dominate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To control or have a lot of influence over someone or something, especially in an unpleasant way.
Vietnamese Meaning
Kiểm soát hoặc có ảnh hưởng lớn đến ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là theo một cách khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tends to dominate his younger brother."
"Anh ta có xu hướng áp đảo em trai mình."
-
"Large corporations dominate the market."
"Các tập đoàn lớn chi phối thị trường."
-
"He dominated the chess tournament."
"Anh ấy đã thống trị giải đấu cờ vua."
-
"Don't let your fear dominate your life."
"Đừng để nỗi sợ hãi chi phối cuộc sống của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dominate | Thống trị, chiếm ưu thế |
| Adjective | dominant | Chiếm ưu thế, vượt trội, nổi bật |
| Noun | dominance | Sự thống trị, sự chiếm ưu thế |
| Noun | domination | Sự thống trị, sự làm chủ (thường mang tính áp đặt) |
| Verb | predominate | Chiếm ưu thế tuyệt đối, nổi bật hơn hẳn |
| Adjective | predominant | Chiếm ưu thế tuyệt đối, nổi bật nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dominate thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiểm soát áp đảo, đàn áp hoặc chèn ép. Nó khác với 'control' ở mức độ mạnh mẽ và ý nghĩa tiêu cực. 'Dominate' cũng có thể mang nghĩa tích cực khi chỉ sự vượt trội trong một lĩnh vực nào đó, ví dụ như thể thao.
Prepositions
'Dominate over' được dùng để chỉ việc kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó một cách áp đảo. Ví dụ: 'He tends to dominate over his younger brother'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely dominate (hoàn toàn thống trị/chiếm ưu thế)
-
largely largely dominate (phần lớn thống trị/chiếm ưu thế)
-
tend to tend to dominate (có xu hướng thống trị/chiếm ưu thế)
-
market dominate the market (thống trị thị trường)
-
conversation dominate the conversation (chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện)
-
landscape dominate the landscape (chiếm lĩnh cảnh quan, nổi bật trong cảnh quan)
-
economically economically dominate (thống trị về mặt kinh tế)
-
politically politically dominate (thống trị về mặt chính trị)
Idioms
-
dominate the market
Thống trị thị trường (có thị phần lớn nhất, là nhà cung cấp chính)
"The company's new smartphone is expected to dominate the market."
(Điện thoại thông minh mới của công ty dự kiến sẽ thống trị thị trường.)
-
dominate the conversation
Chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện (nói nhiều nhất, hướng cuộc nói chuyện theo ý mình)
"He tends to dominate the conversation, making it hard for others to speak."
(Anh ấy có xu hướng chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện, khiến người khác khó nói.)
-
dominate the headlines
Chiếm lĩnh các tiêu đề báo chí (là chủ đề được nhắc đến nhiều nhất trên tin tức)
"The scandal continued to dominate the headlines for weeks."
(Vụ bê bối tiếp tục chiếm lĩnh các tiêu đề báo chí trong nhiều tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dominate
Động từKiểm soát hoặc có ảnh hưởng lớn đến ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là theo một cách khó chịu.
"He tends to dominate his younger brother."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominate".
