(Top Banner Ad)
triple bond
C1
noun C1 Hóa học

triple bond

UK: /ˈtrɪpl bɒnd/ • US: /ˈtrɪpəl bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết ba
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical bond in which three pairs of electrons are shared between two atoms.

Vietnamese Meaning

Liên kết ba, một liên kết hóa học trong đó ba cặp electron được chia sẻ giữa hai nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acetylene has a triple bond between its two carbon atoms."

    "Axetilen có một liên kết ba giữa hai nguyên tử cacbon của nó."

  • "The nitrogen molecule (N₂) is held together by a strong triple bond."

    "Phân tử nitơ (N₂) được giữ với nhau bởi một liên kết ba mạnh."

  • "The presence of a triple bond makes alkynes highly reactive."

    "Sự hiện diện của một liên kết ba làm cho ankin có tính phản ứng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective triple gấp ba, ba lần
Noun triplet bộ ba, ba đứa trẻ sinh ba
Verb bond gắn kết, liên kết
Noun bond sự liên kết, mối ràng buộc, trái phiếu
Noun bonding sự gắn kết, sự liên kết (thường trong mối quan hệ hoặc hóa học)
Noun double bond liên kết đôi (trong hóa học)
Noun single bond liên kết đơn (trong hóa học)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*trei-
Latin
tres (three)
Latin
triplus (threefold)
Old French
triple
English
triple
Proto-Germanic
*banda-
Old Norse
band (fetter, tie)
English
bond
English (early 20th century, scientific context)
triple bond (compound term)

Nguồn gốc 'Liên kết ba'

Từ 'triple bond' là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học, ra đời từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'triple' (ba lần) và 'bond' (liên kết). 'Triple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'triplus' (gấp ba), còn 'bond' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'band' (dây buộc, mối ràng buộc). Khi kết hợp lại, nó mô tả một loại liên kết hóa học cực kỳ mạnh mẽ giữa hai nguyên tử, nơi chúng chia sẻ ba cặp electron.

Usage Note

Liên kết ba là một loại liên kết cộng hóa trị mạnh hơn và ngắn hơn so với liên kết đơn và liên kết đôi. Các hợp chất chứa liên kết ba thường kém bền hơn các hợp chất chỉ chứa liên kết đơn hoặc đôi. Ví dụ về các phân tử có liên kết ba bao gồm acetylene (C₂H₂) và nitrogen (N₂).

Prepositions

in between

*in*: Dùng để chỉ sự hiện diện của liên kết ba trong một phân tử. Ví dụ: 'There is a triple bond in acetylene.' *between*: Dùng để chỉ sự liên kết giữa hai nguyên tử. Ví dụ: 'A triple bond exists between the two carbon atoms.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + triple bond
  • form form a triple bond
    (hình thành một liên kết ba)
  • break break a triple bond
    (phá vỡ một liên kết ba)
  • contain contain a triple bond
    (chứa một liên kết ba)
  • have have a triple bond
    (có một liên kết ba)
Adjective + triple bond
  • carbon-carbon carbon-carbon triple bond
    (liên kết ba carbon-carbon)
  • strong strong triple bond
    (liên kết ba mạnh)
  • covalent covalent triple bond
    (liên kết ba cộng hóa trị)
  • chemical chemical triple bond
    (liên kết ba hóa học)
Noun + of + triple bond
  • formation formation of a triple bond
    (sự hình thành liên kết ba)
  • strength strength of a triple bond
    (độ bền của liên kết ba)

Idioms

  • No widespread idiomatic expressions directly using 'triple bond' exist in general English due to its specific technical nature.

    Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp 'triple bond' trong tiếng Anh thông dụng do tính chất chuyên ngành của nó.

    "However, within chemistry, common phrases describe its properties and reactions."

    (Tuy nhiên, trong hóa học, có những cụm từ phổ biến mô tả tính chất và phản ứng của nó.)

  • achieve a triple bond

    đạt được/tạo ra liên kết ba (thường trong tổng hợp hóa học)

    "Chemists aim to achieve a triple bond between these two atoms during synthesis."

    (Các nhà hóa học đặt mục tiêu tạo ra một liên kết ba giữa hai nguyên tử này trong quá trình tổng hợp.)

  • the nature of the triple bond

    bản chất của liên kết ba (thảo luận về các đặc tính)

    "Understanding the nature of the triple bond is crucial for predicting molecular behavior."

    (Việc hiểu rõ bản chất của liên kết ba là rất quan trọng để dự đoán hành vi của phân tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triple bond

noun
Lật mặt

Liên kết ba, một liên kết hóa học trong đó ba cặp electron được chia sẻ giữa hai nguyên tử.

"Acetylene has a triple bond between its two carbon atoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is known that molecules containing a triple bond are generally more reactive.
Người ta biết rằng các phân tử chứa liên kết ba thường hoạt động mạnh hơn.
Phủ định
That triple bond isn't as strong as you might think; it's susceptible to certain reactions.
Liên kết ba đó không mạnh như bạn nghĩ; nó dễ bị ảnh hưởng bởi một số phản ứng nhất định.
Nghi vấn
Does this molecule have a triple bond, or is it a double bond?
Phân tử này có liên kết ba hay là liên kết đôi?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chemist had understood the properties of the triple bond, he would have been able to synthesize the new compound.
Nếu nhà hóa học đã hiểu các đặc tính của liên kết ba, anh ấy đã có thể tổng hợp hợp chất mới.
Phủ định
If the temperature had not been so high, the triple bond would not have broken during the reaction.
Nếu nhiệt độ không quá cao, liên kết ba đã không bị phá vỡ trong phản ứng.
Nghi vấn
Would the molecule have been stable if it had contained a triple bond?
Liệu phân tử có ổn định nếu nó chứa một liên kết ba không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triple bond".

Tầm quan trọng trong Khoa học

Liên kết ba là một khái niệm cơ bản trong hóa học hữu cơ, đặc biệt là trong các hợp chất như ankin (alkynes). Nó đại diện cho một trong những loại liên kết hóa học mạnh nhất và ổn định nhất, liên quan đến việc chia sẻ sáu electron giữa hai nguyên tử. Việc hiểu và thao tác với liên kết ba đã mở ra nhiều cánh cửa trong tổng hợp vật liệu mới, dược phẩm và nhiên liệu, có tác động sâu rộng đến công nghệ và đời sống hiện đại.

Ý nghĩa biểu tượng của số Ba

Mặc dù 'triple bond' là một thuật ngữ khoa học, nhưng khái niệm 'ba' (triple) thường mang ý nghĩa biểu tượng về sức mạnh, sự ổn định hoặc hoàn chỉnh trong nhiều nền văn hóa. Ví dụ, trong tiếng Anh có câu 'a threefold cord is not quickly broken' (sợi dây bện ba thì khó đứt), ngụ ý sự liên kết hoặc hợp tác ba bên thường rất bền vững. Liên kết ba trong hóa học cũng phản ánh một 'sức mạnh ba' tương tự ở cấp độ nguyên tử.