(Top Banner Ad)
dormant skill
C1
Tính từ (Adjective) C1 Giáo dục, Phát triển bản thân, Tâm lý học

dormant skill

UK: /ˈdɔːmənt/ • US: /ˈdɔːrmənt/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng ngủ đông kỹ năng tiềm ẩn (đã từng được sử dụng) kỹ năng tạm thời không hoạt động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inactive but capable of becoming active.

Vietnamese Meaning

Không hoạt động nhưng có khả năng trở nên hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of not playing the piano, her musical skills were dormant."

    "Sau nhiều năm không chơi piano, kỹ năng âm nhạc của cô ấy đã ngủ đông."

  • "Many people discover dormant skills when they change careers."

    "Nhiều người khám phá ra các kỹ năng ngủ đông khi họ thay đổi sự nghiệp."

  • "This course helps you to identify and reactivate your dormant skills."

    "Khóa học này giúp bạn xác định và tái kích hoạt các kỹ năng ngủ đông của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dormancy trạng thái ngủ đông, không hoạt động
Adjective skilful / skillful có kỹ năng, khéo léo
Adverb skilfully / skillfully một cách có kỹ năng, khéo léo
Adjective skilled có tay nghề, có kỹ năng

Synonyms

inactive skill (kỹ năng không hoạt động)untapped skill (kỹ năng chưa được khai thác)latent skill (Kỹ năng tiềm ẩn (Lưu ý: có sắc thái khác biệt, latent skill có nghĩa là kỹ năng chưa từng được bộc lộ hoặc phát triển bao giờ))

Antonyms

active skill (kỹ năng đang hoạt động)proficient skill (kỹ năng thành thạo)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển bản thân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

For 'dormant': Latin
dormire
For 'dormant': Old French
dormant
For 'dormant': English
dormant
For 'skill': Old Norse
skil
For 'skill': Middle English
skil
For 'skill': English
skill

Nguồn gốc của 'Dormant'

Từ 'dormant' có gốc từ tiếng Latin 'dormire' nghĩa là 'ngủ'. Ban đầu, nó mô tả trạng thái 'đang ngủ' và sau đó phát triển để chỉ những thứ không hoạt động, tạm thời ngừng nghỉ, giống như một ngọn núi lửa đang 'ngủ đông' chờ ngày thức giấc. Điều này giúp chúng ta hình dung một kỹ năng 'ngủ đông' là kỹ năng hiện không được sử dụng nhưng có tiềm năng tái kích hoạt.

Nguồn gốc của 'Skill'

Ban đầu, từ 'skill' trong tiếng Bắc Âu cổ ('skil') mang nghĩa 'phân biệt, nhận thức'. Qua thời gian, nó chuyển nghĩa thành 'lý do, kiến thức' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng thành 'khả năng, sự thành thạo' mà chúng ta hiểu ngày nay. Điều này cho thấy kỹ năng không chỉ là khả năng thực hành mà còn liên quan đến sự hiểu biết và phân biệt.

Usage Note

Từ 'dormant' thường được dùng để mô tả những thứ tạm thời không hoạt động nhưng có tiềm năng phát triển hoặc hoạt động trở lại trong tương lai. Trong trường hợp 'dormant skill', nó chỉ một kỹ năng mà một người đã từng có hoặc học được, nhưng không sử dụng thường xuyên nên nó tạm thời 'ngủ đông'. Khác với 'latent skill' (kỹ năng tiềm ẩn) là kỹ năng chưa bao giờ được phát triển, 'dormant skill' là kỹ năng đã từng được sử dụng.
Cụm từ này nhấn mạnh vào khả năng tiềm ẩn của kỹ năng đó, cho thấy rằng chỉ cần có cơ hội hoặc sự luyện tập, kỹ năng này có thể được khôi phục lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dormant skill
  • untapped untapped dormant skill
    (kỹ năng ngủ đông chưa được khai thác)
  • latent latent dormant skill
    (kỹ năng ngủ đông tiềm tàng, tiềm ẩn)
  • hidden hidden dormant skill
    (kỹ năng ngủ đông ẩn giấu, chưa lộ diện)
  • unrecognized unrecognized dormant skill
    (kỹ năng ngủ đông chưa được công nhận)
Verb + dormant skill
  • awaken awaken a dormant skill
    (đánh thức một kỹ năng ngủ đông)
  • unlock unlock a dormant skill
    (mở khóa một kỹ năng ngủ đông)
  • rediscover rediscover a dormant skill
    (tái khám phá một kỹ năng ngủ đông)
  • develop develop a dormant skill
    (phát triển một kỹ năng ngủ đông)
  • possess possess a dormant skill
    (sở hữu một kỹ năng ngủ đông)

Idioms

  • To awaken a dormant skill

    Đánh thức một kỹ năng đã ngủ đông

    "After years, she decided to take piano lessons again, hoping to awaken a dormant skill."

    (Sau nhiều năm, cô ấy quyết định học piano lại, hy vọng đánh thức kỹ năng chơi đàn đã ngủ đông.)

  • To tap into a dormant skill

    Khai thác/tận dụng một kỹ năng đã ngủ đông

    "He realized his childhood talent for drawing was a dormant skill he could tap into for his new design job."

    (Anh nhận ra tài năng vẽ từ thời thơ ấu là một kỹ năng đã ngủ đông mà anh có thể khai thác cho công việc thiết kế mới của mình.)

  • To unleash a dormant skill

    Giải phóng một kỹ năng đã ngủ đông

    "The new project gave him the opportunity to unleash a dormant skill in problem-solving."

    (Dự án mới đã cho anh ấy cơ hội để giải phóng kỹ năng giải quyết vấn đề đã ngủ đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dormant skill

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không hoạt động nhưng có khả năng trở nên hoạt động.

"After years of not playing the piano, her musical skills were dormant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dormant skill".

Học tập suốt đời và Phát triển bản thân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'kỹ năng ngủ đông' thường gắn liền với ý tưởng học tập suốt đời (lifelong learning) và phát triển bản thân. Người ta tin rằng mỗi cá nhân đều có những tiềm năng và khả năng chưa được khai thác hoặc đã bị lãng quên, và việc 'đánh thức' chúng là một phần quan trọng của hành trình tự hoàn thiện.

Tài năng tiềm ẩn và Tiềm năng con người

Khái niệm 'kỹ năng ngủ đông' cũng phản ánh niềm tin rằng mỗi người đều sở hữu những tài năng và tiềm năng bẩm sinh mà họ có thể không nhận ra hoặc chưa có cơ hội phát triển. Việc khám phá và nuôi dưỡng những kỹ năng này được coi là một cách để con người đạt được phiên bản tốt nhất của chính mình và đóng góp vào xã hội.