(Top Banner Ad)
santo domingo
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử

santo domingo

UK: /ˌsæntəʊ dəˈmɪŋɡəʊ/ • US: /ˌsæntoʊ dəˈmɪŋɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Xan-tô Đô-minh-gô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of the Dominican Republic.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Cộng hòa Dominica.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm planning a trip to Santo Domingo next year."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Santo Domingo vào năm tới."

  • "Santo Domingo is a popular tourist destination."

    "Santo Domingo là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "The colonial architecture in Santo Domingo is stunning."

    "Kiến trúc thuộc địa ở Santo Domingo thật tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Santo Domingo Tên riêng của thành phố thủ đô Cộng hòa Dominica
Adjective Dominican Thuộc về Cộng hòa Dominica hoặc Santo Domingo
Noun Dominican Người dân hoặc cư dân của Cộng hòa Dominica

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
Santo Domingo

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Santo Domingo' có nghĩa là 'Thánh Đa Minh' trong tiếng Tây Ban Nha, được đặt theo tên của Thánh Đa Minh (Saint Dominic), người sáng lập Dòng Đa Minh. Thành phố này được Bartholomew Columbus (em trai của Christopher Columbus) thành lập vào năm 1496 và ban đầu được đặt tên là La Nueva Isabela. Sau đó, nó được đổi tên thành Santo Domingo để vinh danh Thánh Đa Minh, người bảo trợ của thành phố. Đây là khu định cư lâu dài đầu tiên của người châu Âu ở châu Mỹ và là thủ đô đầu tiên của 'Thế giới mới'.

Usage Note

Santo Domingo là một thành phố cổ kính với lịch sử lâu đời, là nơi định cư đầu tiên của người châu Âu ở châu Mỹ. Tên gọi 'Santo Domingo' mang ý nghĩa 'Chúa Nhật Thánh' trong tiếng Tây Ban Nha.

Prepositions

in to

'in Santo Domingo' để chỉ vị trí địa lý (ở Santo Domingo), 'to Santo Domingo' để chỉ hướng di chuyển (đến Santo Domingo).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Santo Domingo
  • visit visit Santo Domingo
    (ghé thăm Santo Domingo)
  • explore explore Santo Domingo's Zona Colonial
    (khám phá Khu thuộc địa của Santo Domingo)
  • live in live in Santo Domingo
    (sống ở Santo Domingo)
Adjective + Santo Domingo
  • historic historic Santo Domingo
    (Santo Domingo cổ kính)
  • bustling bustling Santo Domingo
    (Santo Domingo nhộn nhịp)
  • beautiful beautiful Santo Domingo
    (Santo Domingo xinh đẹp)
Noun + Santo Domingo (descriptive phrases)
  • city of the city of Santo Domingo
    (thành phố Santo Domingo)
  • airport Santo Domingo airport
    (sân bay Santo Domingo)
  • port the port of Santo Domingo
    (cảng Santo Domingo)

Idioms

  • Santo Domingo, the capital of the Dominican Republic

    Santo Domingo, thủ đô của Cộng hòa Dominica. (Lưu ý: Đây là một cụm từ mô tả địa lý, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)

    "We flew into Santo Domingo, the capital of the Dominican Republic, for our vacation."

    (Chúng tôi bay đến Santo Domingo, thủ đô của Cộng hòa Dominica, để nghỉ mát.)

  • Santo Domingo's Zona Colonial

    Khu Thuộc địa của Santo Domingo (một di sản UNESCO nổi tiếng). (Lưu ý: Đây là một cụm từ mô tả địa danh, không phải thành ngữ.)

    "Many tourists flock to Santo Domingo's Zona Colonial to see its historic architecture."

    (Nhiều khách du lịch đổ về Khu Thuộc địa của Santo Domingo để chiêm ngưỡng kiến trúc lịch sử của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

santo domingo

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Cộng hòa Dominica.

"I'm planning a trip to Santo Domingo next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many Caribbean cities boast rich histories: Santo Domingo, for example, is the oldest continuously inhabited European-established settlement in the Americas.
Nhiều thành phố Caribbean tự hào có lịch sử phong phú: Ví dụ, Santo Domingo là khu định cư do người châu Âu thành lập lâu đời nhất vẫn có người sinh sống liên tục ở Châu Mỹ.
Phủ định
Not all historical sites are well-preserved: Santo Domingo, despite its age, faces challenges in maintaining its colonial architecture.
Không phải tất cả các di tích lịch sử đều được bảo tồn tốt: Santo Domingo, mặc dù có tuổi đời lâu, phải đối mặt với những thách thức trong việc duy trì kiến trúc thuộc địa của mình.
Nghi vấn
Are you planning a historical trip to the Caribbean: perhaps Santo Domingo should be on your list?
Bạn có đang lên kế hoạch cho một chuyến đi lịch sử đến vùng Caribbean không: có lẽ Santo Domingo nên có trong danh sách của bạn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the festival in Santo Domingo, I would have booked my flight earlier.
Nếu tôi biết về lễ hội ở Santo Domingo, tôi đã đặt vé máy bay sớm hơn.
Phủ định
If she hadn't missed her connecting flight, she would not have been stranded in Santo Domingo.
Nếu cô ấy không lỡ chuyến bay nối chuyến, cô ấy đã không bị mắc kẹt ở Santo Domingo.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the historical tour if you had actually visited Santo Domingo?
Bạn có thích chuyến tham quan lịch sử không nếu bạn thực sự đã đến thăm Santo Domingo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "santo domingo".

Thủ đô đầu tiên ở Châu Mỹ

Santo Domingo là thành phố châu Âu đầu tiên được thành lập vĩnh viễn ở châu Mỹ vào năm 1496 bởi Bartholomew Columbus. Nó đóng vai trò là cổng chính và trung tâm hành chính cho sự bành trướng của Tây Ban Nha sang 'Thế giới mới'. Vị trí chiến lược của nó đã biến nó thành một trung tâm quan trọng về thương mại, văn hóa và chính trị trong thời kỳ thuộc địa.

Di sản Thế giới UNESCO: Zona Colonial

Khu Thuộc địa (Zona Colonial) của Santo Domingo đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Khu vực này bảo tồn nhiều kiến trúc thuộc địa từ thế kỷ 16, bao gồm nhà thờ chính tòa lâu đời nhất ở châu Mỹ (Catedral Primada de América), pháo đài (Fortaleza Ozama) và những con đường lát đá cổ kính. Đây là một điểm đến lịch sử và du lịch quan trọng, phản ánh lịch sử phong phú của thành phố.