(Top Banner Ad)
dosha
C1
noun C1 Ayurveda

dosha

UK: /ˈdəʊʃə/ • US: /ˈdoʊʃə/

Nghĩa tiếng Việt

thể tạng (trong Ayurveda) dosha (thuật ngữ chuyên môn trong Ayurveda)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Ayurveda, a dosha is one of the three energies believed to circulate in the body and govern physiological activity. They are vata, pitta, and kapha.

Vietnamese Meaning

Trong Ayurveda, dosha là một trong ba năng lượng được cho là tuần hoàn trong cơ thể và chi phối hoạt động sinh lý. Chúng là vata, pitta và kapha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to Ayurveda, maintaining a balance of the three doshas is essential for good health."

    "Theo Ayurveda, duy trì sự cân bằng của ba dosha là điều cần thiết cho sức khỏe tốt."

  • "His constitution is primarily pitta dosha."

    "Thể trạng của anh ấy chủ yếu là dosha pitta."

  • "Understanding your dosha can help you make better lifestyle choices."

    "Hiểu được dosha của bạn có thể giúp bạn đưa ra những lựa chọn lối sống tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dosha Một trong ba nguyên tắc năng lượng cơ bản trong y học Ayurveda (Vata, Pitta, Kapha) điều hòa các chức năng cơ thể và tinh thần.
Adjective doshic Liên quan đến dosha hoặc các loại dosha.
Noun tridosha Ba dosha (Vata, Pitta, Kapha) khi được xem xét cùng nhau.

Related Words

Subject Area

Ayurveda

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
दोषा (doṣa)
English
dosha

Nguồn gốc từ tiếng Phạn

Trong y học cổ truyền Ayurveda của Ấn Độ, 'dosha' (tiếng Phạn: दोषा, doṣa) có nghĩa đen là 'lỗi', 'khuyết điểm' hoặc 'yếu điểm'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh Ayurvedic, nó chỉ ba nguyên tắc sinh học cơ bản điều hòa các chức năng cơ thể và tinh thần. Từ này được mượn trực tiếp vào tiếng Anh để chỉ khái niệm này.

Usage Note

Dosha thường được sử dụng trong bối cảnh y học Ayurveda để mô tả những yếu tố cơ bản cấu thành nên thể chất và tinh thần của mỗi người. Sự mất cân bằng giữa các dosha có thể dẫn đến bệnh tật. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn vì đây là một khái niệm đặc trưng của Ayurveda.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc bản chất (e.g., 'the balance of doshas'). in: thường dùng để chỉ sự hiện diện bên trong (e.g., 'doshas in the body')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dosha
  • Vata Vata dosha
    (Loại dosha Vata (liên quan đến không gian và gió))
  • Pitta Pitta dosha
    (Loại dosha Pitta (liên quan đến lửa và nước))
  • Kapha Kapha dosha
    (Loại dosha Kapha (liên quan đến đất và nước))
  • imbalanced imbalanced dosha
    (dosha mất cân bằng)
  • dominant dominant dosha
    (dosha trội, dosha chiếm ưu thế)
  • aggravated aggravated dosha
    (dosha bị kích động, dosha trở nặng)
Verb + dosha
  • balance balance doshas
    (cân bằng các dosha)
  • pacify pacify doshas
    (xoa dịu các dosha)
  • understand understand your dosha
    (hiểu dosha của bạn)
  • aggravate aggravate a dosha
    (làm trầm trọng thêm một dosha)
Dosha + Noun
  • dosha dosha imbalance
    (sự mất cân bằng dosha)
  • dosha dosha type
    (loại dosha)
  • dosha dosha constitution
    (thể chất dosha)

Idioms

  • balance your doshas

    cân bằng các dosha của bạn

    "In Ayurveda, the goal is to balance your doshas for optimal health."

    (Trong Ayurveda, mục tiêu là cân bằng các dosha để có sức khỏe tối ưu.)

  • know your dominant dosha

    biết dosha trội của bạn

    "Understanding your dominant dosha helps you make better lifestyle choices."

    (Việc hiểu dosha trội của bạn giúp bạn đưa ra những lựa chọn lối sống tốt hơn.)

  • aggravated dosha

    dosha bị kích động/trở nặng

    "Stress can lead to an aggravated Vata dosha, causing anxiety."

    (Căng thẳng có thể dẫn đến dosha Vata bị kích động, gây lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dosha

noun
Lật mặt

Trong Ayurveda, dosha là một trong ba năng lượng được cho là tuần hoàn trong cơ thể và chi phối hoạt động sinh lý. Chúng là vata, pitta và kapha.

"According to Ayurveda, maintaining a balance of the three doshas is essential for good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dosha".

Khái niệm Dosha trong Ayurveda

Dosha là một khái niệm trung tâm trong Ayurveda, hệ thống y học cổ truyền của Ấn Độ. Nó mô tả ba năng lượng sinh học chính - Vata, Pitta và Kapha - chi phối các chức năng thể chất, tinh thần và cảm xúc của mỗi cá nhân. Mỗi người có một tỷ lệ dosha độc đáo, tạo nên 'thể chất' hoặc 'prakriti' của họ.

Ba Dosha và các đặc điểm

Ba dosha chính là Vata (không gian và gió, liên quan đến chuyển động, sự sáng tạo), Pitta (lửa và nước, liên quan đến trao đổi chất, tiêu hóa, trí tuệ) và Kapha (đất và nước, liên quan đến cấu trúc cơ thể, sức mạnh, sự ổn định). Việc giữ cân bằng giữa chúng là chìa khóa để duy trì sức khỏe theo triết lý Ayurveda.