(Top Banner Ad)
drabness
C1
danh từ C1 Mô tả tính chất, Cảm xúc, Nghệ thuật

drabness

UK: /ˈdræbnəs/ • US: /ˈdræbnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tẻ nhạt sự đơn điệu sự ảm đạm tính đơn điệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being dull, monotonous, and lacking in color or brightness.

Vietnamese Meaning

Sự tẻ nhạt, đơn điệu, thiếu màu sắc hoặc sự tươi sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drabness of the city in winter was depressing."

    "Sự tẻ nhạt của thành phố vào mùa đông thật ảm đạm."

  • "She tried to escape the drabness of her suburban life."

    "Cô ấy đã cố gắng trốn thoát khỏi sự tẻ nhạt của cuộc sống ngoại ô."

  • "The drabness of the report made it difficult to read."

    "Sự tẻ nhạt của bản báo cáo khiến nó khó đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective drab Tẻ nhạt, xám xịt, đơn điệu
Adverb drably Một cách tẻ nhạt, đơn điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả tính chất, Cảm xúc, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
drap
English
drab
English
drabness

Từ Vải Không Nhuộm Đến Sự Tẻ Nhạt

Từ 'drab' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'drap', nghĩa là vải (thường là vải không nhuộm). Ban đầu, nó dùng để chỉ màu nâu xám đơn điệu của vải mộc. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất kỳ thứ gì thiếu màu sắc, sự sống động, hoặc hứng thú, và 'drabness' mô tả chính xác trạng thái tẻ nhạt, đơn điệu đó.

Usage Note

Từ 'drabness' thường được dùng để miêu tả những thứ gây cảm giác buồn tẻ, thiếu sức sống, hoặc không có gì nổi bật. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu vắng của sự thú vị, sự hấp dẫn, và sự sinh động. So với các từ như 'dullness' (sự buồn tẻ) hay 'monotony' (sự đơn điệu), 'drabness' thường mang ý nghĩa mạnh hơn về mặt thị giác và cảm xúc.

Prepositions

of

'Drabness of' thường dùng để chỉ tính chất tẻ nhạt của một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'the drabness of the office' (sự tẻ nhạt của văn phòng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drabness
  • complete complete drabness
    (Sự tẻ nhạt hoàn toàn)
  • utter utter drabness
    (Sự tẻ nhạt cùng cực)
  • visual visual drabness
    (Sự tẻ nhạt về mặt thị giác)
  • general general drabness
    (Sự tẻ nhạt chung chung)
Verb + drabness
  • relieve relieve the drabness
    (Làm giảm bớt sự tẻ nhạt)
  • reduce reduce the drabness
    (Giảm bớt sự tẻ nhạt)
  • escape escape the drabness
    (Thoát khỏi sự tẻ nhạt)
Noun + drabness
  • sense of sense of drabness
    (Cảm giác tẻ nhạt)
  • feeling of feeling of drabness
    (Cảm giác tẻ nhạt)

Idioms

  • the drabness of everyday life

    Sự tẻ nhạt của cuộc sống hàng ngày

    "Many people seek hobbies to escape the drabness of everyday life."

    (Nhiều người tìm kiếm sở thích để thoát khỏi sự tẻ nhạt của cuộc sống hàng ngày.)

  • add a touch of color to the drabness

    Thêm một chút màu sắc vào sự tẻ nhạt

    "Her vibrant scarf added a touch of color to the drabness of her office uniform."

    (Chiếc khăn rực rỡ của cô ấy đã thêm một chút màu sắc vào sự tẻ nhạt của bộ đồng phục công sở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drabness

danh từ
Lật mặt

Sự tẻ nhạt, đơn điệu, thiếu màu sắc hoặc sự tươi sáng.

"The drabness of the city in winter was depressing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drabness".

Màu Sắc và Tâm Trạng

Trong văn hóa phương Tây, màu sắc đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện tâm trạng và cảm xúc. 'Drabness' thường gợi liên tưởng đến sự u ám, buồn tẻ, thiếu sức sống. Nó có thể được sử dụng để mô tả một môi trường làm việc đơn điệu, một phong cách thời trang không nổi bật, hoặc một giai đoạn cuộc sống thiếu sự hứng thú.

Kiến Trúc và Phong Cách Thiết Kế

Thuật ngữ 'drabness' cũng có thể ám chỉ những phong cách kiến trúc hoặc thiết kế nội thất quá tối giản, sử dụng các gam màu trung tính mà thiếu đi sự ấm áp hay điểm nhấn. Điều này đôi khi xảy ra trong các dự án nhà ở xã hội hoặc kiến trúc hậu chiến, nơi tính thực dụng được ưu tiên hơn tính thẩm mỹ, dẫn đến cảnh quan có phần đơn điệu và thiếu sức sống.