(Top Banner Ad)
roof
A2
noun A2 Kiến trúc, Xây dựng

roof

UK: /ruːf/ • US: /ruːf/

Nghĩa tiếng Việt

mái nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The covering on the top of a building.

Vietnamese Meaning

Mái nhà, phần che phủ trên cùng của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roof of the house is red."

    "Mái nhà của ngôi nhà màu đỏ."

  • "They had to repair the roof after the storm."

    "Họ đã phải sửa mái nhà sau cơn bão."

  • "The roof leaked during the heavy rain."

    "Mái nhà bị dột trong trận mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roofer người lợp mái, thợ lợp mái
Noun roofing vật liệu lợp mái; việc lợp mái
Adjective roofless không có mái; trần trụi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hrōf
Proto-Germanic
*hrōfą

Nguồn gốc từ 'Roof'

Từ 'roof' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'hrōf' trong tiếng Anh cổ (Old English). 'Hrōf' ban đầu có nghĩa là 'mái nhà' hoặc 'trần nhà', và tiếp tục phát triển từ tiếng Proto-Germanic *hrōfą. Nó luôn gắn liền với ý nghĩa của một cấu trúc che chắn phía trên.

Usage Note

Chỉ phần cấu trúc bảo vệ phía trên cùng của một tòa nhà, cung cấp sự che chắn khỏi các yếu tố thời tiết như mưa, nắng, tuyết. Có thể làm từ nhiều vật liệu khác nhau như ngói, tôn, bê tông, v.v. Lưu ý sự khác biệt với 'ceiling' (trần nhà), là bề mặt bên trong trên cùng của một phòng.

Prepositions

on over

'- On the roof': chỉ vị trí trên bề mặt mái nhà. Ví dụ: 'The cat is on the roof.' (Con mèo đang ở trên mái nhà).
- 'Over the roof': chỉ sự di chuyển hoặc vị trí bao phủ phía trên mái nhà. Ví dụ: 'The clouds are over the roof.' (Mây đang che phủ mái nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roof
  • flat flat roof
    (mái bằng)
  • sloping sloping roof
    (mái dốc)
  • leaky leaky roof
    (mái nhà dột)
  • tiled tiled roof
    (mái ngói)
Verb + roof
  • roof roof a house
    (lợp mái nhà)
  • repair repair a roof
    (sửa mái nhà)
  • put put a roof on
    (lợp mái)
Noun + roof
  • roof roof garden
    (vườn trên mái)
  • roof roof terrace
    (sân thượng)
  • roof roof rack
    (giá chở đồ trên nóc xe)

Idioms

  • hit the roof

    Nổi giận đùng đùng, cực kỳ tức giận.

    "When he heard the news, he hit the roof."

    (Khi nghe tin đó, anh ấy nổi giận đùng đùng.)

  • raise the roof

    Làm ồn ào, náo nhiệt (thường là trong ngữ cảnh vui vẻ, ăn mừng).

    "The crowd was raising the roof with their cheering."

    (Đám đông đang hò reo náo nhiệt.)

  • under one roof

    Dưới cùng một mái nhà; sống chung, ở chung.

    "We've lived under one roof for twenty years."

    (Chúng tôi đã sống dưới cùng một mái nhà được hai mươi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roof

noun
Lật mặt

Mái nhà, phần che phủ trên cùng của một tòa nhà.

"The roof of the house is red."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roof is red, isn't it?
Mái nhà màu đỏ, phải không?
Phủ định
The roof isn't leaking, is it?
Mái nhà không bị dột, phải không?
Nghi vấn
It's a new roof, isn't it?
Đó là một cái mái nhà mới, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roof of the house is red.
Mái nhà của ngôi nhà có màu đỏ.
Phủ định
He does not repair the roof himself.
Anh ấy không tự sửa mái nhà.
Nghi vấn
Does the roof leak when it rains?
Mái nhà có bị dột khi trời mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roof".

Mái nhà - Biểu tượng của sự che chở

Trong văn hóa phương Tây, mái nhà không chỉ là một phần kiến trúc mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự che chở, an toàn và gia đình. Nó đại diện cho nơi trú ẩn, sự riêng tư và một không gian thân thuộc, nơi mọi người có thể cảm thấy an toàn và được bảo vệ khỏi thế giới bên ngoài.

Quan niệm về 'mái ấm gia đình'

Khái niệm 'mái ấm gia đình' (home) thường được liên kết chặt chẽ với hình ảnh một ngôi nhà có mái. Nó ngụ ý một nơi đầy yêu thương, sự hỗ trợ và thuộc về, nơi mà mọi người cùng chung sống và chia sẻ cuộc đời dưới sự bảo vệ của một 'mái nhà' chung.