(Top Banner Ad)
hawkish
C1
Tính từ C1 Chính trị, Kinh tế

hawkish

UK: /ˈhɔːkɪʃ/ • US: /ˈhɔːkɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

hiếu chiến cứng rắn diều hâu (trong chính trị)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advocating war or a belligerently uncompromising position.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ chiến tranh hoặc một lập trường hiếu chiến, không khoan nhượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president is taking a hawkish stance on the issue of trade tariffs."

    "Tổng thống đang có một lập trường cứng rắn về vấn đề thuế quan thương mại."

  • "The senator is known for his hawkish views on foreign policy."

    "Thượng nghị sĩ nổi tiếng với quan điểm cứng rắn của mình về chính sách đối ngoại."

  • "The market reacted negatively to the central bank's hawkish comments about inflation."

    "Thị trường phản ứng tiêu cực với những bình luận cứng rắn của ngân hàng trung ương về lạm phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hawk chim ưng; người ủng hộ chính sách cứng rắn/hiếu chiến (trái ngược với 'dove')
Noun hawkishness tính hiếu chiến, sự cứng rắn (trong chính sách)
Adjective hawk-eyed mắt tinh tường, có tầm nhìn sắc bén (như mắt chim ưng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hafoc
Middle English
hauk
English
hawk
English
hawkish

Nguồn gốc từ 'chim ưng'

Từ 'hawkish' bắt nguồn từ 'hawk', có nghĩa là chim ưng – một loài chim săn mồi mạnh mẽ, hung dữ và có tầm nhìn sắc bén. Vì vậy, 'hawkish' được dùng để mô tả những người hoặc quan điểm cứng rắn, hiếu chiến, đặc biệt trong chính sách đối ngoại và quân sự, phản ánh bản tính săn mồi của loài chim ưng. Hậu tố '-ish' biểu thị tính chất 'giống như' hoặc 'có đặc điểm của'.

Usage Note

Từ 'hawkish' thường được sử dụng để mô tả thái độ của một người hoặc một nhóm người (thường là trong chính phủ hoặc giới chính trị) ủng hộ việc sử dụng vũ lực quân sự hoặc các biện pháp cứng rắn để giải quyết các vấn đề quốc tế. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'aggressive' (hung hăng) vì nó ám chỉ một chiến lược có chủ ý và đôi khi là sự yêu thích đối với chiến tranh. So sánh với 'dovish' (bồ câu), mang nghĩa ngược lại, ủng hộ hòa bình và giải pháp ngoại giao.

Prepositions

on about

'- Hawkish on [vấn đề]:' Thể hiện quan điểm cứng rắn về vấn đề nào đó. Ví dụ: 'He is hawkish on immigration.'
'- Hawkish about [điều gì]:' Thể hiện sự hiếu chiến, cứng rắn về điều gì. Ví dụ: 'The president is hawkish about trade negotiations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Hawkish + Noun
  • stance hawkish stance
    (lập trường cứng rắn/hiếu chiến)
  • policy hawkish policy
    (chính sách cứng rắn/hiếu chiến)
  • views hawkish views
    (quan điểm cứng rắn/hiếu chiến)
  • leader hawkish leader
    (nhà lãnh đạo cứng rắn)
  • rhetoric hawkish rhetoric
    (lời lẽ hiếu chiến)
  • approach hawkish approach
    (cách tiếp cận cứng rắn)
Adverb + hawkish
  • increasingly increasingly hawkish
    (ngày càng cứng rắn/hiếu chiến)
  • decidedly decidedly hawkish
    (kiên quyết cứng rắn/hiếu chiến)
  • firmly firmly hawkish
    (vững vàng cứng rắn)
Verb + hawkish
  • become become hawkish
    (trở nên cứng rắn/hiếu chiến)
  • remain remain hawkish
    (duy trì quan điểm cứng rắn)

Idioms

  • take a hawkish stance/position

    có lập trường cứng rắn/hiếu chiến

    "The new president is expected to take a hawkish stance on international trade."

    (Tổng thống mới được kỳ vọng sẽ có lập trường cứng rắn về thương mại quốc tế.)

  • a hawkish foreign policy

    chính sách đối ngoại hiếu chiến/cứng rắn

    "Critics argued against the government's hawkish foreign policy, fearing it could lead to conflict."

    (Các nhà phê bình phản đối chính sách đối ngoại hiếu chiến của chính phủ, lo ngại nó có thể dẫn đến xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hawkish

Tính từ
Lật mặt

Ủng hộ chiến tranh hoặc một lập trường hiếu chiến, không khoan nhượng.

"The president is taking a hawkish stance on the issue of trade tariffs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be hawkish in your negotiations to secure the best deal.
Hãy cứng rắn trong các cuộc đàm phán của bạn để đảm bảo thỏa thuận tốt nhất.
Phủ định
Don't be hawkish with your employees; foster a collaborative environment instead.
Đừng quá diều hâu với nhân viên của bạn; thay vào đó hãy tạo ra một môi trường hợp tác.
Nghi vấn
Please, be hawkish when representing your client.
Làm ơn, hãy tỏ ra cứng rắn khi đại diện cho khách hàng của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hawkish".

Chim ưng (Hawk) và Bồ câu (Dove) trong chính trị

Trong lĩnh vực chính trị, đặc biệt là chính sách đối ngoại và quốc phòng, thuật ngữ 'hawkish' (diều hâu) thường được sử dụng để mô tả những người hoặc phe phái ủng hộ các giải pháp quân sự, hành động mạnh mẽ và kiên quyết. Ngược lại, 'dovish' (bồ câu – từ 'dove', biểu tượng hòa bình) chỉ những người chủ trương ngoại giao, đàm phán và giải pháp hòa bình. Sự đối lập này giúp phân loại quan điểm về cách giải quyết các xung đột quốc tế.

Biểu tượng của Chim ưng trong văn hóa

Chim ưng (hawk) là một loài chim săn mồi được tôn kính trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tượng trưng cho sức mạnh, sự sắc bén, tầm nhìn xa và khả năng thống trị. Nó thường được liên kết với sự hung hăng, quyết đoán và ý chí chiến đấu. Khi một người được gán mác 'hawkish', điều đó gợi lên hình ảnh về một cá nhân không ngại đối đầu, sẵn sàng sử dụng vũ lực hoặc áp dụng các biện pháp cứng rắn để bảo vệ lợi ích hoặc đạt được mục tiêu.