dormant skill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inactive but capable of becoming active.
Vietnamese Meaning
Không hoạt động nhưng có khả năng trở nên hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of not playing the piano, her musical skills were dormant."
"Sau nhiều năm không chơi piano, kỹ năng âm nhạc của cô ấy đã ngủ đông."
-
"Many people discover dormant skills when they change careers."
"Nhiều người khám phá ra các kỹ năng ngủ đông khi họ thay đổi sự nghiệp."
-
"This course helps you to identify and reactivate your dormant skills."
"Khóa học này giúp bạn xác định và tái kích hoạt các kỹ năng ngủ đông của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dormant' thường được dùng để mô tả những thứ tạm thời không hoạt động nhưng có tiềm năng phát triển hoặc hoạt động trở lại trong tương lai. Trong trường hợp 'dormant skill', nó chỉ một kỹ năng mà một người đã từng có hoặc học được, nhưng không sử dụng thường xuyên nên nó tạm thời 'ngủ đông'. Khác với 'latent skill' (kỹ năng tiềm ẩn) là kỹ năng chưa bao giờ được phát triển, 'dormant skill' là kỹ năng đã từng được sử dụng.
Cụm từ này nhấn mạnh vào khả năng tiềm ẩn của kỹ năng đó, cho thấy rằng chỉ cần có cơ hội hoặc sự luyện tập, kỹ năng này có thể được khôi phục lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
untapped untapped dormant skill (kỹ năng ngủ đông chưa được khai thác)
-
latent latent dormant skill (kỹ năng ngủ đông tiềm tàng, tiềm ẩn)
-
hidden hidden dormant skill (kỹ năng ngủ đông ẩn giấu, chưa lộ diện)
-
unrecognized unrecognized dormant skill (kỹ năng ngủ đông chưa được công nhận)
-
awaken awaken a dormant skill (đánh thức một kỹ năng ngủ đông)
-
unlock unlock a dormant skill (mở khóa một kỹ năng ngủ đông)
-
rediscover rediscover a dormant skill (tái khám phá một kỹ năng ngủ đông)
-
develop develop a dormant skill (phát triển một kỹ năng ngủ đông)
-
possess possess a dormant skill (sở hữu một kỹ năng ngủ đông)
Idioms
-
To awaken a dormant skill
Đánh thức một kỹ năng đã ngủ đông
"After years, she decided to take piano lessons again, hoping to awaken a dormant skill."
(Sau nhiều năm, cô ấy quyết định học piano lại, hy vọng đánh thức kỹ năng chơi đàn đã ngủ đông.)
-
To tap into a dormant skill
Khai thác/tận dụng một kỹ năng đã ngủ đông
"He realized his childhood talent for drawing was a dormant skill he could tap into for his new design job."
(Anh nhận ra tài năng vẽ từ thời thơ ấu là một kỹ năng đã ngủ đông mà anh có thể khai thác cho công việc thiết kế mới của mình.)
-
To unleash a dormant skill
Giải phóng một kỹ năng đã ngủ đông
"The new project gave him the opportunity to unleash a dormant skill in problem-solving."
(Dự án mới đã cho anh ấy cơ hội để giải phóng kỹ năng giải quyết vấn đề đã ngủ đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dormant skill
Tính từ (Adjective)Không hoạt động nhưng có khả năng trở nên hoạt động.
"After years of not playing the piano, her musical skills were dormant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dormant skill".
