(Top Banner Ad)
single bond
C1
Danh từ C1 Hóa học

single bond

UK: /ˈsɪŋɡəl bɒnd/ • US: /ˈsɪŋɡəl bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết đơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical bond in which one pair of electrons is shared between two atoms.

Vietnamese Meaning

Một liên kết hóa học trong đó một cặp electron được chia sẻ giữa hai nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carbon-carbon single bond in ethane is relatively weak."

    "Liên kết đơn carbon-carbon trong etan tương đối yếu."

  • "The molecule contains a carbon-hydrogen single bond."

    "Phân tử chứa một liên kết đơn carbon-hydro."

  • "Rotation is possible around a single bond."

    "Sự quay có thể xảy ra xung quanh một liên kết đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single đơn lẻ, một mình
Adverb singly một cách riêng lẻ, từng cái một
Noun bond liên kết, mối ràng buộc (trong hóa học hoặc xã hội)
Verb bond kết nối, gắn kết (tạo liên kết)
Adjective bonded đã được liên kết, gắn kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
Old English
bond
Old Norse
band
English (19th-20th C. Science)
single bond

Nguồn gốc khái niệm Khoa học

Cụm từ "single bond" (liên kết đơn) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, được hình thành từ sự kết hợp của hai từ riêng lẻ. Từ "single" (đơn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'singulus', mang nghĩa 'một mình' hoặc 'riêng lẻ'. Từ "bond" (liên kết) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bond' hoặc tiếng Na Uy cổ 'band', đều liên quan đến hành động 'buộc lại' hay 'kết nối'. Trong hóa học, khi được kết hợp, "single bond" dùng để mô tả một loại liên kết hóa học cơ bản, nơi hai nguyên tử chia sẻ một cặp electron duy nhất, tạo thành nền tảng cho sự hiểu biết về cấu trúc phân tử.

Usage Note

Liên kết đơn là loại liên kết cộng hóa trị đơn giản nhất. Nó thường được biểu diễn bằng một đường thẳng duy nhất giữa hai ký hiệu nguyên tử (ví dụ: H-H). Nó có tính chất tương đối yếu so với liên kết đôi hoặc liên kết ba.

Prepositions

in between

in: Sử dụng khi nói về sự tồn tại của liên kết đơn trong một phân tử hoặc hợp chất. between: Sử dụng khi mô tả liên kết đơn giữa hai nguyên tử cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single bond
  • strong strong single bond
    (liên kết đơn mạnh)
  • covalent covalent single bond
    (liên kết đơn cộng hóa trị)
  • polar polar single bond
    (liên kết đơn phân cực)
Verb + single bond
  • form form a single bond
    (tạo một liên kết đơn)
  • break break a single bond
    (phá vỡ một liên kết đơn)
  • contain contain a single bond
    (chứa một liên kết đơn)
Noun + single bond (specific type)
  • carbon-carbon carbon-carbon single bond
    (liên kết đơn cacbon-cacbon)
  • hydrogen hydrogen single bond
    (liên kết đơn hydro)

Idioms

  • form a single bond

    tạo một liên kết đơn (trong hóa học)

    "Two atoms can form a single bond by sharing one pair of electrons."

    (Hai nguyên tử có thể tạo thành một liên kết đơn bằng cách chia sẻ một cặp electron.)

  • break a single bond

    phá vỡ một liên kết đơn (trong hóa học)

    "Energy is required to break a single bond during a chemical reaction."

    (Cần năng lượng để phá vỡ một liên kết đơn trong quá trình phản ứng hóa học.)

  • contain a single bond

    chứa một liên kết đơn (có một liên kết đơn)

    "Methane is the simplest organic molecule and contains four carbon-hydrogen single bonds."

    (Methane là phân tử hữu cơ đơn giản nhất và chứa bốn liên kết đơn cacbon-hydro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single bond

Danh từ
Lật mặt

Một liên kết hóa học trong đó một cặp electron được chia sẻ giữa hai nguyên tử.

"The carbon-carbon single bond in ethane is relatively weak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single bond".

Nền tảng của Hóa học Hữu cơ

Trong văn hóa khoa học và giáo dục, khái niệm "single bond" là một trong những nền tảng cơ bản nhất của hóa học hữu cơ. Việc hiểu rõ cách các nguyên tử hình thành liên kết đơn, đôi và ba giúp các nhà khoa học và sinh viên giải thích cấu trúc, tính chất và phản ứng của hàng triệu hợp chất hữu cơ, từ thuốc men đến nhựa.

Hiểu biết về Vật liệu

Khái niệm liên kết đơn không chỉ quan trọng trong nghiên cứu cơ bản mà còn có ứng dụng thực tế rộng lớn. Nó giúp giải thích tại sao một số vật liệu lại cứng hoặc mềm, bền hoặc dễ gãy. Sự hiểu biết về liên kết đơn cho phép các nhà khoa học vật liệu thiết kế ra các vật liệu mới với những đặc tính mong muốn, đóng góp vào sự phát triển công nghệ và công nghiệp.