(Top Banner Ad)
domestic trade law
C1
noun phrase C1 Kinh tế/Luật

domestic trade law

Nghĩa tiếng Việt

luật thương mại nội địa luật thương mại trong nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A law governing trade within a country's borders.

Vietnamese Meaning

Luật điều chỉnh hoạt động thương mại diễn ra bên trong biên giới của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new domestic trade law aims to protect local businesses from unfair competition."

    "Luật thương mại nội địa mới nhằm mục đích bảo vệ các doanh nghiệp địa phương khỏi sự cạnh tranh không lành mạnh."

  • "The government is considering amendments to the domestic trade law to stimulate economic growth."

    "Chính phủ đang xem xét sửa đổi luật thương mại nội địa để kích thích tăng trưởng kinh tế."

  • "Compliance with the domestic trade law is essential for all businesses operating within the country."

    "Tuân thủ luật thương mại nội địa là điều cần thiết cho tất cả các doanh nghiệp hoạt động trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domesticity cuộc sống gia đình, sự yêu thích công việc nhà
Verb domesticate thuần hóa, nội địa hóa (sản phẩm, ngành công nghiệp)
Adverb domestically trong nước, về mặt gia đình
Noun trader thương nhân, nhà kinh doanh
Noun trading hoạt động thương mại, giao dịch
Adjective tradable có thể giao dịch được
Noun lawyer luật sư
Noun legislation pháp chế, luật pháp
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật

Related Words

trade regulations (các quy định thương mại)commerce law (luật thương mại)internal market law (luật thị trường nội địa)

Subject Area

Kinh tế/Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tredanan
Latin
domus
Old Norse
lag
Old English
tredan
Latin
domesticus
Old English
lagu
Middle English
trade
English
domestic
English
trade
English
law
Modern English
domestic trade law

Nguồn gốc của một cụm từ ghép

Cụm từ "domestic trade law" là một thuật ngữ pháp lý hiện đại, được ghép từ ba từ có nguồn gốc riêng biệt. "Domestic" (nội địa) xuất phát từ tiếng Latinh 'domus' nghĩa là 'ngôi nhà', ám chỉ những gì bên trong một quốc gia. "Trade" (thương mại) có gốc từ tiếng Anh cổ 'tredan' (đi, bước), sau này phát triển nghĩa thành 'con đường' rồi 'kinh doanh'. "Law" (luật) bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'lag' có nghĩa là 'luật, quy tắc'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành khái niệm "luật thương mại trong nước", là hệ thống các quy định quản lý hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ trong phạm vi biên giới của một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các quy định và luật lệ mà chính phủ áp dụng để quản lý và kiểm soát thương mại nội địa. Nó bao gồm các vấn đề như tiêu chuẩn sản phẩm, cạnh tranh công bằng, bảo vệ người tiêu dùng, và thuế quan áp dụng cho hàng hóa và dịch vụ được mua bán trong nước. Khác với 'international trade law' (luật thương mại quốc tế) vốn điều chỉnh thương mại giữa các quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + domestic trade law
  • enforce enforce domestic trade law
    (thi hành luật thương mại trong nước)
  • violate violate domestic trade law
    (vi phạm luật thương mại trong nước)
  • amend amend domestic trade law
    (sửa đổi luật thương mại trong nước)
  • comply with comply with domestic trade law
    (tuân thủ luật thương mại trong nước)
  • regulate by regulate by domestic trade law
    (điều tiết bởi luật thương mại trong nước)
Adjective + domestic trade law
  • strict strict domestic trade law
    (luật thương mại trong nước nghiêm ngặt)
  • complex complex domestic trade law
    (luật thương mại trong nước phức tạp)
  • current current domestic trade law
    (luật thương mại trong nước hiện hành)
  • fair fair domestic trade law
    (luật thương mại trong nước công bằng)
Noun + of domestic trade law
  • provisions provisions of domestic trade law
    (các điều khoản của luật thương mại trong nước)
  • framework framework of domestic trade law
    (khuôn khổ của luật thương mại trong nước)

Idioms

  • comply with domestic trade law

    tuân thủ luật thương mại trong nước

    "Businesses must always comply with domestic trade law to avoid penalties."

    (Các doanh nghiệp luôn phải tuân thủ luật thương mại trong nước để tránh bị phạt.)

  • violations of domestic trade law

    các vi phạm luật thương mại trong nước

    "The company faced severe fines for multiple violations of domestic trade law."

    (Công ty phải đối mặt với các khoản phạt nặng vì nhiều vi phạm luật thương mại trong nước.)

  • the spirit of domestic trade law

    tinh thần của luật thương mại trong nước

    "Even if not explicitly stated, actions should align with the spirit of domestic trade law."

    (Ngay cả khi không được nêu rõ ràng, các hành động cũng nên phù hợp với tinh thần của luật thương mại trong nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic trade law

noun phrase
Lật mặt

Luật điều chỉnh hoạt động thương mại diễn ra bên trong biên giới của một quốc gia.

"The new domestic trade law aims to protect local businesses from unfair competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic trade law".

Vai trò của Luật Thương mại trong nước

Luật thương mại trong nước (domestic trade law) đóng vai trò cốt yếu trong việc định hình nền kinh tế của một quốc gia. Nó không chỉ bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, đảm bảo cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp mà còn hỗ trợ sự ổn định và phát triển của thị trường nội địa. Các quy định này bao gồm từ giá cả, chất lượng sản phẩm, quảng cáo, đến các hợp đồng mua bán và giải quyết tranh chấp, tạo ra một môi trường kinh doanh có trật tự và minh bạch.

Cân bằng: Chủ nghĩa bảo hộ và Tự do thương mại

Một trong những khía cạnh thú vị của luật thương mại trong nước là nó thường phản ánh sự cân bằng giữa chủ nghĩa bảo hộ và tự do thương mại của một quốc gia. Nhiều nước sử dụng luật này để bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ hoặc chiến lược khỏi sự cạnh tranh từ bên ngoài (thông qua các rào cản phi thuế quan). Ngược lại, một số nước ưu tiên tự do hóa để thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng. Việc đạt được sự cân bằng phù hợp là một thách thức chính sách liên tục đối với các nhà lập pháp.