(Top Banner Ad)
kapha
C1
noun C1 Ayurveda

kapha

UK: /ˈkɑːfə/ • US: /ˈkɑːfə/

Nghĩa tiếng Việt

Kapha (trong Ayurveda) Thể Kapha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Ayurveda, kapha is one of the three doshas (energies) that make up an individual's constitution. It is associated with structure, lubrication, and stability.

Vietnamese Meaning

Trong Ayurveda, kapha là một trong ba dosha (năng lượng) cấu thành nên thể trạng của một cá nhân. Nó liên quan đến cấu trúc, sự bôi trơn và sự ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to Ayurveda, maintaining a balance of vata, pitta, and kapha is crucial for optimal health."

    "Theo Ayurveda, duy trì sự cân bằng của vata, pitta và kapha là rất quan trọng để có sức khỏe tối ưu."

  • "Understanding your kapha dosha can help you make lifestyle choices that support your well-being."

    "Hiểu rõ dosha kapha của bạn có thể giúp bạn đưa ra những lựa chọn lối sống hỗ trợ sức khỏe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kapha Một trong ba năng lượng sinh học (dosha) trong y học Ayurveda, liên quan đến các yếu tố đất và nước, quản lý cấu trúc, sự bôi trơn và độ ổn định của cơ thể.
Adjective kapha Liên quan đến dosha kapha; có đặc điểm của kapha (ví dụ: 'kapha body type' - thể chất kapha).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ayurveda

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
kapha
English
kapha

Nguồn Gốc Từ Y Học Cổ Truyền Ấn Độ

Từ 'kapha' có nguồn gốc từ tiếng Phạn (Sanskrit), một ngôn ngữ cổ của Ấn Độ. Nó là một thuật ngữ quan trọng trong Ayurveda, hệ thống y học truyền thống đã tồn tại hơn 5.000 năm của Ấn Độ. Trong Ayurveda, kapha là một trong ba 'dosha' (năng lượng sinh học), đại diện cho các yếu tố Đất và Nước, quản lý cấu trúc, sự bôi trơn và sự ổn định của cơ thể.

Usage Note

Kapha dosha là sự kết hợp của các nguyên tố đất và nước. Nó chi phối sự gắn kết, ổn định và hydrat hóa trong cơ thể. Những người có kapha chiếm ưu thế thường có vóc dáng chắc chắn, da mịn màng và tính cách điềm tĩnh. Sự mất cân bằng kapha có thể dẫn đến các vấn đề như tăng cân, lười biếng và tắc nghẽn.
Thường được sử dụng để mô tả những người có thể chất hoặc tính cách mang đặc điểm của kapha, hoặc để chỉ các loại thuốc hoặc phương pháp điều trị có tác dụng cân bằng kapha.

Prepositions

of in

Kapha *of* the body: Kapha thuộc về cơ thể.
Kapha *in* balance/imbalance: Kapha ở trạng thái cân bằng/mất cân bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kapha
  • excess excess kapha
    (kapha dư thừa)
  • balanced balanced kapha
    (kapha cân bằng)
  • aggravated aggravated kapha
    (kapha bị kích thích/làm trầm trọng)
  • kapha kapha type
    (thể chất kapha)
  • kapha kapha imbalance
    (sự mất cân bằng kapha)
Verb + kapha
  • balance balance kapha
    (cân bằng kapha)
  • reduce reduce kapha
    (giảm kapha)
  • pacify pacify kapha
    (làm dịu kapha (điều hòa kapha))
  • aggravate aggravate kapha
    (làm kapha trầm trọng)

Idioms

  • kapha imbalance

    Sự mất cân bằng kapha

    "Eating too many sweet and heavy foods can lead to a kapha imbalance."

    (Ăn quá nhiều thực phẩm ngọt và nặng có thể dẫn đến sự mất cân bằng kapha.)

  • kapha constitution

    Thể chất kapha

    "People with a kapha constitution tend to be calm and sturdy."

    (Những người có thể chất kapha thường có xu hướng điềm tĩnh và vững chãi.)

  • to pacify kapha

    Để làm dịu/điều hòa kapha

    "Warm, light meals are often recommended to pacify kapha."

    (Các bữa ăn ấm nóng, nhẹ nhàng thường được khuyến nghị để làm dịu kapha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kapha

noun
Lật mặt

Trong Ayurveda, kapha là một trong ba dosha (năng lượng) cấu thành nên thể trạng của một cá nhân. Nó liên quan đến cấu trúc, sự bôi trơn và sự ổn định.

"According to Ayurveda, maintaining a balance of vata, pitta, and kapha is crucial for optimal health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kapha".

Kapha và Ba Dosha trong Ayurveda

Trong Ayurveda, mỗi người được cho là có một tỷ lệ độc đáo của ba 'dosha' chính: Vata, Pitta và Kapha. Kapha đại diện cho các yếu tố Đất và Nước, liên quan đến cấu trúc cơ thể, sức mạnh, sự bền bỉ, tính kiên nhẫn và lòng trắc ẩn. Khi Kapha cân bằng, người đó sẽ khỏe mạnh, có làn da mềm mại và một tâm trí điềm tĩnh. Khi mất cân bằng, có thể dẫn đến tăng cân, ù lì, hoặc các vấn đề về xoang.

Đặc Điểm của Người Thể Chất Kapha

Những người có thể chất Kapha nổi bật thường có cấu trúc xương chắc khỏe, làn da mịn màng, tóc dày và đôi mắt to. Về tính cách, họ có xu hướng điềm tĩnh, yêu thương, tha thứ, kiên nhẫn và có trí nhớ tốt. Tuy nhiên, khi Kapha mất cân bằng, họ có thể trở nên chậm chạp, hay trì hoãn hoặc dễ bị tăng cân.