hibernation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition or period of an animal or plant spending the winter in a dormant state.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc khoảng thời gian mà động vật hoặc thực vật trải qua mùa đông trong trạng thái ngủ đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bears enter hibernation in the winter to conserve energy."
"Gấu đi vào trạng thái ngủ đông vào mùa đông để bảo tồn năng lượng."
-
"Some species of bats undergo hibernation in caves."
"Một số loài dơi trải qua quá trình ngủ đông trong hang động."
-
"The body temperature drops significantly during hibernation."
"Nhiệt độ cơ thể giảm đáng kể trong quá trình ngủ đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hibernation chỉ trạng thái ngủ đông sâu, thường đi kèm với sự giảm đáng kể về nhịp tim, nhịp thở và nhiệt độ cơ thể. Không nên nhầm lẫn với 'dormancy' (trạng thái ngủ) rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại thực vật và động vật trong các điều kiện khác nhau, hoặc 'estivation' (ngủ hè), một trạng thái tương tự trong mùa hè.
Prepositions
* **into hibernation:** Chỉ sự bắt đầu hoặc quá trình đi vào trạng thái ngủ đông. Ví dụ: 'The bear goes into hibernation in late autumn.' (Gấu đi vào trạng thái ngủ đông vào cuối thu.)
* **during hibernation:** Chỉ khoảng thời gian diễn ra trạng thái ngủ đông. Ví dụ: 'The animal lives off its fat reserves during hibernation.' (Động vật sống nhờ vào lượng mỡ dự trữ trong quá trình ngủ đông.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep hibernation (ngủ đông sâu)
-
winter hibernation (ngủ đông)
-
prolonged hibernation (ngủ đông kéo dài)
-
enter hibernation (bắt đầu ngủ đông)
-
undergo hibernation (trải qua quá trình ngủ đông)
-
emerge from hibernation (tỉnh giấc sau khi ngủ đông)
Idioms
-
go into hibernation
ẩn dật, tránh xa xã hội, tạm ngừng hoạt động
"After the scandal, the politician went into hibernation."
(Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã ẩn dật.)
-
come out of hibernation
bắt đầu hoạt động trở lại sau một thời gian dài không hoạt động
"The company is finally coming out of hibernation after the recession."
(Cuối cùng thì công ty cũng bắt đầu hoạt động trở lại sau thời kỳ suy thoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hibernation
danh từTrạng thái hoặc khoảng thời gian mà động vật hoặc thực vật trải qua mùa đông trong trạng thái ngủ đông.
"Bears enter hibernation in the winter to conserve energy."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The groundhog, which is famous for its hibernation, emerges in February to predict the weather. |
Con marmot, nổi tiếng với sự ngủ đông, xuất hiện vào tháng Hai để dự đoán thời tiết. |
| Phủ định | Hibernation, which many mammals undergo, isn't something that humans can naturally experience. |
Sự ngủ đông, mà nhiều loài động vật có vú trải qua, không phải là điều mà con người có thể trải nghiệm một cách tự nhiên. |
| Nghi vấn | Is hibernation, which allows animals to survive harsh winters, a process that can be artificially induced in humans? |
Liệu sự ngủ đông, cho phép động vật sống sót qua mùa đông khắc nghiệt, có phải là một quá trình có thể được gây ra nhân tạo ở người không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long summer of feasting, bears prepare for hibernation, a period of deep sleep, in their dens. |
Sau một mùa hè dài no nê, gấu chuẩn bị cho kỳ ngủ đông, một giai đoạn ngủ sâu, trong hang của chúng. |
| Phủ định | Unlike birds that migrate south, bears, for example, do not need to seek warmer climates, but instead they rely on hibernation. |
Không giống như các loài chim di cư về phương nam, gấu, ví dụ, không cần tìm kiếm khí hậu ấm hơn, mà thay vào đó chúng dựa vào ngủ đông. |
| Nghi vấn | Considering the drop in temperature, do squirrels, like some other animals, also enter a state of hibernation? |
Xét đến sự giảm nhiệt độ, sóc, giống như một số động vật khác, cũng bước vào trạng thái ngủ đông phải không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If bears didn't need hibernation, they would be active all winter. |
Nếu gấu không cần ngủ đông, chúng sẽ hoạt động suốt mùa đông. |
| Phủ định | If hibernation weren't essential for some animals, they wouldn't store so much fat before winter. |
Nếu việc ngủ đông không cần thiết cho một số loài động vật, chúng sẽ không tích trữ nhiều mỡ đến vậy trước mùa đông. |
| Nghi vấn | Would animals survive the winter if they didn't undergo hibernation? |
Liệu động vật có thể sống sót qua mùa đông nếu chúng không trải qua giai đoạn ngủ đông? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hibernation is a survival strategy for some animals. |
Sự ngủ đông là một chiến lược sinh tồn của một số loài động vật. |
| Phủ định | This bear does not need hibernation because the winter is mild. |
Con gấu này không cần ngủ đông vì mùa đông ôn hòa. |
| Nghi vấn | Does the groundhog go into hibernation every winter? |
Chuột chũi có ngủ đông mỗi mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hibernation".
