mostly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong phần lớn các trường hợp; nói chung; hầu hết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I mostly eat vegetarian food."
"Tôi hầu hết ăn đồ chay."
-
"The audience was mostly composed of students."
"Khán giả hầu hết là sinh viên."
-
"She mostly works from home."
"Cô ấy hầu hết làm việc tại nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Determiner | most | hầu hết, phần lớn nhất |
| Pronoun | most | phần lớn nhất, đa số |
| Adverb | most | nhất (trong so sánh hơn nhất), rất |
| Determiner | much | nhiều (dùng với danh từ không đếm được) |
| Pronoun | much | nhiều |
| Adverb | much | nhiều, rất nhiều |
| Determiner | more | nhiều hơn |
| Pronoun | more | nhiều hơn |
| Adverb | more | hơn nữa, nhiều hơn |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mostly' chỉ mức độ phần lớn, gần như hoàn toàn nhưng không hoàn toàn. Nó thường được dùng để chỉ tần suất, số lượng hoặc mức độ của một điều gì đó. Khác với 'almost' mang sắc thái 'gần như' đạt đến một mức độ nào đó, 'mostly' nhấn mạnh sự vượt trội về số lượng hoặc tỉ lệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cloudy mostly cloudy (nhiều mây, trời phần lớn là mây)
-
sunny mostly sunny (trời nắng nhiều, phần lớn là nắng)
-
accurate mostly accurate (phần lớn là chính xác)
-
empty mostly empty (gần như trống rỗng, phần lớn là trống)
-
consists consists mostly of (chủ yếu bao gồm, phần lớn gồm)
-
ignored mostly ignored (phần lớn bị phớt lờ, chủ yếu bị bỏ qua)
-
done mostly done (gần như xong, phần lớn đã hoàn thành)
-
because mostly because (chủ yếu là vì, phần lớn là vì)
-
for mostly for fun (chủ yếu là để vui, phần lớn là để giải trí)
Idioms
-
Mostly cloudy/sunny
Trời nhiều mây/nắng (cách diễn đạt phổ biến trong dự báo thời tiết)
"The forecast for tomorrow is mostly sunny, with a high of 25 degrees Celsius."
(Dự báo thời tiết ngày mai trời sẽ nắng nhiều, với nhiệt độ cao nhất 25 độ C.)
-
Be mostly to blame
Chủ yếu là có lỗi, phần lớn là chịu trách nhiệm (về một điều gì đó tiêu cực)
"While both sides made mistakes, he was mostly to blame for the argument."
(Dù cả hai bên đều mắc lỗi, nhưng anh ấy chủ yếu là người có lỗi trong cuộc cãi vã.)
-
Mostly for (a purpose)
Chủ yếu là vì (một mục đích cụ thể)
"She took the job mostly for the experience, not the salary."
(Cô ấy nhận công việc chủ yếu là vì kinh nghiệm, chứ không phải vì mức lương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mostly
Trạng từTrong phần lớn các trường hợp; nói chung; hầu hết.
"I mostly eat vegetarian food."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She mostly sings pop songs, doesn't she? |
Cô ấy thường hát nhạc pop, phải không? |
| Phủ định | They don't mostly eat meat, do they? |
Họ không thường ăn thịt, phải không? |
| Nghi vấn | He mostly goes to the gym in the morning, doesn't he? |
Anh ấy thường đi tập gym vào buổi sáng, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She mostly eats vegetarian food. |
Cô ấy chủ yếu ăn đồ ăn chay. |
| Phủ định | He does not mostly agree with the plan. |
Anh ấy không hoàn toàn đồng ý với kế hoạch. |
| Nghi vấn | Do they mostly travel by train? |
Họ có thường đi du lịch bằng tàu hỏa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mostly".
