(Top Banner Ad)
mostly
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

mostly

UK: /ˈməʊstli/ • US: /ˈmoʊstli/

Nghĩa tiếng Việt

hầu hết phần lớn chủ yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the majority of instances; generally.

Vietnamese Meaning

Trong phần lớn các trường hợp; nói chung; hầu hết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I mostly eat vegetarian food."

    "Tôi hầu hết ăn đồ chay."

  • "The audience was mostly composed of students."

    "Khán giả hầu hết là sinh viên."

  • "She mostly works from home."

    "Cô ấy hầu hết làm việc tại nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner most hầu hết, phần lớn nhất
Pronoun most phần lớn nhất, đa số
Adverb most nhất (trong so sánh hơn nhất), rất
Determiner much nhiều (dùng với danh từ không đếm được)
Pronoun much nhiều
Adverb much nhiều, rất nhiều
Determiner more nhiều hơn
Pronoun more nhiều hơn
Adverb more hơn nữa, nhiều hơn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mē-
Proto-Germanic
*maistaz
Old English
mǣst
Middle English
most
Modern English
most + -ly

Nguồn gốc của 'mostly'

Từ 'mostly' hình thành từ từ 'most' và hậu tố trạng từ '-ly'. 'Most' có nguồn gốc từ 'mǣst' trong tiếng Anh cổ, là dạng so sánh hơn nhất của 'micel' (nghĩa là 'lớn', 'nhiều'). Vì vậy, 'most' ban đầu có nghĩa là 'lớn nhất' hoặc 'nhiều nhất'. Khi thêm hậu tố '-ly' vào, nó biến thành một trạng từ, mang ý nghĩa 'phần lớn', 'hầu hết' hoặc 'chủ yếu', mô tả rằng một điều gì đó đúng hoặc xảy ra trong phần lớn các trường hợp.

Usage Note

Từ 'mostly' chỉ mức độ phần lớn, gần như hoàn toàn nhưng không hoàn toàn. Nó thường được dùng để chỉ tần suất, số lượng hoặc mức độ của một điều gì đó. Khác với 'almost' mang sắc thái 'gần như' đạt đến một mức độ nào đó, 'mostly' nhấn mạnh sự vượt trội về số lượng hoặc tỉ lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mostly
  • cloudy mostly cloudy
    (nhiều mây, trời phần lớn là mây)
  • sunny mostly sunny
    (trời nắng nhiều, phần lớn là nắng)
  • accurate mostly accurate
    (phần lớn là chính xác)
  • empty mostly empty
    (gần như trống rỗng, phần lớn là trống)
Verb + mostly
  • consists consists mostly of
    (chủ yếu bao gồm, phần lớn gồm)
  • ignored mostly ignored
    (phần lớn bị phớt lờ, chủ yếu bị bỏ qua)
  • done mostly done
    (gần như xong, phần lớn đã hoàn thành)
Adverb + mostly
  • because mostly because
    (chủ yếu là vì, phần lớn là vì)
  • for mostly for fun
    (chủ yếu là để vui, phần lớn là để giải trí)

Idioms

  • Mostly cloudy/sunny

    Trời nhiều mây/nắng (cách diễn đạt phổ biến trong dự báo thời tiết)

    "The forecast for tomorrow is mostly sunny, with a high of 25 degrees Celsius."

    (Dự báo thời tiết ngày mai trời sẽ nắng nhiều, với nhiệt độ cao nhất 25 độ C.)

  • Be mostly to blame

    Chủ yếu là có lỗi, phần lớn là chịu trách nhiệm (về một điều gì đó tiêu cực)

    "While both sides made mistakes, he was mostly to blame for the argument."

    (Dù cả hai bên đều mắc lỗi, nhưng anh ấy chủ yếu là người có lỗi trong cuộc cãi vã.)

  • Mostly for (a purpose)

    Chủ yếu là vì (một mục đích cụ thể)

    "She took the job mostly for the experience, not the salary."

    (Cô ấy nhận công việc chủ yếu là vì kinh nghiệm, chứ không phải vì mức lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mostly

Trạng từ
Lật mặt

Trong phần lớn các trường hợp; nói chung; hầu hết.

"I mostly eat vegetarian food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She mostly sings pop songs, doesn't she?
Cô ấy thường hát nhạc pop, phải không?
Phủ định
They don't mostly eat meat, do they?
Họ không thường ăn thịt, phải không?
Nghi vấn
He mostly goes to the gym in the morning, doesn't he?
Anh ấy thường đi tập gym vào buổi sáng, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She mostly eats vegetarian food.
Cô ấy chủ yếu ăn đồ ăn chay.
Phủ định
He does not mostly agree with the plan.
Anh ấy không hoàn toàn đồng ý với kế hoạch.
Nghi vấn
Do they mostly travel by train?
Họ có thường đi du lịch bằng tàu hỏa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mostly".

Dự báo thời tiết

Trong các bản tin dự báo thời tiết ở các nước nói tiếng Anh, bạn thường nghe các cụm từ như 'mostly sunny' (nắng nhiều) hoặc 'mostly cloudy' (nhiều mây) để mô tả tình trạng bầu trời. 'Mostly' ở đây chỉ ra rằng phần lớn thời gian trong ngày hoặc phần lớn khu vực sẽ có điều kiện thời tiết đó, chứ không phải hoàn toàn 100%. Đây là một cách diễn đạt phổ biến để cung cấp thông tin thời tiết tổng quát và thực tế.

Đánh giá và ý kiến tổng quát

'Mostly' thường được sử dụng khi người nói muốn đưa ra một nhận định tổng quát hoặc một ý kiến chung về một điều gì đó, mà không muốn khẳng định tuyệt đối. Ví dụ, khi nói 'The food was mostly good' (Đồ ăn phần lớn là ngon), người nói ngụ ý rằng có thể có một vài món chưa thực sự xuất sắc, nhưng nhìn chung thì đồ ăn là tốt. Cách dùng này phản ánh sự linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh, cho phép người nói diễn đạt sự đa dạng của thực tế mà không cần dùng những từ ngữ quá cứng nhắc.