(Top Banner Ad)
halved
B1
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B1 Toán học, Kinh tế, Tổng quát

halved

UK: /hɑːvd/ • US: /hævd/

Nghĩa tiếng Việt

bị giảm một nửa được chia đôi giảm đi một nửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reduced to half.

Vietnamese Meaning

Bị giảm đi một nửa, chia đôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of the stock was halved after the scandal."

    "Giá cổ phiếu đã bị giảm đi một nửa sau vụ bê bối."

  • "Profits have been halved this year due to the recession."

    "Lợi nhuận đã giảm một nửa trong năm nay do suy thoái kinh tế."

  • "The recipe calls for the ingredients to be halved."

    "Công thức yêu cầu các nguyên liệu phải được chia đôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun half Một nửa; một trong hai phần bằng nhau
Verb halve Chia đôi; giảm một nửa
Adjective half Một nửa; không hoàn chỉnh (ví dụ: half-hearted - nửa vời)
Adverb halfway Nửa đường; giữa chừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kolp-
Proto-Germanic
*halba
Old English
healf
Middle English
half
English
halve

Nguồn gốc của "Halved"

"Halved" là dạng quá khứ của động từ "halve", có nghĩa là chia một cái gì đó thành hai phần bằng nhau hoặc giảm nó đi một nửa. Bản thân từ "half" (một nửa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "healf", liên quan đến ý tưởng về một bên hoặc một phần. Động từ "halve" xuất hiện sau này, khoảng thế kỷ 15-16, để mô tả hành động chia đôi này. Nó thường được dùng để chỉ sự giảm đáng kể, ví dụ như giá cả hoặc số lượng.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả sự giảm sút về số lượng, kích thước, giá trị hoặc số lượng một cách chính xác bằng một nửa. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ toán học, kinh tế đến các tình huống hàng ngày. Không nhầm lẫn với các cụm từ như 'nearly half' (gần một nửa) hay 'more than half' (hơn một nửa) vốn mang tính chất ước lượng.

Prepositions

by

'Halved by' thường được sử dụng để chỉ tác nhân hoặc yếu tố gây ra sự giảm một nửa. Ví dụ: 'The population was halved by the disease.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + halved
  • drastically drastically halved
    (giảm mạnh/đáng kể một nửa)
  • significantly significantly halved
    (giảm đáng kể một nửa)
  • almost almost halved
    (gần như giảm một nửa)
Verb + halved
  • been has been halved
    (đã bị giảm một nửa)
  • were costs were halved
    (chi phí đã được giảm một nửa)
  • get get halved
    (bị giảm một nửa)
Noun + halved (as subject)
  • price the price was halved
    (giá đã bị giảm một nửa)
  • output output was halved
    (sản lượng đã bị giảm một nửa)
  • workload workload was halved
    (khối lượng công việc đã được giảm một nửa)

Idioms

  • be halved in size/value/number

    bị giảm một nửa về kích thước/giá trị/số lượng

    "The population of the endangered species has been halved in the last decade."

    (Số lượng loài có nguy cơ tuyệt chủng đã giảm một nửa trong thập kỷ qua.)

  • have your workload halved

    khối lượng công việc của bạn bị giảm một nửa

    "After the new software was implemented, the team had their workload halved."

    (Sau khi phần mềm mới được triển khai, khối lượng công việc của nhóm đã giảm một nửa.)

  • see profits/costs halved

    chứng kiến lợi nhuận/chi phí giảm một nửa

    "Many businesses have seen their profits halved during the economic downturn."

    (Nhiều doanh nghiệp đã chứng kiến lợi nhuận của họ giảm một nửa trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halved

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Bị giảm đi một nửa, chia đôi.

"The price of the stock was halved after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a cake is halved, it has two equal pieces.
Nếu một chiếc bánh được chia đôi, nó có hai phần bằng nhau.
Phủ định
If you halve an apple, it doesn't remain whole.
Nếu bạn chia đôi một quả táo, nó không còn nguyên vẹn.
Nghi vấn
If a recipe is halved, do you need to halve all the ingredients?
Nếu một công thức được giảm một nửa, bạn có cần giảm một nửa tất cả các thành phần không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been halving its workforce to cut costs.
Công ty đã và đang cắt giảm một nửa lực lượng lao động để giảm chi phí.
Phủ định
The chef hasn't been halving the apples properly.
Đầu bếp đã không cắt đôi táo đúng cách.
Nghi vấn
Has the population been halving every year due to the disease?
Có phải dân số đã giảm đi một nửa mỗi năm do dịch bệnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halved".

Chia sẻ công bằng

Trong nhiều nền văn hóa, việc chia sẻ mọi thứ thành hai phần bằng nhau ('halved') thường tượng trưng cho sự công bằng, chia sẻ và sự đồng thuận. Nó thể hiện sự bình đẳng trong phân phối tài nguyên, dù là thức ăn, tài sản hay trách nhiệm, và là một hành động cơ bản để duy trì hòa hợp xã hội.

Giảm giá và khuyến mãi

Trong thương mại hiện đại, cụm từ 'giá giảm một nửa' (price halved) là một chiến lược tiếp thị mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng trong các đợt giảm giá lớn như Black Friday hoặc các chương trình khuyến mãi đặc biệt, thu hút khách hàng bằng cách gợi ý một mức tiết kiệm đáng kể và tạo cảm giác cấp bách để mua sắm.