(Top Banner Ad)
unsaturated bond
C1
noun C1 Hóa học

unsaturated bond

UK: /ˌʌnˈsætʃəˌreɪtɪd bɒnd/ • US: /ˌʌnˈsætʃəˌreɪtɪd bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết không no liên kết chưa bão hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical bond that contains more than one pair of electrons between two atoms.

Vietnamese Meaning

Liên kết hóa học chứa nhiều hơn một cặp electron giữa hai nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presence of an unsaturated bond in a molecule makes it more reactive."

    "Sự hiện diện của một liên kết không no trong một phân tử làm cho nó phản ứng mạnh hơn."

  • "Unsaturated bonds are common in vegetable oils."

    "Liên kết không no phổ biến trong dầu thực vật."

  • "The hydrogenation of an unsaturated bond requires a catalyst."

    "Sự hydro hóa của một liên kết không no đòi hỏi một chất xúc tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unsaturated chưa bão hòa
Verb saturate bão hòa
Noun saturation sự bão hòa

Synonyms

multiple bond (liên kết bội)

Antonyms

saturated bond (liên kết no)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + saturare (to fill)
English
unsaturated
English
bond

Nguồn gốc 'unsaturated'

Từ 'unsaturated' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp 'in-' (không) và 'saturare' (làm no, bão hòa). Nó được sử dụng trong hóa học để mô tả các hợp chất không hoàn toàn 'no' với hydro, có nghĩa là chúng có các liên kết đôi hoặc ba.

Usage Note

Liên kết không no là một liên kết hóa học trong đó các nguyên tử liên kết chia sẻ nhiều hơn một cặp electron. Điều này bao gồm liên kết đôi (chia sẻ hai cặp electron) và liên kết ba (chia sẻ ba cặp electron). Sự 'không no' ám chỉ đến khả năng của phân tử chứa liên kết này để phản ứng với các nguyên tử khác (thường là hydro) để tạo thành các liên kết đơn, trở nên 'no' hydro.

Prepositions

in within

"in" dùng để chỉ sự tồn tại của liên kết không no trong một phân tử cụ thể (e.g., 'unsaturated bond in a fatty acid'). "within" cũng có thể được dùng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn (e.g., 'unsaturated bond within the carbon chain').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsaturated bond
  • stable stable unsaturated bond
    (liên kết chưa bão hòa bền vững)
  • reactive reactive unsaturated bond
    (liên kết chưa bão hòa phản ứng mạnh)
Verb + unsaturated bond
  • hydrogenate to hydrogenate an unsaturated bond
    (hydro hóa một liên kết chưa bão hòa)
  • cleave to cleave an unsaturated bond
    (bẻ gãy một liên kết chưa bão hòa)
Unsaturated bond + Preposition
  • unsaturated bond unsaturated bond in a molecule
    (liên kết chưa bão hòa trong một phân tử)
  • unsaturated bond unsaturated bond between carbons
    (liên kết chưa bão hòa giữa các nguyên tử carbon)

Idioms

  • Not directly applicable, as 'unsaturated bond' is a technical term.

    Không áp dụng trực tiếp, vì 'liên kết chưa bão hòa' là một thuật ngữ kỹ thuật.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsaturated bond

noun
Lật mặt

Liên kết hóa học chứa nhiều hơn một cặp electron giữa hai nguyên tử.

"The presence of an unsaturated bond in a molecule makes it more reactive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsaturated bond".

Vai trò của chất béo chưa bão hòa trong chế độ ăn uống

Chất béo chưa bão hòa thường được coi là 'chất béo tốt' và có lợi cho sức khỏe tim mạch. Chúng có nhiều trong dầu ô liu, quả bơ và các loại hạt. Việc hiểu về 'liên kết chưa bão hòa' trong hóa học có thể giúp bạn đưa ra lựa chọn thực phẩm thông minh hơn.