(Top Banner Ad)
pitta
C1
noun C1 Ayurveda (Y học cổ truyền Ấn Độ)

pitta

UK: /ˈpɪtə/ • US: /ˈpɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

Pitta (trong Ayurveda) Một trong ba dosha (trong Ayurveda)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Ayurveda, pitta is one of the three doshas, representing the energy of fire and water. It governs metabolism, digestion, and transformation.

Vietnamese Meaning

Trong Ayurveda, pitta là một trong ba dosha, đại diện cho năng lượng của lửa và nước. Nó điều khiển sự trao đổi chất, tiêu hóa và sự biến đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An excess of pitta can lead to acidity and heartburn."

    "Sự dư thừa pitta có thể dẫn đến chứng ợ chua và ợ nóng."

  • "According to Ayurveda, certain foods can increase pitta levels in the body."

    "Theo Ayurveda, một số loại thực phẩm có thể làm tăng mức pitta trong cơ thể."

  • "Balancing pitta is crucial for maintaining good health and well-being."

    "Cân bằng pitta là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt và hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pitta bánh mì pitta (thường dùng trong 'pitta bread' để chỉ loại bánh mì dẹt có túi)
Noun pitta bread bánh mì pitta (một loại bánh mì dẹt, tròn, có túi rỗng ở giữa, phổ biến ở Trung Đông)
Noun pitta pocket túi bánh mì pitta (phần rỗng bên trong bánh mì pitta sau khi nướng, thường được dùng để nhồi nhân)

Synonyms

bile (mật)fire element (nguyên tố lửa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ayurveda (Y học cổ truyền Ấn Độ)

Etymology (Nguồn gốc)

Aramaic
pittā
Greek
πίττα (pítta)
English
pitta (bread)

Nguồn gốc bánh mì dẹt

Từ 'pitta' dùng để chỉ loại bánh mì dẹt phổ biến, có nguồn gốc từ Trung Đông. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Hy Lạp 'pítta', bản thân từ này có thể bắt nguồn từ tiếng Aramaic 'pittā', nghĩa là 'bánh mì dẹt'.

Một ý nghĩa khác

Ngoài ra, từ 'pitta' còn là tên một loài chim nhỏ, nhiều màu sắc, tìm thấy ở châu Á và Úc. Trong ngữ cảnh này, từ 'pitta' có nguồn gốc từ tiếng Telugu (một ngôn ngữ Dravidian ở Ấn Độ) có nghĩa là 'chim nhỏ'.

Usage Note

Pitta thường liên quan đến nhiệt, sự chuyển hóa và năng lượng. Sự mất cân bằng pitta có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa, viêm nhiễm và các vấn đề về da. Nó khác với Vata (khí) và Kapha (đất và nước) trong hệ thống dosha.

Prepositions

of in

‘Of’: thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của pitta (ví dụ: qualities of pitta). ‘In’: thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc vai trò của pitta trong một hệ thống (ví dụ: pitta in the digestive system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pitta
  • warm warm pitta
    (bánh mì pitta ấm)
  • fresh fresh pitta
    (bánh mì pitta tươi)
  • wholemeal wholemeal pitta
    (bánh mì pitta nguyên cám)
Verb + pitta
  • fill fill pitta
    (nhồi nhân vào bánh mì pitta)
  • dip dip pitta
    (chấm bánh mì pitta (vào sốt))
  • toast toast pitta
    (nướng bánh mì pitta (cho giòn))
  • stuff stuff pitta
    (nhồi đầy bánh mì pitta)
Pitta + Noun
  • pitta bread pitta bread
    (bánh mì pitta)
  • pitta pocket pitta pocket
    (túi bánh mì pitta)
  • pitta sandwich pitta sandwich
    (bánh mì pitta kẹp (có nhân))

Idioms

  • pitta bread with hummus

    bánh mì pitta ăn kèm sốt hummus

    "We often serve warm pitta bread with hummus as a starter."

    (Chúng tôi thường dùng bánh mì pitta ấm với sốt hummus làm món khai vị.)

  • stuff a pitta pocket

    nhồi nhân vào túi bánh mì pitta

    "It's easy to stuff a pitta pocket with grilled chicken and salad for a quick lunch."

    (Thật dễ dàng để nhồi thịt gà nướng và salad vào túi bánh mì pitta cho bữa trưa nhanh gọn.)

  • serve with pitta

    dùng kèm bánh mì pitta

    "The falafel platter is best served with fresh pitta and a side of tzatziki."

    (Đĩa falafel ngon nhất khi dùng kèm bánh mì pitta tươi và một chén sốt tzatziki.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pitta

noun
Lật mặt

Trong Ayurveda, pitta là một trong ba dosha, đại diện cho năng lượng của lửa và nước. Nó điều khiển sự trao đổi chất, tiêu hóa và sự biến đổi.

"An excess of pitta can lead to acidity and heartburn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitta".

Món ăn chủ lực Trung Đông

Bánh mì pitta là một phần không thể thiếu trong ẩm thực Trung Đông và Địa Trung Hải. Nó là món ăn hàng ngày, thường được dùng để múc các loại sốt, salad hoặc làm bánh sandwich.

Tính linh hoạt trong ẩm thực

Nhờ có phần túi rỗng bên trong, bánh mì pitta rất linh hoạt. Nó có thể được nhồi đầy thịt nướng (như gyro hoặc shawarma), rau sống, phô mai hoặc các loại nhân chay, tạo thành một bữa ăn nhanh gọn và tiện lợi.