(Top Banner Ad)
downlighting
B2
noun B2 Kiến trúc, Thiết kế nội thất, Nhiếp ảnh

downlighting

UK: /ˈdaʊnˌlaɪtɪŋ/ • US: /ˈdaʊnˌlaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đèn chiếu sáng từ trên xuống ánh sáng từ trên xuống đèn downlight
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lighting that is directed downwards, typically from a ceiling or high position.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng được chiếu từ trên xuống, thường từ trần nhà hoặc vị trí cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The designer used downlighting to highlight the artwork on the wall."

    "Nhà thiết kế đã sử dụng đèn chiếu sáng từ trên xuống để làm nổi bật các tác phẩm nghệ thuật trên tường."

  • "Downlighting in the kitchen provides ample light for food preparation."

    "Đèn chiếu sáng từ trên xuống trong nhà bếp cung cấp đủ ánh sáng cho việc chuẩn bị thức ăn."

  • "The museum uses downlighting to showcase its artifacts."

    "Bảo tàng sử dụng đèn chiếu sáng từ trên xuống để trưng bày các hiện vật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun downlight đèn chiếu sáng xuống, đèn âm trần
Verb downlight chiếu sáng xuống
Noun lighting hệ thống chiếu sáng, cách chiếu sáng
Noun light ánh sáng, đèn
Verb light thắp sáng, chiếu sáng

Synonyms

recessed lighting (đèn âm trần)spotlighting (ánh sáng điểm)

Antonyms

uplighting (ánh sáng hắt lên)

Related Words

ambient lighting (ánh sáng môi trường)task lighting (ánh sáng chức năng)

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế nội thất, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūne
English
down
Old English
lēoht
English
light
English
downlighting

Ánh sáng từ trên cao

Thuật ngữ 'downlighting' (chiếu sáng từ trên xuống) xuất phát từ cách kết hợp đơn giản giữa 'down' (xuống) và 'light' (ánh sáng), cùng với hậu tố '-ing' để tạo thành một danh từ chỉ hành động hoặc hệ thống. Nó mô tả chính xác một phương pháp chiếu sáng phổ biến trong kiến trúc và thiết kế nội thất, nơi ánh sáng được định hướng từ phía trên xuống dưới, thường là để tạo hiệu ứng thị giác, làm nổi bật vật thể hoặc cung cấp ánh sáng nền.

Usage Note

Downlighting tạo ra hiệu ứng tập trung ánh sáng xuống một khu vực cụ thể, thường được sử dụng để làm nổi bật các vật thể, tạo điểm nhấn trong không gian, hoặc cung cấp ánh sáng chức năng cho các hoạt động. Nó khác với 'uplighting' (ánh sáng hắt lên) vốn tạo ra ánh sáng dịu nhẹ và lan tỏa hơn.

Prepositions

with for

‘Downlighting with’: đề cập đến việc sử dụng downlighting cùng với một đặc điểm cụ thể (ví dụ: downlighting with recessed fixtures). ‘Downlighting for’: chỉ mục đích sử dụng downlighting (ví dụ: downlighting for task lighting).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + downlighting
  • recessed recessed downlighting
    (đèn chiếu sáng âm trần)
  • LED LED downlighting
    (đèn LED chiếu sáng xuống)
  • effective effective downlighting
    (chiếu sáng xuống hiệu quả)
  • subtle subtle downlighting
    (chiếu sáng xuống tinh tế/nhẹ nhàng)
Verb + downlighting
  • install install downlighting
    (lắp đặt đèn chiếu sáng xuống)
  • design design downlighting
    (thiết kế hệ thống chiếu sáng xuống)
  • use use downlighting
    (sử dụng đèn chiếu sáng xuống)
Noun + downlighting
  • kitchen kitchen downlighting
    (đèn chiếu sáng xuống trong nhà bếp)
  • architectural architectural downlighting
    (chiếu sáng kiến trúc từ trên xuống)

Idioms

  • recessed downlighting

    Đèn chiếu sáng xuống được lắp âm vào trần hoặc tường, tạo vẻ gọn gàng và hiện đại.

    "The living room features modern recessed downlighting for a clean aesthetic."

    (Phòng khách có đèn chiếu sáng âm trần hiện đại để tạo vẻ đẹp gọn gàng.)

  • accent downlighting

    Đèn chiếu sáng xuống được dùng để làm nổi bật một vật thể, khu vực cụ thể hoặc chi tiết kiến trúc.

    "We used accent downlighting to highlight the artwork on the wall."

    (Chúng tôi đã sử dụng đèn chiếu sáng nhấn để làm nổi bật tác phẩm nghệ thuật trên tường.)

  • general downlighting

    Đèn chiếu sáng xuống dùng để cung cấp ánh sáng tổng thể, nền cho một không gian.

    "General downlighting is crucial for a well-lit office environment."

    (Chiếu sáng tổng thể từ trên xuống là rất quan trọng cho một môi trường văn phòng đủ ánh sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downlighting

noun
Lật mặt

Ánh sáng được chiếu từ trên xuống, thường từ trần nhà hoặc vị trí cao.

"The designer used downlighting to highlight the artwork on the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect used downlighting to highlight the artwork.
Kiến trúc sư đã sử dụng đèn chiếu sáng từ trên xuống để làm nổi bật tác phẩm nghệ thuật.
Phủ định
The gallery didn't use downlighting, so the paintings appeared flat.
Phòng trưng bày đã không sử dụng đèn chiếu sáng từ trên xuống, vì vậy các bức tranh trông phẳng lì.
Nghi vấn
Does the restaurant use downlighting to create a romantic atmosphere?
Nhà hàng có sử dụng đèn chiếu sáng từ trên xuống để tạo không khí lãng mạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the landscaping company will have finished installing the downlighting.
Trước khi khách đến, công ty cảnh quan sẽ hoàn thành việc lắp đặt đèn chiếu sáng từ trên xuống.
Phủ định
By the end of the week, they won't have implemented the energy-saving downlighting system throughout the entire building.
Đến cuối tuần, họ sẽ chưa triển khai hệ thống đèn chiếu sáng từ trên xuống tiết kiệm năng lượng trong toàn bộ tòa nhà.
Nghi vấn
Will the architect have approved the downlighting design before construction begins?
Kiến trúc sư sẽ phê duyệt thiết kế đèn chiếu sáng từ trên xuống trước khi bắt đầu xây dựng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downlighting".

Tạo không khí và cảm xúc

Downlighting đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra không khí và tâm trạng trong không gian nội thất, từ sự ấm cúng trong nhà ở đến sự sang trọng trong nhà hàng. Bằng cách điều chỉnh cường độ và vị trí, nó có thể biến đổi cảm nhận về không gian và ảnh hưởng đến trải nghiệm của người dùng.

Nghệ thuật và trưng bày sản phẩm

Trong các phòng trưng bày nghệ thuật, bảo tàng và cửa hàng bán lẻ, downlighting được sử dụng một cách chiến lược để làm nổi bật các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm hoặc các yếu tố thiết kế đặc biệt. Nó giúp hướng sự chú ý của người xem, giảm chói và tạo ra hiệu ứng thị giác ấn tượng, tối ưu hóa trải nghiệm xem hoặc mua sắm.