(Top Banner Ad)
multiplied
B1
Động từ (quá khứ phân từ) B1 Toán học

multiplied

UK: /ˈmʌltɪˌplaɪd/ • US: /ˈmʌltɪˌplaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được nhân lên tăng lên nhiều lần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been increased in number or amount by a process of multiplication.

Vietnamese Meaning

Đã được nhân lên về số lượng hoặc giá trị thông qua quá trình nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits multiplied after the new marketing campaign."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng lên nhiều lần sau chiến dịch marketing mới."

  • "Her responsibilities multiplied as she gained more experience."

    "Trách nhiệm của cô ấy tăng lên khi cô ấy có thêm kinh nghiệm."

  • "The benefits of exercise are multiplied when combined with a healthy diet."

    "Lợi ích của việc tập thể dục được nhân lên khi kết hợp với một chế độ ăn uống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb multiply nhân lên, gia tăng về số lượng; thực hiện phép nhân
Noun multiplication phép nhân; sự nhân lên, sự gia tăng
Noun multiplier số nhân, hệ số nhân; người/vật làm tăng số lượng
Adjective multiple nhiều, đa dạng; bội số
Noun multiple bội số (trong toán học)
Adjective multiplicative có tính chất nhân, liên quan đến phép nhân
Noun multiplicity sự đa dạng, sự nhiều về số lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
multiplicare
Old French
multiplier
Middle English
multiplien
Modern English
multiply

Nguồn Gốc Của 'Multiply'

Từ 'multiply' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin cuối là 'multiplicare'. Từ này được ghép từ 'multus' nghĩa là 'nhiều' và 'plicare' nghĩa là 'gấp lại' hoặc 'cuộn'. Ý tưởng ban đầu là 'gấp lại nhiều lần' để tăng số lượng, giống như cách bạn gấp một tờ giấy để tạo ra nhiều lớp. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển thành 'nhân lên' hoặc 'gia tăng'.

Usage Note

"Multiplied" là dạng quá khứ phân từ của động từ "multiply". Nó thường được sử dụng trong thì hoàn thành hoặc ở dạng bị động. Nó nhấn mạnh rằng một số lượng hoặc giá trị đã tăng lên nhiều lần. Ví dụ, "The investment multiplied over time," cho thấy khoản đầu tư đã tăng lên đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + multiplied
  • greatly greatly multiplied
    (được nhân lên rất nhiều, tăng lên đáng kể)
  • rapidly rapidly multiplied
    (tăng lên nhanh chóng, nhân lên mau lẹ)
  • vastly vastly multiplied
    (được nhân rộng/tăng lên một cách khổng lồ)
Noun + multiplied (verb phrase)
  • problems The problems multiplied
    (Các vấn đề tăng lên gấp bội/trở nên nhiều hơn)
  • benefits The benefits multiplied
    (Những lợi ích được nhân lên/gia tăng)
  • risks The risks multiplied
    (Những rủi ro gia tăng)
Verb (passive) + multiplied
  • was His joy was multiplied
    (Niềm vui của anh ấy được nhân lên)
  • has been The value has been multiplied
    (Giá trị đã được nhân lên/tăng lên)

Idioms

  • multiplied a thousandfold

    tăng lên gấp ngàn lần, nhân lên rất nhiều (thường dùng để nhấn mạnh mức độ)

    "The joy of success was multiplied a thousandfold when he shared it with his family."

    (Niềm vui thành công được nhân lên gấp ngàn lần khi anh ấy chia sẻ nó với gia đình.)

  • the effect was multiplied

    hiệu ứng được nhân lên, tác động được gia tăng

    "When many people joined the cause, the positive effect was multiplied."

    (Khi nhiều người tham gia vào sự nghiệp đó, hiệu ứng tích cực đã được nhân lên.)

  • multiplied beyond expectation

    tăng lên/nhân lên ngoài mong đợi, vượt quá dự kiến

    "The company's profits multiplied beyond expectation last quarter."

    (Lợi nhuận của công ty đã tăng lên ngoài mong đợi vào quý trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiplied

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã được nhân lên về số lượng hoặc giá trị thông qua quá trình nhân.

"The company's profits multiplied after the new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiplied".

Khái niệm 'Be fruitful and multiply'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thống Judeo-Christian, cụm từ 'be fruitful and multiply' (hãy sinh sôi nảy nở) từ Sách Sáng Thế ký là một mệnh lệnh thiêng liêng về sự sinh sản và phát triển của loài người. Nó phản ánh một giá trị văn hóa sâu sắc về sự phong phú, sự tiếp nối và mở rộng dòng dõi.

Hiệu ứng nhân lên (Multiplier Effect)

Trong kinh tế học, 'multiplier effect' (hiệu ứng nhân lên) là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả hiện tượng mà một sự thay đổi ban đầu trong chi tiêu (ví dụ: đầu tư của chính phủ) có thể dẫn đến một sự thay đổi lớn hơn nhiều trong tổng sản lượng kinh tế. Điều này cho thấy rằng tác động của một hành động có thể được 'nhân lên' trong một hệ thống lớn hơn.