(Top Banner Ad)
submit
B2
Động từ B2 Tổng quát (Sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực)

submit

UK: /səbˈmɪt/ • US: /səbˈmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nộp đệ trình trình giao nộp khuất phục chấp nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To present (a proposal, application, or other document) to a person or body for consideration or judgment.

Vietnamese Meaning

Nộp, đệ trình (một đề xuất, đơn xin hoặc tài liệu khác) cho một người hoặc tổ chức để xem xét hoặc phán xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please submit your application by Friday."

    "Vui lòng nộp đơn đăng ký của bạn trước thứ Sáu."

  • "You must submit your essay by next week."

    "Bạn phải nộp bài luận của mình trước tuần tới."

  • "The company submitted a bid for the project."

    "Công ty đã nộp hồ sơ dự thầu cho dự án."

  • "She submitted to his demands."

    "Cô ấy đã chấp nhận những yêu cầu của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb submit nộp, đệ trình; chịu khuất phục, tuân thủ
Noun submission sự nộp, sự đệ trình; bản đệ trình; sự khuất phục, sự phục tùng
Adjective submissive dễ phục tùng, ngoan ngoãn, yếu đuối (khi đối mặt với quyền lực)
Adverb submissively một cách phục tùng, một cách ngoan ngoãn
Noun submissiveness tính phục tùng, sự ngoan ngoãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
submittere
Middle English
submitte
Modern English
submit

Hành Trình của 'Gửi Xuống Dưới'

Từ 'submit' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'submittere', được tạo thành từ tiền tố 'sub-' (có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới') và động từ 'mittere' (có nghĩa là 'gửi'). Ban đầu, nó mô tả hành động 'gửi hoặc đặt một thứ gì đó xuống dưới' người khác hoặc một quyền lực cao hơn. Theo thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để bao gồm 'đệ trình' tài liệu hoặc 'chịu khuất phục' trước một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'submit' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'hand in' hoặc 'give'. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức như nộp bài tập, nộp đơn xin việc, nộp báo cáo, v.v. 'Submit' nhấn mạnh hành động đưa ra một cái gì đó để người khác xem xét và đưa ra quyết định.

Prepositions

to for

Khi 'submit' đi với 'to', nó chỉ đối tượng mà bạn đang nộp cái gì đó: 'Submit the report to the manager'. Khi 'submit' đi với 'for', nó chỉ mục đích của việc nộp: 'Submit your application for review'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + submit (Nộp, Đệ trình)
  • submit submit a report
    (nộp một báo cáo)
  • submit submit an application
    (nộp đơn đăng ký)
  • submit submit a proposal
    (đệ trình một đề xuất)
  • submit submit evidence
    (đệ trình bằng chứng)
  • submit submit a claim
    (nộp đơn yêu cầu bồi thường)
  • submit submit a manuscript
    (nộp bản thảo)
Adverb + submit (Cách thức nộp/phục tùng)
  • voluntarily voluntarily submit
    (tự nguyện nộp/phục tùng)
  • reluctantly reluctantly submit
    (miễn cưỡng nộp/phục tùng)
  • formally formally submit
    (chính thức nộp/đệ trình)
  • duly duly submit
    (nộp đúng hạn, đệ trình theo đúng quy định)
Submit + Preposition (Chịu khuất phục, Tuân thủ)
  • submit to submit to authority
    (tuân thủ quyền lực/chấp nhận quyền lực)
  • submit to submit to pressure
    (chịu thua áp lực, nhượng bộ trước áp lực)
  • submit to submit to arbitration
    (chấp nhận trọng tài phân xử)
  • submit for submit for approval
    (đệ trình để phê duyệt)

Idioms

  • submit to the inevitable

    chấp nhận điều không thể tránh khỏi, đành chịu

    "After trying everything, she finally submitted to the inevitable and accepted her fate."

    (Sau khi cố gắng mọi cách, cuối cùng cô ấy đành chấp nhận điều không thể tránh khỏi và số phận của mình.)

  • submit to the will of (someone/something)

    tuân theo ý muốn của (ai đó/cái gì đó), khuất phục trước ý chí của

    "The rebels refused to submit to the will of the dictator."

    (Những kẻ nổi dậy từ chối khuất phục trước ý chí của nhà độc tài.)

  • submit a formal protest

    chính thức đệ trình một bản phản đối

    "The company decided to submit a formal protest against the new regulations."

    (Công ty quyết định chính thức đệ trình một bản phản đối chống lại các quy định mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submit

Động từ
Lật mặt

Nộp, đệ trình (một đề xuất, đơn xin hoặc tài liệu khác) cho một người hoặc tổ chức để xem xét hoặc phán xét.

"Please submit your application by Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is considering submitting a bid for the new project.
Công ty đang cân nhắc việc nộp hồ sơ dự thầu cho dự án mới.
Phủ định
He avoids submitting his work late.
Anh ấy tránh nộp bài muộn.
Nghi vấn
Do you mind submitting your report by Friday?
Bạn có phiền nộp báo cáo của bạn trước thứ Sáu không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will submit her application tomorrow.
Cô ấy sẽ nộp đơn đăng ký của mình vào ngày mai.
Phủ định
They did not submit the report on time.
Họ đã không nộp báo cáo đúng hạn.
Nghi vấn
Did he submit all the required documents?
Anh ấy đã nộp tất cả các tài liệu cần thiết chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had required an official submission through the portal, he would submit his report now, instead of emailing it.
Nếu công ty yêu cầu nộp chính thức qua cổng thông tin, anh ấy sẽ nộp báo cáo ngay bây giờ, thay vì gửi email.
Phủ định
If she hadn't prepared the documents properly, she wouldn't have to submit them again today.
Nếu cô ấy đã chuẩn bị tài liệu đúng cách, cô ấy sẽ không phải nộp lại chúng ngày hôm nay.
Nghi vấn
If he were truly sorry, would he have submitted a false claim?
Nếu anh ấy thực sự hối lỗi, liệu anh ấy có nộp một yêu cầu bồi thường sai không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is submitting her application right now.
Cô ấy đang nộp đơn xin việc của mình ngay bây giờ.
Phủ định
They are not submitting the proposal until next week.
Họ sẽ không nộp đề xuất cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Is he submitting his assignment on time?
Anh ấy có đang nộp bài đúng hạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to submit her homework on time.
Cô ấy đã từng nộp bài tập về nhà đúng hạn.
Phủ định
He didn't use to submit to authority so easily.
Anh ấy đã từng không dễ dàng phục tùng quyền lực như vậy.
Nghi vấn
Did you use to submit applications online?
Bạn đã từng nộp đơn trực tuyến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submit".

Vai Trò của Sự Đệ Trình trong Xã Hội Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'submit' (đệ trình) có vai trò quan trọng trong các quy trình chính thức và pháp lý. Từ việc nộp đơn xin việc, bài luận học thuật cho đến các tài liệu pháp lý, việc đệ trình đúng cách thể hiện sự tôn trọng quy tắc, tính chuyên nghiệp và sự tuân thủ các hệ thống xã hội. Nó không chỉ đơn thuần là việc gửi đi mà còn là dấu hiệu của sự chấp nhận quyền uy và quy trình đã định.

Sự Phục Tùng trong Đời Sống Cá Nhân và Tôn Giáo

Ngoài nghĩa trang trọng, 'submit' còn có thể ám chỉ sự khuất phục hoặc phục tùng trong các mối quan hệ cá nhân hoặc tín ngưỡng. Trong một số bối cảnh, như hôn nhân truyền thống hoặc tôn giáo, sự phục tùng (submission) có thể được coi là một đức tính, thể hiện sự tin tưởng, tôn trọng và sẵn lòng đặt lợi ích của người khác hoặc ý chí thần thánh lên trên mong muốn cá nhân. Tuy nhiên, trong các bối cảnh khác, nó cũng có thể bị hiểu là sự yếu đuối hoặc thiếu ý chí.