halved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reduced to half.
Vietnamese Meaning
Bị giảm đi một nửa, chia đôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The price of the stock was halved after the scandal."
"Giá cổ phiếu đã bị giảm đi một nửa sau vụ bê bối."
-
"Profits have been halved this year due to the recession."
"Lợi nhuận đã giảm một nửa trong năm nay do suy thoái kinh tế."
-
"The recipe calls for the ingredients to be halved."
"Công thức yêu cầu các nguyên liệu phải được chia đôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả sự giảm sút về số lượng, kích thước, giá trị hoặc số lượng một cách chính xác bằng một nửa. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ toán học, kinh tế đến các tình huống hàng ngày. Không nhầm lẫn với các cụm từ như 'nearly half' (gần một nửa) hay 'more than half' (hơn một nửa) vốn mang tính chất ước lượng.
Prepositions
'Halved by' thường được sử dụng để chỉ tác nhân hoặc yếu tố gây ra sự giảm một nửa. Ví dụ: 'The population was halved by the disease.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
drastically drastically halved (giảm mạnh/đáng kể một nửa)
-
significantly significantly halved (giảm đáng kể một nửa)
-
almost almost halved (gần như giảm một nửa)
-
been has been halved (đã bị giảm một nửa)
-
were costs were halved (chi phí đã được giảm một nửa)
-
get get halved (bị giảm một nửa)
-
price the price was halved (giá đã bị giảm một nửa)
-
output output was halved (sản lượng đã bị giảm một nửa)
-
workload workload was halved (khối lượng công việc đã được giảm một nửa)
Idioms
-
be halved in size/value/number
bị giảm một nửa về kích thước/giá trị/số lượng
"The population of the endangered species has been halved in the last decade."
(Số lượng loài có nguy cơ tuyệt chủng đã giảm một nửa trong thập kỷ qua.)
-
have your workload halved
khối lượng công việc của bạn bị giảm một nửa
"After the new software was implemented, the team had their workload halved."
(Sau khi phần mềm mới được triển khai, khối lượng công việc của nhóm đã giảm một nửa.)
-
see profits/costs halved
chứng kiến lợi nhuận/chi phí giảm một nửa
"Many businesses have seen their profits halved during the economic downturn."
(Nhiều doanh nghiệp đã chứng kiến lợi nhuận của họ giảm một nửa trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halved
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Bị giảm đi một nửa, chia đôi.
"The price of the stock was halved after the scandal."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a cake is halved, it has two equal pieces. |
Nếu một chiếc bánh được chia đôi, nó có hai phần bằng nhau. |
| Phủ định | If you halve an apple, it doesn't remain whole. |
Nếu bạn chia đôi một quả táo, nó không còn nguyên vẹn. |
| Nghi vấn | If a recipe is halved, do you need to halve all the ingredients? |
Nếu một công thức được giảm một nửa, bạn có cần giảm một nửa tất cả các thành phần không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been halving its workforce to cut costs. |
Công ty đã và đang cắt giảm một nửa lực lượng lao động để giảm chi phí. |
| Phủ định | The chef hasn't been halving the apples properly. |
Đầu bếp đã không cắt đôi táo đúng cách. |
| Nghi vấn | Has the population been halving every year due to the disease? |
Có phải dân số đã giảm đi một nửa mỗi năm do dịch bệnh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halved".
