(Top Banner Ad)
dorm
A2
noun A2 Giáo dục

dorm

UK: /dɔːm/ • US: /dɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng ký túc xá ký túc xá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dormitory room; a room containing beds for several people, especially in a school or college.

Vietnamese Meaning

Phòng ký túc xá; một phòng chứa giường cho nhiều người, đặc biệt là trong một trường học hoặc cao đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decorated her dorm room with posters and fairy lights."

    "Cô ấy trang trí phòng ký túc xá của mình bằng áp phích và đèn nhấp nháy."

  • "Living in a dorm is a great way to meet new people."

    "Sống trong ký túc xá là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới."

  • "The dorms are located close to the library."

    "Các ký túc xá nằm gần thư viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dorm Ký túc xá (dạng rút gọn, thân mật, thường dùng cho sinh viên)
Noun dormitory Ký túc xá (dạng đầy đủ, chính thức hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dormire
Latin
dormitorium
English
dormitory
English
dorm

Nguồn gốc của 'dorm'

Từ 'dorm' là dạng rút gọn của 'dormitory', xuất hiện vào giữa thế kỷ 19 ở Anh và Mỹ. Bản thân 'dormitory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dormitorium', có nghĩa là 'nơi ngủ', và từ 'dormire' có nghĩa là 'ngủ'. Vì vậy, 'dorm' mang ý nghĩa cốt lõi là một nơi để ngủ hoặc ở.

Usage Note

Từ 'dorm' là dạng rút gọn của 'dormitory'. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng. 'Dormitory' mang tính trang trọng hơn. Sự khác biệt về sắc thái không đáng kể, nhưng 'dorm' thông dụng hơn trong ngữ cảnh hàng ngày, đặc biệt là giữa sinh viên.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi nói về việc ở trong phòng ký túc xá (e.g., I'm in my dorm). Sử dụng 'at' khi nói về việc ở ký túc xá nói chung (e.g., I live at the dorm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dorm
  • college college dorm
    (ký túc xá đại học)
  • student student dorm
    (ký túc xá sinh viên)
  • co-ed co-ed dorm
    (ký túc xá hỗn hợp nam nữ)
Verb + dorm
  • live in a live in a dorm
    (sống trong ký túc xá)
  • move into a move into a dorm
    (chuyển vào ký túc xá)
  • share a share a dorm
    (chia sẻ ký túc xá)
Noun + dorm
  • dorm dorm room
    (phòng ký túc xá)
  • dorm dorm life
    (cuộc sống ký túc xá)
  • dorm dorm regulations
    (quy định của ký túc xá)

Idioms

  • dorm life

    Cuộc sống trong ký túc xá, thường ám chỉ trải nghiệm xã hội và sinh hoạt chung của sinh viên.

    "Dorm life can be challenging but it's also a lot of fun."

    (Cuộc sống ký túc xá có thể khó khăn nhưng cũng rất vui.)

  • dorm room

    Phòng ngủ hoặc phòng ở trong ký túc xá.

    "My dorm room is quite small, but it's cozy."

    (Phòng ký túc xá của tôi khá nhỏ nhưng ấm cúng.)

  • co-ed dorm

    Ký túc xá có cả nam và nữ sinh viên.

    "My university has both single-sex and co-ed dorms."

    (Đại học của tôi có cả ký túc xá riêng biệt nam/nữ và ký túc xá chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dorm

noun
Lật mặt

Phòng ký túc xá; một phòng chứa giường cho nhiều người, đặc biệt là trong một trường học hoặc cao đẳng.

"She decorated her dorm room with posters and fairy lights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dorm room is quite small.
Phòng ký túc xá của tôi khá nhỏ.
Phủ định
There isn't any furniture in her dorm.
Không có đồ đạc nào trong ký túc xá của cô ấy.
Nghi vấn
Whose dorm is on the third floor?
Ký túc xá của ai ở tầng ba?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dorm was very quiet last night.
Ký túc xá đã rất yên tĩnh đêm qua.
Phủ định
She didn't live in the dorm last year.
Cô ấy đã không sống ở ký túc xá năm ngoái.
Nghi vấn
Did you decorate your dorm room for Halloween?
Bạn đã trang trí phòng ký túc xá của bạn cho Halloween chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dorm".

Cuộc sống cộng đồng và sự tự lập

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, ký túc xá (dorm) là một phần không thể thiếu trong trải nghiệm đại học. Đây thường là nơi sinh viên lần đầu sống xa nhà, học cách tự lập, quản lý thời gian và tài chính cá nhân. Ký túc xá cũng là môi trường quan trọng để sinh viên xây dựng tình bạn, tham gia các hoạt động xã hội và hòa nhập vào cộng đồng trường học.

Thách thức về quyền riêng tư

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích về mặt xã hội, cuộc sống trong ký túc xá cũng đặt ra thách thức về quyền riêng tư cá nhân. Sinh viên thường phải chia sẻ phòng ngủ, phòng tắm, nhà bếp và các không gian chung khác với nhiều người. Điều này đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau, khả năng thích nghi và kỹ năng giải quyết xung đột để duy trì một môi trường sống hòa thuận.