santo domingo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Cộng hòa Dominica.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm planning a trip to Santo Domingo next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Santo Domingo vào năm tới."
-
"Santo Domingo is a popular tourist destination."
"Santo Domingo là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"The colonial architecture in Santo Domingo is stunning."
"Kiến trúc thuộc địa ở Santo Domingo thật tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Santo Domingo | Tên riêng của thành phố thủ đô Cộng hòa Dominica |
| Adjective | Dominican | Thuộc về Cộng hòa Dominica hoặc Santo Domingo |
| Noun | Dominican | Người dân hoặc cư dân của Cộng hòa Dominica |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Santo Domingo là một thành phố cổ kính với lịch sử lâu đời, là nơi định cư đầu tiên của người châu Âu ở châu Mỹ. Tên gọi 'Santo Domingo' mang ý nghĩa 'Chúa Nhật Thánh' trong tiếng Tây Ban Nha.
Prepositions
'in Santo Domingo' để chỉ vị trí địa lý (ở Santo Domingo), 'to Santo Domingo' để chỉ hướng di chuyển (đến Santo Domingo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Santo Domingo (ghé thăm Santo Domingo)
-
explore explore Santo Domingo's Zona Colonial (khám phá Khu thuộc địa của Santo Domingo)
-
live in live in Santo Domingo (sống ở Santo Domingo)
-
historic historic Santo Domingo (Santo Domingo cổ kính)
-
bustling bustling Santo Domingo (Santo Domingo nhộn nhịp)
-
beautiful beautiful Santo Domingo (Santo Domingo xinh đẹp)
-
city of the city of Santo Domingo (thành phố Santo Domingo)
-
airport Santo Domingo airport (sân bay Santo Domingo)
-
port the port of Santo Domingo (cảng Santo Domingo)
Idioms
-
Santo Domingo, the capital of the Dominican Republic
Santo Domingo, thủ đô của Cộng hòa Dominica. (Lưu ý: Đây là một cụm từ mô tả địa lý, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)
"We flew into Santo Domingo, the capital of the Dominican Republic, for our vacation."
(Chúng tôi bay đến Santo Domingo, thủ đô của Cộng hòa Dominica, để nghỉ mát.)
-
Santo Domingo's Zona Colonial
Khu Thuộc địa của Santo Domingo (một di sản UNESCO nổi tiếng). (Lưu ý: Đây là một cụm từ mô tả địa danh, không phải thành ngữ.)
"Many tourists flock to Santo Domingo's Zona Colonial to see its historic architecture."
(Nhiều khách du lịch đổ về Khu Thuộc địa của Santo Domingo để chiêm ngưỡng kiến trúc lịch sử của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
santo domingo
Danh từThủ đô và thành phố lớn nhất của Cộng hòa Dominica.
"I'm planning a trip to Santo Domingo next year."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many Caribbean cities boast rich histories: Santo Domingo, for example, is the oldest continuously inhabited European-established settlement in the Americas. |
Nhiều thành phố Caribbean tự hào có lịch sử phong phú: Ví dụ, Santo Domingo là khu định cư do người châu Âu thành lập lâu đời nhất vẫn có người sinh sống liên tục ở Châu Mỹ. |
| Phủ định | Not all historical sites are well-preserved: Santo Domingo, despite its age, faces challenges in maintaining its colonial architecture. |
Không phải tất cả các di tích lịch sử đều được bảo tồn tốt: Santo Domingo, mặc dù có tuổi đời lâu, phải đối mặt với những thách thức trong việc duy trì kiến trúc thuộc địa của mình. |
| Nghi vấn | Are you planning a historical trip to the Caribbean: perhaps Santo Domingo should be on your list? |
Bạn có đang lên kế hoạch cho một chuyến đi lịch sử đến vùng Caribbean không: có lẽ Santo Domingo nên có trong danh sách của bạn? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the festival in Santo Domingo, I would have booked my flight earlier. |
Nếu tôi biết về lễ hội ở Santo Domingo, tôi đã đặt vé máy bay sớm hơn. |
| Phủ định | If she hadn't missed her connecting flight, she would not have been stranded in Santo Domingo. |
Nếu cô ấy không lỡ chuyến bay nối chuyến, cô ấy đã không bị mắc kẹt ở Santo Domingo. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed the historical tour if you had actually visited Santo Domingo? |
Bạn có thích chuyến tham quan lịch sử không nếu bạn thực sự đã đến thăm Santo Domingo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "santo domingo".
