(Top Banner Ad)
reign
B2
danh từ B2 Lịch sử, Chính trị

reign

UK: /reɪn/ • US: /reɪn/

Nghĩa tiếng Việt

triều đại thời gian trị vì cai trị trị vì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period during which a sovereign rules.

Vietnamese Meaning

Triều đại; thời gian trị vì của một vị vua, nữ hoàng hoặc người cai trị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reign of Queen Elizabeth I was a golden age for England."

    "Triều đại của Nữ hoàng Elizabeth I là một thời kỳ hoàng kim của nước Anh."

  • "During his reign, the country experienced a period of peace and prosperity."

    "Trong suốt triều đại của ông, đất nước đã trải qua một giai đoạn hòa bình và thịnh vượng."

  • "The Roman Empire reigned for centuries."

    "Đế chế La Mã đã trị vì trong nhiều thế kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reign Triều đại, sự trị vì
Verb reign Trị vì, cai trị
Noun regent Người nhiếp chính
Noun kingdom Vương quốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg-
Latin
regnum
Old French
reigne
English
reign

Từ 'Reign' đến từ đâu?

Từ 'reign' có một lịch sử lâu dài, bắt nguồn từ tiếng Latin 'regnum', có nghĩa là 'vương quốc'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'reigne', trước khi trở thành 'reign' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản có nghĩa là 'vương quốc', nhưng sau đó mở rộng để chỉ thời gian trị vì của một vị vua hoặc nữ hoàng.

Usage Note

Từ 'reign' thường được dùng để chỉ thời gian trị vì của một người đứng đầu nhà nước theo chế độ quân chủ hoặc một chính phủ độc tài. Nó nhấn mạnh tính liên tục và quyền lực tối cao trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'rule' (sự cai trị) có thể mang nghĩa rộng hơn, 'reign' đặc trưng cho việc trị vì của một cá nhân hoặc một gia tộc.

Prepositions

during of in

'During' dùng để chỉ một sự kiện xảy ra trong thời gian trị vì. 'Of' dùng để chỉ triều đại của ai. 'In' được sử dụng để chỉ một điều gì đó xảy ra trong suốt triều đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reign
  • long reign
    (triều đại dài)
  • short reign
    (triều đại ngắn)
  • turbulent reign
    (triều đại hỗn loạn)
Verb + reign
  • begin to reign
    (bắt đầu trị vì)
  • end to reign
    (kết thúc triều đại)
  • assume the reign
    (lên ngôi)

Idioms

  • reign supreme

    thống trị tối cao, ngự trị

    "During the summer, ice cream reigns supreme as the most popular dessert."

    (Trong suốt mùa hè, kem ngự trị tối cao với tư cách là món tráng miệng phổ biến nhất.)

  • a reign of terror

    một thời kỳ khủng bố

    "The dictator's reign of terror lasted for many years."

    (Thời kỳ khủng bố của nhà độc tài kéo dài nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reign

danh từ
Lật mặt

Triều đại; thời gian trị vì của một vị vua, nữ hoàng hoặc người cai trị khác.

"The reign of Queen Elizabeth I was a golden age for England."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reign".

Monarchy

Chế độ quân chủ là một hệ thống chính trị trong đó một người, thường là vua hoặc nữ hoàng, là nguyên thủ quốc gia. Quyền lực của họ thường được truyền lại theo di truyền và triều đại của họ được gọi là 'reign'. Nhiều quốc gia châu Âu đã từng có chế độ quân chủ, và một số vẫn còn duy trì nó đến ngày nay.

The Crown Jewels

Vương miện và trang sức vương triều là những biểu tượng quyền lực và sự giàu có của một quốc gia quân chủ. Chúng thường được sử dụng trong các nghi lễ quan trọng như lễ đăng quang và được coi là tài sản quốc gia vô giá.