drabness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being dull, monotonous, and lacking in color or brightness.
Vietnamese Meaning
Sự tẻ nhạt, đơn điệu, thiếu màu sắc hoặc sự tươi sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drabness of the city in winter was depressing."
"Sự tẻ nhạt của thành phố vào mùa đông thật ảm đạm."
-
"She tried to escape the drabness of her suburban life."
"Cô ấy đã cố gắng trốn thoát khỏi sự tẻ nhạt của cuộc sống ngoại ô."
-
"The drabness of the report made it difficult to read."
"Sự tẻ nhạt của bản báo cáo khiến nó khó đọc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'drabness' thường được dùng để miêu tả những thứ gây cảm giác buồn tẻ, thiếu sức sống, hoặc không có gì nổi bật. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu vắng của sự thú vị, sự hấp dẫn, và sự sinh động. So với các từ như 'dullness' (sự buồn tẻ) hay 'monotony' (sự đơn điệu), 'drabness' thường mang ý nghĩa mạnh hơn về mặt thị giác và cảm xúc.
Prepositions
'Drabness of' thường dùng để chỉ tính chất tẻ nhạt của một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'the drabness of the office' (sự tẻ nhạt của văn phòng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete drabness (Sự tẻ nhạt hoàn toàn)
-
utter utter drabness (Sự tẻ nhạt cùng cực)
-
visual visual drabness (Sự tẻ nhạt về mặt thị giác)
-
general general drabness (Sự tẻ nhạt chung chung)
-
relieve relieve the drabness (Làm giảm bớt sự tẻ nhạt)
-
reduce reduce the drabness (Giảm bớt sự tẻ nhạt)
-
escape escape the drabness (Thoát khỏi sự tẻ nhạt)
-
sense of sense of drabness (Cảm giác tẻ nhạt)
-
feeling of feeling of drabness (Cảm giác tẻ nhạt)
Idioms
-
the drabness of everyday life
Sự tẻ nhạt của cuộc sống hàng ngày
"Many people seek hobbies to escape the drabness of everyday life."
(Nhiều người tìm kiếm sở thích để thoát khỏi sự tẻ nhạt của cuộc sống hàng ngày.)
-
add a touch of color to the drabness
Thêm một chút màu sắc vào sự tẻ nhạt
"Her vibrant scarf added a touch of color to the drabness of her office uniform."
(Chiếc khăn rực rỡ của cô ấy đã thêm một chút màu sắc vào sự tẻ nhạt của bộ đồng phục công sở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drabness
danh từSự tẻ nhạt, đơn điệu, thiếu màu sắc hoặc sự tươi sáng.
"The drabness of the city in winter was depressing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drabness".
