉ số tin cậy trong SEO

'Domain Authority' (DA) là một trong những chỉ số quan trọng nhất trong lĩnh vực Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO). Nó được Moz tạo ra như một dự đoán về khả năng xếp hạng của một trang web trên các công cụ tìm kiếm. Mặc dù không phải là một chỉ số chính thức của Google, DA đã trở thành một chuẩn mực được các chuyên gia SEO sử dụng rộng rãi để đánh giá uy tín và sức mạnh tổng thể của một trang web so với các đối thủ cạnh tranh.

Uy tín số và Giá trị thương hiệu

Trong bối cảnh văn hóa số ngày nay, 'domain authority' có thể được ví như danh tiếng hoặc uy tín của một cá nhân hay tổ chức trong thế giới thực. Một trang web có DA cao thường được xem là đáng tin cậy, có nội dung chất lượng và là nguồn thông tin có giá trị. Việc xây dựng DA không chỉ là một chiến lược kỹ thuật mà còn là việc xây dựng giá trị thương hiệu và sự tín nhiệm trên không gian mạng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hiện diện và thành công trực tuyến.