proficient skill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thành thạo hoặc có kỹ năng trong việc thực hiện hoặc sử dụng cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is proficient in several languages."
"Cô ấy thành thạo nhiều ngôn ngữ."
-
"To succeed in this job, you need proficient skills in data analysis."
"Để thành công trong công việc này, bạn cần kỹ năng thành thạo trong phân tích dữ liệu."
-
"Having proficient skills in communication is crucial for leadership roles."
"Có kỹ năng giao tiếp thành thạo là rất quan trọng đối với các vai trò lãnh đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | proficiency | Sự thành thạo, trình độ chuyên môn cao |
| Adverb | proficiently | Một cách thành thạo, thạo |
| Adjective | skillful | Khéo léo, có kỹ năng |
| Adverb | skillfully | Một cách khéo léo, tài tình |
| Adjective | skilled | Có kỹ năng, có tay nghề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Proficient" thường được sử dụng để mô tả một mức độ kỹ năng cao hơn mức trung bình nhưng không nhất thiết phải đạt đến mức chuyên gia. Nó ngụ ý một khả năng thực hiện công việc một cách hiệu quả và thành công. Nên so sánh với các từ đồng nghĩa như 'skilled', 'adept', 'competent', trong đó 'skilled' có thể ám chỉ kỹ năng chung, 'adept' nhấn mạnh sự khéo léo và nhanh nhẹn, 'competent' chỉ mức độ đủ khả năng. 'Proficient' thường liên quan đến việc đã trải qua quá trình học tập hoặc thực hành để đạt được trình độ đó.
"Skill" chỉ khả năng thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Khi kết hợp với "proficient", nó tạo thành cụm từ nhấn mạnh đến mức độ thành thạo của kỹ năng đó. "Skill" khác với "talent" (tài năng) ở chỗ "skill" thường đạt được thông qua luyện tập, trong khi "talent" là năng khiếu bẩm sinh.
Prepositions
"Proficient in" được dùng để chỉ kỹ năng thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: proficient in English). "Proficient at" có thể được dùng tương tự, nhưng đôi khi mang sắc thái thiên về khả năng làm một việc cụ thể (ví dụ: proficient at problem-solving).
Collocations (Từ đi kèm)
-
acquire acquire proficient skill (tiếp thu kỹ năng thành thạo)
-
develop develop proficient skill (phát triển kỹ năng thành thạo)
-
demonstrate demonstrate proficient skill (thể hiện kỹ năng thành thạo)
-
possess possess proficient skill (sở hữu kỹ năng thành thạo)
-
master master a proficient skill (nắm vững một kỹ năng thành thạo)
Idioms
-
possess proficient skills in (a field)
sở hữu các kỹ năng thành thạo trong (một lĩnh vực)
"She possesses proficient skills in data analysis and programming."
(Cô ấy sở hữu các kỹ năng thành thạo trong phân tích dữ liệu và lập trình.)
-
to develop proficient skills
phát triển các kỹ năng thành thạo
"The training program helps participants to develop proficient skills for their future careers."
(Chương trình đào tạo giúp người tham gia phát triển các kỹ năng thành thạo cho sự nghiệp tương lai của họ.)
-
to achieve proficient skill in (something)
đạt được kỹ năng thành thạo trong (việc gì đó)
"It takes years of practice to achieve proficient skill in playing a musical instrument."
(Phải mất nhiều năm luyện tập để đạt được kỹ năng thành thạo khi chơi một nhạc cụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proficient skill
tính từThành thạo hoặc có kỹ năng trong việc thực hiện hoặc sử dụng cái gì đó.
"She is proficient in several languages."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Achieving proficient skills in coding requires consistent practice. |
Đạt được các kỹ năng thành thạo trong lập trình đòi hỏi sự luyện tập liên tục. |
| Phủ định | Not having proficient skills in communication can hinder career advancement. |
Việc không có các kỹ năng thành thạo trong giao tiếp có thể cản trở sự thăng tiến trong sự nghiệp. |
| Nghi vấn | Does developing proficient skills in data analysis improve problem-solving abilities? |
Việc phát triển các kỹ năng thành thạo trong phân tích dữ liệu có cải thiện khả năng giải quyết vấn đề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proficient skill".
