(Top Banner Ad)
decreased
B1
Tính từ B1 Tổng quát

decreased

UK: /dɪˈkriːst/ • US: /dɪˈkriːst/

Nghĩa tiếng Việt

đã giảm đã suy giảm giảm bớt ít hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having become smaller or fewer in size, amount, intensity, or degree.

Vietnamese Meaning

Đã trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of students attending the lecture has decreased significantly."

    "Số lượng sinh viên tham dự buổi giảng đã giảm đáng kể."

  • "The decreased rainfall led to a severe drought."

    "Lượng mưa giảm đã dẫn đến một trận hạn hán nghiêm trọng."

  • "Decreased funding for education will affect many students."

    "Việc giảm kinh phí cho giáo dục sẽ ảnh hưởng đến nhiều học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decrease giảm đi, làm giảm
Noun decrease sự giảm sút, sự sụt giảm
Adjective decreasing đang giảm dần
Adverb decreasingly ngày càng giảm
Adjective decreased đã giảm, bị giảm bớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-crescere
Old French
decroistre
Middle English
decresen
English
decrease

Từ Gốc Latin Sâu Sắc

Từ 'decreased' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'de-crescere', với 'de-' mang nghĩa 'xuống' hoặc 'giảm đi' và 'crescere' nghĩa là 'phát triển' hay 'tăng lên'. Kết hợp lại, nó có nghĩa đen là 'phát triển xuống', tức là co lại, giảm bớt. Điều này thể hiện một cách trực quan quá trình một thứ gì đó dần dần nhỏ lại hoặc ít đi.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi đã xảy ra. Thường thấy trong các báo cáo, phân tích số liệu, hoặc các diễn đạt về sự suy giảm nói chung. Cần phân biệt với 'less' (ít hơn) vì 'decreased' chỉ sự thay đổi so với một thời điểm trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + decreased
  • significantly significantly decreased
    (giảm đáng kể)
  • sharply sharply decreased
    (giảm mạnh)
  • gradually gradually decreased
    (giảm dần dần)
  • drastically drastically decreased
    (giảm mạnh mẽ/triệt để)
Decreased + Preposition
  • by decreased by 10%
    (giảm đi 10%)
  • in decreased in value
    (giảm giá trị)
  • to decreased to 50 units
    (giảm xuống còn 50 đơn vị)
Decreased + Noun
  • risk decreased risk
    (rủi ro giảm)
  • demand decreased demand
    (nhu cầu giảm)
  • production decreased production
    (sản lượng giảm)

Idioms

  • on the decrease

    đang giảm, trong xu hướng giảm

    "Crime rates have been on the decrease in recent years."

    (Tỷ lệ tội phạm đã và đang có xu hướng giảm trong những năm gần đây.)

  • decreased by X percent

    giảm đi X phần trăm

    "Sales decreased by 15% last quarter."

    (Doanh số đã giảm 15% vào quý trước.)

  • a decreased sense of [something]

    cảm giác [gì đó] bị giảm sút

    "Some medications can lead to a decreased sense of smell."

    (Một số loại thuốc có thể dẫn đến việc giảm sút khả năng ngửi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decreased

Tính từ
Lật mặt

Đã trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.

"The number of students attending the lecture has decreased significantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decreased".

Chỉ Số Quan Trọng Trong Tin Tức

'Decreased' là một từ khóa rất phổ biến trong các bản tin, báo cáo tài chính và nghiên cứu khoa học. Nó thường được dùng để mô tả sự thay đổi tích cực (như 'decreased pollution' - ô nhiễm giảm) hoặc tiêu cực (như 'decreased profits' - lợi nhuận giảm). Hiểu rõ ngữ cảnh là chìa khóa để nắm bắt ý nghĩa của sự sụt giảm này trong các tình huống khác nhau của đời sống phương Tây và toàn cầu.

Phản Ánh Xu Hướng Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, việc các chỉ số như tỷ lệ sinh, tỷ lệ hút thuốc, hoặc chi phí sinh hoạt 'decreased' (giảm) thường được phân tích kỹ lưỡng. Một sự giảm sút có thể là mục tiêu mong muốn (giảm cân, giảm nợ) hoặc là dấu hiệu đáng báo động (giảm dân số trẻ, giảm số người đọc sách). Việc theo dõi các xu hướng tăng/giảm này giúp định hình chính sách và phản ánh các ưu tiên xã hội.