(Top Banner Ad)
proficient skill
B2
tính từ B2 Chung

proficient skill

UK: /prəˈfɪʃənt/ • US: /prəˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng thành thạo khả năng thành thạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Competent or skilled in doing or using something.

Vietnamese Meaning

Thành thạo hoặc có kỹ năng trong việc thực hiện hoặc sử dụng cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is proficient in several languages."

    "Cô ấy thành thạo nhiều ngôn ngữ."

  • "To succeed in this job, you need proficient skills in data analysis."

    "Để thành công trong công việc này, bạn cần kỹ năng thành thạo trong phân tích dữ liệu."

  • "Having proficient skills in communication is crucial for leadership roles."

    "Có kỹ năng giao tiếp thành thạo là rất quan trọng đối với các vai trò lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proficiency Sự thành thạo, trình độ chuyên môn cao
Adverb proficiently Một cách thành thạo, thạo
Adjective skillful Khéo léo, có kỹ năng
Adverb skillfully Một cách khéo léo, tài tình
Adjective skilled Có kỹ năng, có tay nghề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proficere
Old French
proficient
English
proficient

Nguồn gốc của 'Proficient'

Từ 'proficient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proficere', có nghĩa là 'tiến bộ', 'thực hiện tốt', hoặc 'đạt được'. Nó ghép từ tiền tố 'pro-' (về phía trước) và động từ 'facere' (làm, tạo ra). Ban đầu, nó chỉ người đang trên đà tiến bộ, sau này phát triển nghĩa thành 'có kỹ năng cao' hoặc 'thành thạo'.

Sự ra đời của 'Skill'

Từ 'skill' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', có nghĩa là 'sự phân biệt', 'sự hiểu biết' hoặc 'kiến thức'. Ban đầu, nó ám chỉ khả năng nhận thức và phân biệt đúng sai, sau đó dần phát triển nghĩa để chỉ khả năng thực hiện một công việc cụ thể một cách thành thạo thông qua học hỏi và luyện tập.

Usage Note

"Proficient" thường được sử dụng để mô tả một mức độ kỹ năng cao hơn mức trung bình nhưng không nhất thiết phải đạt đến mức chuyên gia. Nó ngụ ý một khả năng thực hiện công việc một cách hiệu quả và thành công. Nên so sánh với các từ đồng nghĩa như 'skilled', 'adept', 'competent', trong đó 'skilled' có thể ám chỉ kỹ năng chung, 'adept' nhấn mạnh sự khéo léo và nhanh nhẹn, 'competent' chỉ mức độ đủ khả năng. 'Proficient' thường liên quan đến việc đã trải qua quá trình học tập hoặc thực hành để đạt được trình độ đó.
"Skill" chỉ khả năng thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Khi kết hợp với "proficient", nó tạo thành cụm từ nhấn mạnh đến mức độ thành thạo của kỹ năng đó. "Skill" khác với "talent" (tài năng) ở chỗ "skill" thường đạt được thông qua luyện tập, trong khi "talent" là năng khiếu bẩm sinh.

Prepositions

in at

"Proficient in" được dùng để chỉ kỹ năng thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: proficient in English). "Proficient at" có thể được dùng tương tự, nhưng đôi khi mang sắc thái thiên về khả năng làm một việc cụ thể (ví dụ: proficient at problem-solving).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'proficient skill'
  • acquire acquire proficient skill
    (tiếp thu kỹ năng thành thạo)
  • develop develop proficient skill
    (phát triển kỹ năng thành thạo)
  • demonstrate demonstrate proficient skill
    (thể hiện kỹ năng thành thạo)
  • possess possess proficient skill
    (sở hữu kỹ năng thành thạo)
  • master master a proficient skill
    (nắm vững một kỹ năng thành thạo)

Idioms

  • possess proficient skills in (a field)

    sở hữu các kỹ năng thành thạo trong (một lĩnh vực)

    "She possesses proficient skills in data analysis and programming."

    (Cô ấy sở hữu các kỹ năng thành thạo trong phân tích dữ liệu và lập trình.)

  • to develop proficient skills

    phát triển các kỹ năng thành thạo

    "The training program helps participants to develop proficient skills for their future careers."

    (Chương trình đào tạo giúp người tham gia phát triển các kỹ năng thành thạo cho sự nghiệp tương lai của họ.)

  • to achieve proficient skill in (something)

    đạt được kỹ năng thành thạo trong (việc gì đó)

    "It takes years of practice to achieve proficient skill in playing a musical instrument."

    (Phải mất nhiều năm luyện tập để đạt được kỹ năng thành thạo khi chơi một nhạc cụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proficient skill

tính từ
Lật mặt

Thành thạo hoặc có kỹ năng trong việc thực hiện hoặc sử dụng cái gì đó.

"She is proficient in several languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving proficient skills in coding requires consistent practice.
Đạt được các kỹ năng thành thạo trong lập trình đòi hỏi sự luyện tập liên tục.
Phủ định
Not having proficient skills in communication can hinder career advancement.
Việc không có các kỹ năng thành thạo trong giao tiếp có thể cản trở sự thăng tiến trong sự nghiệp.
Nghi vấn
Does developing proficient skills in data analysis improve problem-solving abilities?
Việc phát triển các kỹ năng thành thạo trong phân tích dữ liệu có cải thiện khả năng giải quyết vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proficient skill".

Giá trị của kỹ năng trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc sở hữu 'proficient skill' (kỹ năng thành thạo) được đánh giá rất cao và thường là yếu tố then chốt cho sự thành công trong sự nghiệp và xã hội. Nó liên quan đến khái niệm 'meritocracy' (chế độ nhân tài), nơi thành tích và năng lực cá nhân được coi trọng hơn xuất thân. Điều này thúc đẩy cá nhân không ngừng học hỏi và rèn luyện để đạt được trình độ chuyên môn cao.

Học tập và phát triển kỹ năng liên tục

Nền văn hóa phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập suốt đời và phát triển kỹ năng liên tục ('lifelong learning'). Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, việc duy trì và nâng cao 'proficient skill' không chỉ là lợi thế mà còn là yêu cầu để thích nghi và thăng tiến. Các chương trình đào tạo, chứng chỉ chuyên môn và giáo dục đại học đều tập trung vào việc giúp cá nhân đạt được và duy trì các kỹ năng thành thạo.