(Top Banner Ad)
recessed lighting
B2
noun B2 Kiến trúc và Thiết kế Nội thất

recessed lighting

UK: /rɪˈsɛst ˈlaɪtɪŋ/ • US: /rɪˈsɛst ˈlaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đèn âm trần đèn downlight đèn mắt trâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lighting fixtures installed into a hollow opening in a ceiling, wall, or floor.

Vietnamese Meaning

Hệ thống đèn được lắp đặt vào một hốc rỗng trên trần nhà, tường hoặc sàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new recessed lighting in the living room gives it a more modern look."

    "Hệ thống đèn âm trần mới trong phòng khách mang lại vẻ ngoài hiện đại hơn."

  • "Recessed lighting is a popular choice for kitchens and bathrooms."

    "Đèn âm trần là một lựa chọn phổ biến cho nhà bếp và phòng tắm."

  • "They installed recessed lighting throughout the hallway."

    "Họ đã lắp đặt đèn âm trần dọc theo hành lang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recess Khoét, làm lõm vào; tạm nghỉ
Noun recess Chỗ lõm, hốc; thời gian nghỉ ngơi, giờ giải lao
Noun light Ánh sáng, đèn; sự nhẹ nhàng
Verb light Thắp sáng, chiếu sáng; làm nhẹ bớt
Adjective light Nhẹ, sáng màu; nhẹ nhàng
Noun lighting Hệ thống chiếu sáng, sự chiếu sáng
Verb lighten Làm nhẹ đi, làm sáng lên
Adverb lightly Nhẹ nhàng, dễ dàng
Verb enlighten Soi sáng, khai sáng (kiến thức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc và Thiết kế Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recedere
Proto-Germanic
*leuhtą
Old French
recesser
Old English
lēoht
English
recess
English
light
English
recessed
English
lighting
English
recessed lighting

Nguồn gốc của 'Recessed Lighting'

Cụm từ 'recessed lighting' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'recessed' và 'lighting'. 'Recessed' (lõm vào, đặt sâu vào) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'recedere' (rút lui, lùi lại), qua tiếng Pháp cổ 'recesser'. 'Lighting' (hệ thống chiếu sáng, ánh sáng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lēoht' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu '*leuk-' (chiếu sáng). Khi kết hợp, 'recessed lighting' mô tả một hệ thống đèn được lắp đặt chìm vào bề mặt trần hoặc tường, không lộ ra ngoài, tạo ra hiệu ứng ánh sáng gián tiếp và thẩm mỹ, trở thành một giải pháp chiếu sáng hiện đại.

Usage Note

Recessed lighting, còn được gọi là downlight, là một phương pháp chiếu sáng hiện đại và phổ biến, giúp tiết kiệm không gian và tạo vẻ ngoài gọn gàng, tinh tế. Thường được sử dụng để chiếu sáng tổng thể hoặc làm nổi bật một khu vực cụ thể trong phòng.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí lắp đặt (e.g., 'recessed lighting in the kitchen'), và 'for' để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'recessed lighting for ambient lighting').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recessed lighting
  • ambient ambient recessed lighting
    (đèn âm trần tạo ánh sáng nền/không khí)
  • task task recessed lighting
    (đèn âm trần chiếu sáng chức năng/công việc)
  • dimmable dimmable recessed lighting
    (đèn âm trần có thể điều chỉnh độ sáng)
  • smart smart recessed lighting
    (đèn âm trần thông minh)
  • LED LED recessed lighting
    (đèn LED âm trần)
Verb + recessed lighting
  • install install recessed lighting
    (lắp đặt đèn âm trần)
  • add add recessed lighting
    (thêm đèn âm trần)
  • incorporate incorporate recessed lighting
    (tích hợp đèn âm trần)
  • choose choose recessed lighting
    (chọn đèn âm trần)
Noun modifying recessed lighting
  • fixture recessed lighting fixture
    (bộ đèn âm trần)
  • trim recessed lighting trim
    (vành/viền đèn âm trần)
  • housing recessed lighting housing
    (vỏ/khung đèn âm trần)

Idioms

  • create a sleek look with recessed lighting

    tạo vẻ ngoài tinh tế/gọn gàng với đèn âm trần

    "Architects often use recessed lighting to create a sleek, modern look in homes."

    (Các kiến trúc sư thường sử dụng đèn âm trần để tạo vẻ ngoài tinh tế, hiện đại cho ngôi nhà.)

  • upgrade to recessed lighting

    nâng cấp lên hệ thống đèn âm trần

    "Many homeowners upgrade to recessed lighting for better aesthetics and energy efficiency."

    (Nhiều chủ nhà nâng cấp lên hệ thống đèn âm trần để có tính thẩm mỹ và hiệu quả năng lượng tốt hơn.)

  • integrate recessed lighting into the design

    tích hợp đèn âm trần vào thiết kế

    "It's common to integrate recessed lighting into the overall interior design plan for optimal effect."

    (Việc tích hợp đèn âm trần vào kế hoạch thiết kế nội thất tổng thể để đạt hiệu quả tối ưu là điều phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recessed lighting

noun
Lật mặt

Hệ thống đèn được lắp đặt vào một hốc rỗng trên trần nhà, tường hoặc sàn.

"The new recessed lighting in the living room gives it a more modern look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they had installed recessed lighting in the kitchen.
Cô ấy nói rằng họ đã lắp đèn âm trần trong bếp.
Phủ định
He told me that he did not like recessed lighting because it felt too modern.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích đèn âm trần vì nó tạo cảm giác quá hiện đại.
Nghi vấn
She asked if I knew why they had chosen recessed lights for the living room.
Cô ấy hỏi tôi có biết tại sao họ lại chọn đèn âm trần cho phòng khách không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recessed lighting".

Thẩm mỹ hiện đại và tối giản

Đèn âm trần (recessed lighting) là một đặc điểm nổi bật của thiết kế nội thất hiện đại, tối giản và đương đại ở các nước phương Tây. Nó được ưa chuộng vì khả năng cung cấp ánh sáng mà không làm lộ các bộ phận của đèn, tạo ra một không gian gọn gàng, không lộn xộn. Điều này thể hiện xu hướng thiết kế chú trọng vào công năng và vẻ đẹp tinh tế, không phô trương.

Tạo không gian và cảm xúc

Trong văn hóa thiết kế phương Tây, đèn âm trần không chỉ dùng để chiếu sáng mà còn là công cụ mạnh mẽ để tạo ra các hiệu ứng không gian và cảm xúc khác nhau. Bằng cách điều chỉnh vị trí, cường độ (dimmable) và màu sắc ánh sáng, nó có thể làm nổi bật các tác phẩm nghệ thuật, tạo điểm nhấn kiến trúc, hay thiết lập bầu không khí ấm cúng, thư giãn hoặc năng động cho căn phòng, phù hợp với các hoạt động khác nhau.